(Top Banner Ad)
brief demonstration
B1
Tính từ B1 Chung

brief demonstration

UK: /briːf ˌdemənˈstreɪʃən/ • US: /briːf ˌdemənˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trình diễn ngắn gọn giới thiệu vắn tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting only a short time or containing few words

Vietnamese Meaning

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was brief."

    "Cuộc họp diễn ra ngắn gọn."

  • "We watched a brief demonstration of the new software."

    "Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn ngắn gọn về phần mềm mới."

  • "The company offered a brief demonstration of their product's capabilities."

    "Công ty đã cung cấp một buổi trình diễn ngắn gọn về các tính năng của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate trình diễn, chứng minh, biểu tình
Noun demonstrator người trình diễn, người biểu tình
Adjective demonstrative có tính minh họa, hay thể hiện tình cảm
Adjective brief ngắn gọn, vắn tắt
Adverb briefly một cách ngắn gọn
Noun briefing buổi họp báo cáo ngắn, chỉ thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis (short) + dēmonstrāre (to show, point out)
Old French
bref + démonstration
Middle English
bref + demonstracioun
Modern English
brief demonstration

Từ 'Brevis' trong các văn bản pháp lý

Từ 'brief' (ngắn gọn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis' (ngắn). Trong lịch sử, một 'brief' là một văn bản tóm tắt các điểm chính của một vụ kiện để trình lên tòa án. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa về sự ngắn gọn, súc tích trong mọi lĩnh vực.

'Demonstration': Từ 'chỉ ra' đến 'biểu tình'

Từ 'demonstration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēmonstrāre', nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa là một sự trình bày, giải thích. Theo thời gian, nó phát triển thêm một nghĩa nữa là một cuộc tuần hành công cộng để 'chỉ ra' hoặc 'bày tỏ' quan điểm chính trị, xã hội.

Usage Note

Từ 'brief' nhấn mạnh sự ngắn ngủi về thời gian hoặc độ dài. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ cần diễn ra nhanh chóng hoặc được trình bày một cách súc tích.
Từ 'demonstration' chỉ hành động trình bày hoặc giải thích một cái gì đó, thường là để cho người khác thấy cách nó hoạt động hoặc cách thực hiện nó. Nó có thể là một buổi trình diễn sản phẩm, một bài thuyết trình khoa học, hoặc một cuộc biểu tình chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brief demonstration
  • give a brief demonstration of the product.
    (trình bày/trình diễn ngắn gọn về sản phẩm.)
  • provide a brief demonstration for the clients.
    (cung cấp một buổi trình diễn ngắn cho khách hàng.)
  • watch a brief demonstration of the new software.
    (xem một buổi trình diễn ngắn về phần mềm mới.)
  • attend a brief demonstration of safety procedures.
    (tham dự một buổi hướng dẫn ngắn về các quy trình an toàn.)
Adjective + brief demonstration
  • a quick, brief demonstration.
    (một màn trình diễn nhanh và ngắn gọn.)
  • a simple, brief demonstration.
    (một màn trình diễn đơn giản và ngắn gọn.)
  • a clear, brief demonstration.
    (một màn trình diễn rõ ràng và ngắn gọn.)

Idioms

  • Let me give you a brief demonstration.

    Một câu nói phổ biến dùng để bắt đầu phần trình bày hoặc hướng dẫn một cách nhanh chóng. (Để tôi trình diễn nhanh cho bạn xem.)

    "You seem confused about the new coffee machine. Here, let me give you a brief demonstration."

    (Trông bạn có vẻ bối rối với cái máy pha cà phê mới. Đây, để tôi hướng dẫn nhanh cho bạn xem.)

  • ... followed by a brief demonstration.

    Một cấu trúc câu thường dùng trong lịch trình, kế hoạch để chỉ một hoạt động diễn ra ngay sau một hoạt động khác. (... theo sau là một phần trình diễn ngắn.)

    "The CEO will give a short speech, followed by a brief demonstration of our new app."

    (Giám đốc điều hành sẽ có một bài phát biểu ngắn, theo sau là phần trình diễn ngắn về ứng dụng mới của chúng tôi.)

  • For a brief demonstration, ...

    Cụm từ dùng để giới thiệu một ví dụ hoặc một màn trình diễn để minh họa cho điều đang nói. (Để minh họa nhanh, ...)

    "The theory is complex. For a brief demonstration, let's look at this simple model."

    (Lý thuyết này khá phức tạp. Để minh họa nhanh, chúng ta hãy xem mô hình đơn giản này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief demonstration

Tính từ
Lật mặt

ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt

"The meeting was brief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief demonstration".

Bài Thuyết Trình Thang Máy (The Elevator Pitch)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'Elevator Pitch' là một bài giới thiệu siêu ngắn gọn về một ý tưởng, sản phẩm hoặc công ty. Mục tiêu là trình bày mọi thứ thuyết phục trong khoảng thời gian của một chuyến đi thang máy (khoảng 30-60 giây). Một 'brief demonstration' (trình diễn ngắn gọn) thường là phần cốt lõi của một bài thuyết trình như vậy.

Tiết Mục 'Show and Tell' ở Trường Học

Ở các trường tiểu học tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, 'Show and Tell' là một hoạt động phổ biến. Học sinh mang một món đồ từ nhà đến lớp và thực hiện một 'brief demonstration' hoặc bài nói chuyện ngắn về nó. Hoạt động này giúp trẻ phát triển kỹ năng nói trước công chúng và sự tự tin từ khi còn nhỏ.