brief demonstration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lasting only a short time or containing few words
Vietnamese Meaning
ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was brief."
"Cuộc họp diễn ra ngắn gọn."
-
"We watched a brief demonstration of the new software."
"Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn ngắn gọn về phần mềm mới."
-
"The company offered a brief demonstration of their product's capabilities."
"Công ty đã cung cấp một buổi trình diễn ngắn gọn về các tính năng của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demonstrate | trình diễn, chứng minh, biểu tình |
| Noun | demonstrator | người trình diễn, người biểu tình |
| Adjective | demonstrative | có tính minh họa, hay thể hiện tình cảm |
| Adjective | brief | ngắn gọn, vắn tắt |
| Adverb | briefly | một cách ngắn gọn |
| Noun | briefing | buổi họp báo cáo ngắn, chỉ thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brief' nhấn mạnh sự ngắn ngủi về thời gian hoặc độ dài. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ cần diễn ra nhanh chóng hoặc được trình bày một cách súc tích.
Từ 'demonstration' chỉ hành động trình bày hoặc giải thích một cái gì đó, thường là để cho người khác thấy cách nó hoạt động hoặc cách thực hiện nó. Nó có thể là một buổi trình diễn sản phẩm, một bài thuyết trình khoa học, hoặc một cuộc biểu tình chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give a brief demonstration of the product. (trình bày/trình diễn ngắn gọn về sản phẩm.)
-
provide a brief demonstration for the clients. (cung cấp một buổi trình diễn ngắn cho khách hàng.)
-
watch a brief demonstration of the new software. (xem một buổi trình diễn ngắn về phần mềm mới.)
-
attend a brief demonstration of safety procedures. (tham dự một buổi hướng dẫn ngắn về các quy trình an toàn.)
-
a quick, brief demonstration. (một màn trình diễn nhanh và ngắn gọn.)
-
a simple, brief demonstration. (một màn trình diễn đơn giản và ngắn gọn.)
-
a clear, brief demonstration. (một màn trình diễn rõ ràng và ngắn gọn.)
Idioms
-
Let me give you a brief demonstration.
Một câu nói phổ biến dùng để bắt đầu phần trình bày hoặc hướng dẫn một cách nhanh chóng. (Để tôi trình diễn nhanh cho bạn xem.)
"You seem confused about the new coffee machine. Here, let me give you a brief demonstration."
(Trông bạn có vẻ bối rối với cái máy pha cà phê mới. Đây, để tôi hướng dẫn nhanh cho bạn xem.)
-
... followed by a brief demonstration.
Một cấu trúc câu thường dùng trong lịch trình, kế hoạch để chỉ một hoạt động diễn ra ngay sau một hoạt động khác. (... theo sau là một phần trình diễn ngắn.)
"The CEO will give a short speech, followed by a brief demonstration of our new app."
(Giám đốc điều hành sẽ có một bài phát biểu ngắn, theo sau là phần trình diễn ngắn về ứng dụng mới của chúng tôi.)
-
For a brief demonstration, ...
Cụm từ dùng để giới thiệu một ví dụ hoặc một màn trình diễn để minh họa cho điều đang nói. (Để minh họa nhanh, ...)
"The theory is complex. For a brief demonstration, let's look at this simple model."
(Lý thuyết này khá phức tạp. Để minh họa nhanh, chúng ta hãy xem mô hình đơn giản này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief demonstration
Tính từngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
"The meeting was brief."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief demonstration".
