(Top Banner Ad)
site analysis
B2
Noun B2 Quy hoạch đô thị, Kiến trúc, Kỹ thuật xây dựng, Bất động sản

site analysis

UK: /ˈsaɪt əˈnæləsɪs/ • US: /ˈsaɪt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích địa điểm khảo sát địa điểm đánh giá địa điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating a specific location to determine its suitability for a particular purpose, such as construction, development, or conservation.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá một địa điểm cụ thể để xác định tính phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng, phát triển hoặc bảo tồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The site analysis revealed several environmental concerns that needed to be addressed before construction could begin."

    "Phân tích địa điểm đã tiết lộ một số lo ngại về môi trường cần được giải quyết trước khi có thể bắt đầu xây dựng."

  • "A thorough site analysis is crucial for successful urban planning."

    "Một phân tích địa điểm kỹ lưỡng là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị thành công."

  • "The architect conducted a site analysis to understand the natural light patterns."

    "Kiến trúc sư đã tiến hành phân tích địa điểm để hiểu các kiểu ánh sáng tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site địa điểm, công trường, khu đất
Verb situate đặt, định vị, xây dựng ở một vị trí cụ thể
Adjective situated tọa lạc, được đặt ở vị trí
Noun situation tình hình, vị trí, hoàn cảnh
Noun analysis sự phân tích, phép phân tích
Verb analyze (or analyse) phân tích, mổ xẻ
Noun analyst nhà phân tích, người phân tích
Adjective analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, suy luận

Synonyms

site assessment (đánh giá địa điểm)land evaluation (đánh giá đất đai)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Kiến trúc, Kỹ thuật xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
Middle English
site
Ancient Greek
analusis
Latin
analysis
English
site analysis

Nguồn gốc của 'site'

Từ 'site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', mang ý nghĩa 'vị trí', 'chỗ đặt' hoặc 'điểm định cư'. Trải qua tiếng Pháp cổ trước khi nhập vào tiếng Anh, 'site' luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về một địa điểm cụ thể, một khu đất hay một khu vực được chỉ định cho mục đích nào đó. Đây là nền tảng để sau này nó kết hợp với 'analysis' tạo thành một khái niệm kỹ thuật.

Nguồn gốc của 'analysis'

Từ 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự phân tách', 'sự tháo gỡ' hoặc 'giải phóng'. Nó mô tả hành động chia nhỏ một vật thể hoặc một vấn đề phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn để nghiên cứu và hiểu rõ từng phần, từ đó tổng hợp lại để có cái nhìn toàn diện. Khi kết hợp với 'site', nó ám chỉ quá trình 'phân tích địa điểm' một cách chi tiết.

Usage Note

Phân tích địa điểm bao gồm việc xem xét các yếu tố như đặc điểm vật lý, điều kiện môi trường, quy định pháp lý, cơ sở hạ tầng hiện có, và các yếu tố kinh tế xã hội. Mục đích là để xác định các cơ hội và hạn chế tiềm ẩn của địa điểm đó.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' khi muốn chỉ rõ đối tượng phân tích (ví dụ: site analysis of a brownfield). Sử dụng 'for' khi muốn chỉ mục đích của phân tích (ví dụ: site analysis for residential development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site analysis
  • comprehensive comprehensive site analysis
    (phân tích địa điểm toàn diện)
  • detailed detailed site analysis
    (phân tích địa điểm chi tiết)
  • preliminary preliminary site analysis
    (phân tích địa điểm sơ bộ)
  • thorough thorough site analysis
    (phân tích địa điểm kỹ lưỡng)
Verb + site analysis
  • conduct conduct a site analysis
    (tiến hành phân tích địa điểm)
  • perform perform a site analysis
    (thực hiện phân tích địa điểm)
  • complete complete a site analysis
    (hoàn thành phân tích địa điểm)
  • require require a site analysis
    (yêu cầu phân tích địa điểm)

Idioms

  • conduct a site analysis

    tiến hành phân tích địa điểm (một bước quan trọng trước khi bắt đầu dự án, khảo sát các yếu tố tại chỗ)

    "Before starting construction, the project manager must conduct a thorough site analysis to identify potential challenges."

    (Trước khi bắt đầu xây dựng, quản lý dự án phải tiến hành phân tích địa điểm kỹ lưỡng để xác định các thách thức tiềm ẩn.)

  • the results of the site analysis

    kết quả của việc phân tích địa điểm (thông tin, dữ liệu thu được từ quá trình khảo sát và đánh giá)

    "The results of the site analysis revealed unsuitable soil conditions, requiring a revised foundation plan."

    (Kết quả phân tích địa điểm cho thấy điều kiện đất không phù hợp, đòi hỏi phải sửa đổi kế hoạch móng.)

  • a comprehensive site analysis

    một cuộc phân tích địa điểm toàn diện (bao gồm mọi khía cạnh liên quan như địa lý, môi trường, xã hội, pháp lý)

    "Architects always perform a comprehensive site analysis to understand all factors influencing their design."

    (Các kiến trúc sư luôn thực hiện một cuộc phân tích địa điểm toàn diện để hiểu rõ tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site analysis

Noun
Lật mặt

Quá trình đánh giá một địa điểm cụ thể để xác định tính phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng, phát triển hoặc bảo tồn.

"The site analysis revealed several environmental concerns that needed to be addressed before construction could begin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site analysis".

Tầm quan trọng trong Quy hoạch và Phát triển phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, phát triển đô thị và kỹ thuật môi trường, 'site analysis' là một bước không thể thiếu và được coi là nền tảng. Nó phản ánh một triết lý về sự cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào. Việc bỏ qua phân tích địa điểm thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp và có thể dẫn đến rủi ro lớn về tài chính, pháp lý và môi trường.

Nguyên tắc 'Thẩm định Chuyên cần' (Due Diligence)

'Site analysis' gắn liền chặt chẽ với khái niệm 'due diligence' (thẩm định chuyên cần) phổ biến trong kinh doanh và pháp lý phương Tây. 'Due diligence' là quá trình điều tra và xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo rằng tất cả các thông tin, rủi ro, và trách nhiệm tiềm ẩn liên quan đến một giao dịch, dự án hoặc tài sản đã được xác định và đánh giá một cách đầy đủ. Thực hiện 'site analysis' là một phần quan trọng của quá trình này, giúp các nhà đầu tư và phát triển đưa ra quyết định sáng suốt và giảm thiểu rủi ro.