(Top Banner Ad)
calculate incorrectly
B2
Verb Phrase B2 Toán học, Kế toán, Thống kê, Các lĩnh vực có tính toán

calculate incorrectly

UK: /ˈkælkjʊˌleɪt ˌɪnkəˈrɛktli/ • US: /ˈkælkjəˌleɪt ˌɪnkəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán sai tính toán không chính xác tính nhầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a mathematical computation and arrive at a wrong answer; to estimate or assess something inaccurately.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một phép tính toán và đưa ra kết quả sai; ước tính hoặc đánh giá điều gì đó không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant calculated the taxes incorrectly, leading to a large fine."

    "Kế toán đã tính toán thuế không chính xác, dẫn đến một khoản phạt lớn."

  • "If you calculate the area incorrectly, you'll buy the wrong amount of paint."

    "Nếu bạn tính diện tích sai, bạn sẽ mua nhầm lượng sơn."

  • "The program calculated the results incorrectly due to a bug."

    "Chương trình tính toán kết quả không chính xác do một lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính, tính toán
Noun calculation sự tính toán, phép tính
Noun calculator máy tính bỏ túi
Adjective calculated được tính toán cẩn thận, có chủ ý
Adjective incorrect không chính xác, sai
Noun incorrectness sự không chính xác
Verb correct sửa cho đúng
Noun correction sự sửa lỗi, sự điều chỉnh

Synonyms

miscalculate (tính toán sai)estimate wrongly (ước tính sai)figure out wrong (giải sai)compute incorrectly (tính toán không chính xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kế toán, Thống kê, Các lĩnh vực có tính toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus ('pebble') + in- ('not') + correctus ('set right')
Late Latin
calculare ('to compute') + incorrectus ('incorrect')
Modern English
calculate + incorrectly

Nguồn Gốc từ những Viên Sỏi

Từ 'calculate' (tính toán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'calculus', có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã dùng sỏi để đếm và thực hiện các phép tính trên bàn tính. Vì vậy, 'tính toán' theo nghĩa gốc chính là 'đếm sỏi'. Khi bạn 'calculate incorrectly', về cơ bản là bạn đã 'đếm sỏi sai' rồi đó!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc sai sót trong quá trình tính toán, dẫn đến kết quả không đúng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến số liệu, dữ liệu, hoặc các bài toán cụ thể. So sánh với 'miscalculate', 'estimate wrongly', 'figure out wrong', 'compute incorrectly'. 'Miscalculate' thường mang ý nghĩa tính toán sai một cách vô ý, trong khi 'calculate incorrectly' có thể bao gồm cả trường hợp vô ý lẫn cố ý (dù không phổ biến). 'Estimate wrongly' tập trung vào sai sót trong việc ước lượng, còn 'figure out wrong' nhấn mạnh việc giải quyết một vấn đề không đúng cách.

Prepositions

in

Thường sử dụng 'calculate incorrectly in' khi muốn chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà việc tính toán sai diễn ra (ví dụ: calculate incorrectly in profit margins).

Collocations (Từ đi kèm)

How you calculate incorrectly (Cách thức tính sai)
  • accidentally calculate the total incorrectly
    (vô tình tính sai tổng số)
  • consistently calculate the figures incorrectly
    (liên tục tính sai các con số)
  • deliberately calculate the taxes incorrectly
    (cố ý tính sai thuế)
What you calculate incorrectly (Thứ bị tính sai)
  • the cost calculate incorrectly
    (tính sai chi phí)
  • the risks calculate incorrectly
    (tính sai/đánh giá sai các rủi ro)
  • the distance calculate incorrectly
    (tính sai khoảng cách)

Idioms

  • to calculate incorrectly the mood of the room

    đánh giá sai không khí hoặc cảm xúc chung của mọi người trong một tình huống.

    "He told an offensive joke, having calculated incorrectly the mood of the room."

    (Anh ta kể một câu chuyện cười phản cảm, vì đã đánh giá sai không khí của căn phòng.)

  • to calculate incorrectly the strength of your opponent

    đánh giá sai sức mạnh, khả năng hoặc quyết tâm của đối thủ.

    "The politician lost the election because he calculated incorrectly the strength of his opponent's grassroots campaign."

    (Vị chính trị gia đã thất cử vì ông đã đánh giá sai sức mạnh của chiến dịch vận động cơ sở từ đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculate incorrectly

Verb Phrase
Lật mặt

Thực hiện một phép tính toán và đưa ra kết quả sai; ước tính hoặc đánh giá điều gì đó không chính xác.

"The accountant calculated the taxes incorrectly, leading to a large fine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculate incorrectly".

Sự cố Y2K: Nỗi lo Tính toán sai của Thế kỷ

Vào cuối những năm 1990, cả thế giới lo lắng về 'Sự cố Y2K'. Các máy tính cũ chỉ dùng hai chữ số để biểu thị năm (ví dụ '99' cho '1999'). Mọi người sợ rằng khi sang năm 2000, máy tính sẽ 'tính toán sai' và hiểu '00' là năm 1900, gây sụp đổ hệ thống tài chính và cơ sở hạ tầng. Dù thảm họa không xảy ra nhờ nỗ lực khắc phục to lớn, đây vẫn là bài học lịch sử về tầm quan trọng của việc tính toán chính xác.

Tính Tiền boa (Tip) sai: Một Lỗi Xã Giao

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, tiền boa (tip) là một phần quan trọng của văn hóa dịch vụ, thường từ 15-20% hóa đơn. Việc 'tính toán sai' và để lại tiền boa quá thấp có thể bị coi là thô lỗ hoặc thể hiện sự không hài lòng. Du khách đôi khi vô tình mắc lỗi này do không quen với văn hóa địa phương.