calculate correctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform a mathematical computation accurately and without errors.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một phép tính toán học một cách chính xác và không có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accountant needs to calculate the taxes correctly to avoid penalties."
"Kế toán cần tính toán thuế một cách chính xác để tránh bị phạt."
-
"If you calculate correctly, you'll get the right answer."
"Nếu bạn tính toán đúng, bạn sẽ có được câu trả lời đúng."
-
"The machine calculates the distance correctly every time."
"Cái máy này tính toán khoảng cách chính xác mỗi lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | tính toán |
| Noun | calculation | sự tính toán, phép tính |
| Noun | calculator | máy tính cầm tay |
| Adjective | calculable | có thể tính toán được |
| Adjective | calculated | được tính toán kỹ lưỡng, có dụng ý |
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Noun | correctness | sự đúng đắn, tính chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của cả quá trình tính toán lẫn kết quả cuối cùng phải đúng. Nó không chỉ đơn thuần là thực hiện các phép tính, mà là thực hiện chúng một cách cẩn thận và chính xác. Khác với 'estimate correctly' (ước lượng đúng) vốn chấp nhận sai số nhỏ, 'calculate correctly' đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatically automatically calculate correctly (tự động tính toán chính xác)
-
rarely rarely calculate correctly (hiếm khi tính toán chính xác)
-
must must calculate correctly (phải tính toán chính xác)
-
need to need to calculate correctly (cần tính toán một cách chính xác)
-
the cost calculate the cost correctly (tính toán chi phí một cách chính xác)
-
the distance calculate the distance correctly (tính toán khoảng cách một cách chính xác)
-
the risk calculate the risk correctly (đánh giá/tính toán rủi ro một cách chính xác)
Idioms
-
a calculated risk
một rủi ro đã được tính toán trước (chấp nhận mạo hiểm sau khi cân nhắc kỹ)
"Taking the new job was a calculated risk that paid off."
(Chấp nhận công việc mới là một sự mạo hiểm có tính toán và nó đã mang lại thành quả.)
-
miscalculate the situation
đánh giá sai tình hình (ngược nghĩa với việc tính toán đúng)
"The general miscalculated the situation and lost the battle."
(Vị tướng đã đánh giá sai tình hình và thua trận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculate correctly
Verb and AdverbThực hiện một phép tính toán học một cách chính xác và không có lỗi.
"The accountant needs to calculate the taxes correctly to avoid penalties."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' calculation of the problem was correct, earning them full marks. |
Tính toán bài toán của các học sinh đã chính xác, giúp họ đạt điểm tối đa. |
| Phủ định | My boss's expectation is that the team's calculations shouldn't contain any mistakes. |
Kỳ vọng của sếp tôi là các tính toán của nhóm không được chứa bất kỳ sai sót nào. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's calculation of the budget correct this time? |
Lần này John và Mary tính toán ngân sách có chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculate correctly".
