(Top Banner Ad)
calm experience
B1
adjective B1 Tâm lý học, Du lịch, Cuộc sống

calm experience

UK: /kɑːm/ • US: /kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm bình yên kinh nghiệm tĩnh lặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing or feeling nervousness, anger, or other emotions.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện hoặc cảm thấy sự lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc khác. Bình tĩnh, điềm tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained calm despite the chaos around her."

    "Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh mặc dù xung quanh là sự hỗn loạn."

  • "A calm experience is often sought after for relaxation."

    "Một trải nghiệm yên bình thường được tìm kiếm để thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (Adj) calm Bình tĩnh, điềm tĩnh
Noun (N) calmness Sự bình tĩnh, sự thanh thản
Verb (V) calm Trấn tĩnh, làm dịu đi
Adverb (Adv) calmly Một cách bình tĩnh, điềm đạm
Verb (V) experience Trải qua, kinh qua
Adjective (Adj) experienced Có kinh nghiệm, lão luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Du lịch, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'Calm')
kauma (καῦμα) - burning heat, rest during heat
Late Latin
cauma - heat, rest
Italian
calma - stillness, repose
Middle English
calme
Latin (for 'Experience')
experientia - knowledge gained by trial

Nguồn gốc 'Calm' và sự tĩnh lặng

Từ 'calm' (bình tĩnh) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ 'kauma', ban đầu có nghĩa là 'cái nóng cháy bỏng'. Sau đó, nó chuyển nghĩa trong tiếng Latin thành 'thời gian nghỉ ngơi giữa trưa hè nóng bức'. Chính sự 'nghỉ ngơi' này đã dẫn đến nghĩa 'tĩnh lặng, không xáo động' trong tiếng Ý (calma) và cuối cùng là tiếng Anh.

Bản chất của 'Experience'

Từ 'experience' (trải nghiệm) bắt nguồn từ gốc Latin 'experiri', có nghĩa là 'thử, kiểm tra'. Ban đầu, trải nghiệm chỉ đơn thuần là quá trình thử nghiệm để tích lũy kiến thức. Khi ghép với 'calm', nó nhấn mạnh vào một bài học hoặc khoảnh khắc được cảm nhận trong trạng thái thanh thản, không căng thẳng.

Usage Note

"Calm" thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc không khí yên bình, không có sự xáo trộn. Khác với "peaceful" (yên bình), "calm" nhấn mạnh sự kiểm soát và không bị kích động. So với "tranquil" (thanh bình), "calm" ít trang trọng hơn.
Khi là danh từ, "calm" chỉ trạng thái tĩnh lặng, không có bão tố hoặc sự xáo trộn. Có thể dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc tình hình bên ngoài.
"Experience" là một danh từ không đếm được (uncountable noun) khi nói về kinh nghiệm nói chung, và là danh từ đếm được (countable noun) khi nói về một trải nghiệm cụ thể.

Prepositions

about down

"Calm about" dùng để chỉ sự bình tĩnh về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "He's calm about the upcoming exam." ("Anh ấy bình tĩnh về kỳ thi sắp tới.") "Calm down" là một cụm động từ có nghĩa là làm cho ai đó hoặc bản thân trở nên bình tĩnh hơn. Ví dụ: "Calm down, everything will be alright." ("Bình tĩnh lại đi, mọi thứ sẽ ổn thôi.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with the phrase
  • seek seek a calm experience
    (tìm kiếm một trải nghiệm thanh thản)
  • offer offer a calm experience
    (mang lại/cung cấp một trải nghiệm tĩnh tâm)
  • ensure ensure a calm experience
    (đảm bảo một trải nghiệm bình yên)
Adjectives/Adverbs describing the quality
  • profoundly a profoundly calm experience
    (một trải nghiệm bình tĩnh sâu sắc)
  • surprisingly a surprisingly calm experience
    (một trải nghiệm bình yên đáng ngạc nhiên)
  • truly a truly calm experience
    (một trải nghiệm thực sự thanh thản)

Idioms

  • A haven of calm experience

    Một nơi trú ẩn mang lại trải nghiệm bình yên tuyệt đối

    "The mountain retreat was a haven of calm experience, away from city noise."

    (Khu nghỉ dưỡng trên núi là nơi trú ẩn của trải nghiệm bình yên, tránh xa tiếng ồn thành phố.)

  • To embrace the calm experience

    Đón nhận/chấp nhận trải nghiệm bình tĩnh

    "After the initial shock, she managed to embrace the calm experience of meditation."

    (Sau cú sốc ban đầu, cô ấy đã cố gắng đón nhận trải nghiệm bình tĩnh của việc thiền định.)

  • The gift of a calm experience

    Món quà của một trải nghiệm thanh thản (ám chỉ điều gì đó quý giá)

    "We all need the gift of a calm experience sometimes to recharge our batteries."

    (Đôi khi chúng ta cần món quà là một trải nghiệm thanh thản để nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calm experience

adjective
Lật mặt

Không thể hiện hoặc cảm thấy sự lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc khác. Bình tĩnh, điềm tĩnh.

"She remained calm despite the chaos around her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A calm experience makes her feel refreshed and ready for the day.
Một trải nghiệm bình tĩnh khiến cô ấy cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng cho một ngày mới.
Phủ định
A chaotic environment doesn't calm experience for many people.
Một môi trường hỗn loạn không mang lại trải nghiệm bình tĩnh cho nhiều người.
Nghi vấn
Does a calm experience help reduce stress levels?
Một trải nghiệm bình tĩnh có giúp giảm mức độ căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm experience".

Chủ nghĩa Tối Giản và Thiền Định (Mindfulness)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'calm experience' gắn liền mật thiết với các phong trào như Chủ nghĩa Tối Giản (Minimalism) và Thiền Định (Mindfulness). Người ta tin rằng giảm thiểu tài sản và thực hành thiền giúp loại bỏ căng thẳng, tạo ra trạng thái trải nghiệm bình yên sâu sắc hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Khái niệm 'Hygge' của Đan Mạch

Từ khóa 'calm experience' rất gần với khái niệm 'Hygge' (phát âm là 'hoo-gah') của Đan Mạch. Hygge là triết lý sống tập trung vào sự ấm cúng, tiện nghi và cảm giác hài lòng, an toàn, thường đạt được qua những trải nghiệm đơn giản, chậm rãi và vô cùng bình yên trong không gian riêng tư.