calm experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not showing or feeling nervousness, anger, or other emotions.
Vietnamese Meaning
Không thể hiện hoặc cảm thấy sự lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc khác. Bình tĩnh, điềm tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She remained calm despite the chaos around her."
"Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh mặc dù xung quanh là sự hỗn loạn."
-
"A calm experience is often sought after for relaxation."
"Một trải nghiệm yên bình thường được tìm kiếm để thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective (Adj) | calm | Bình tĩnh, điềm tĩnh |
| Noun (N) | calmness | Sự bình tĩnh, sự thanh thản |
| Verb (V) | calm | Trấn tĩnh, làm dịu đi |
| Adverb (Adv) | calmly | Một cách bình tĩnh, điềm đạm |
| Verb (V) | experience | Trải qua, kinh qua |
| Adjective (Adj) | experienced | Có kinh nghiệm, lão luyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Calm" thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc không khí yên bình, không có sự xáo trộn. Khác với "peaceful" (yên bình), "calm" nhấn mạnh sự kiểm soát và không bị kích động. So với "tranquil" (thanh bình), "calm" ít trang trọng hơn.
Khi là danh từ, "calm" chỉ trạng thái tĩnh lặng, không có bão tố hoặc sự xáo trộn. Có thể dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc tình hình bên ngoài.
"Experience" là một danh từ không đếm được (uncountable noun) khi nói về kinh nghiệm nói chung, và là danh từ đếm được (countable noun) khi nói về một trải nghiệm cụ thể.
Prepositions
"Calm about" dùng để chỉ sự bình tĩnh về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "He's calm about the upcoming exam." ("Anh ấy bình tĩnh về kỳ thi sắp tới.") "Calm down" là một cụm động từ có nghĩa là làm cho ai đó hoặc bản thân trở nên bình tĩnh hơn. Ví dụ: "Calm down, everything will be alright." ("Bình tĩnh lại đi, mọi thứ sẽ ổn thôi.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek a calm experience (tìm kiếm một trải nghiệm thanh thản)
-
offer offer a calm experience (mang lại/cung cấp một trải nghiệm tĩnh tâm)
-
ensure ensure a calm experience (đảm bảo một trải nghiệm bình yên)
-
profoundly a profoundly calm experience (một trải nghiệm bình tĩnh sâu sắc)
-
surprisingly a surprisingly calm experience (một trải nghiệm bình yên đáng ngạc nhiên)
-
truly a truly calm experience (một trải nghiệm thực sự thanh thản)
Idioms
-
A haven of calm experience
Một nơi trú ẩn mang lại trải nghiệm bình yên tuyệt đối
"The mountain retreat was a haven of calm experience, away from city noise."
(Khu nghỉ dưỡng trên núi là nơi trú ẩn của trải nghiệm bình yên, tránh xa tiếng ồn thành phố.)
-
To embrace the calm experience
Đón nhận/chấp nhận trải nghiệm bình tĩnh
"After the initial shock, she managed to embrace the calm experience of meditation."
(Sau cú sốc ban đầu, cô ấy đã cố gắng đón nhận trải nghiệm bình tĩnh của việc thiền định.)
-
The gift of a calm experience
Món quà của một trải nghiệm thanh thản (ám chỉ điều gì đó quý giá)
"We all need the gift of a calm experience sometimes to recharge our batteries."
(Đôi khi chúng ta cần món quà là một trải nghiệm thanh thản để nạp lại năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calm experience
adjectiveKhông thể hiện hoặc cảm thấy sự lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc khác. Bình tĩnh, điềm tĩnh.
"She remained calm despite the chaos around her."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A calm experience makes her feel refreshed and ready for the day. |
Một trải nghiệm bình tĩnh khiến cô ấy cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng cho một ngày mới. |
| Phủ định | A chaotic environment doesn't calm experience for many people. |
Một môi trường hỗn loạn không mang lại trải nghiệm bình tĩnh cho nhiều người. |
| Nghi vấn | Does a calm experience help reduce stress levels? |
Một trải nghiệm bình tĩnh có giúp giảm mức độ căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm experience".
