(Top Banner Ad)
calm weather
A2
Tính từ A2 Khí tượng học

calm weather

UK: /kɑːm/ • US: /kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết êm dịu thời tiết lặng gió thời tiết quang đãng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without wind, storms, or severe weather; peaceful and tranquil.

Vietnamese Meaning

Không có gió, bão hoặc thời tiết khắc nghiệt; yên bình và tĩnh lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a week of calm weather on our vacation."

    "Chúng tôi đã tận hưởng một tuần thời tiết êm dịu trong kỳ nghỉ của mình."

  • "The sea was like glass under the calm weather."

    "Biển phẳng lặng như gương dưới thời tiết êm dịu."

  • "Farmers were grateful for the calm weather after the heavy rains."

    "Nông dân rất biết ơn vì thời tiết êm dịu sau những trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective calm êm đềm, lặng gió, bình tĩnh
Noun calmness sự yên bình, sự điềm tĩnh
Verb calm down làm cho dịu đi, bình tĩnh lại
Adverb calmly một cách bình tĩnh, êm đềm
Verb weather vượt qua (một giai đoạn khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kauma
Latin
cauma
Old French
calme
Old English
weder
Middle English
calm weather

Nguồn gốc từ cái nóng

Từ 'calm' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp 'kauma', nghĩa là 'cái nóng rát của mặt trời'. Vào thời điểm nóng nhất trong ngày ở Địa Trung Hải, mọi hoạt động thường dừng lại, tạo nên một sự tĩnh lặng đặc trưng. Sau này, ý nghĩa này chuyển dịch từ sự tĩnh lặng do nóng sang sự yên bình của thời tiết và tâm hồn.

Sự kết hợp giữa tĩnh và động

Trong khi 'calm' mang gốc gác từ sự tĩnh lặng Địa Trung Hải, thì 'weather' lại có gốc từ 'we-dhro-' (PIE), liên quan đến gió. Khi kết hợp lại, 'calm weather' mô tả trạng thái hiếm hoi khi thiên nhiên ngừng chuyển động mạnh mẽ để nghỉ ngơi.

Usage Note

Tính từ 'calm' trong 'calm weather' mô tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự xáo trộn hay biến động lớn của thời tiết. Nó thường được dùng để diễn tả một ngày đẹp trời, không có gió mạnh, mưa bão. So sánh với 'mild weather' (thời tiết ôn hòa), 'calm' nhấn mạnh sự vắng lặng của các yếu tố thời tiết tiêu cực hơn là chỉ nhiệt độ vừa phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calm weather
  • perfectly perfectly calm weather
    (thời tiết hoàn toàn lặng gió)
  • unusually unusually calm weather
    (thời tiết lặng gió một cách bất thường)
  • relatively relatively calm weather
    (thời tiết tương đối êm đềm)
Verb + calm weather
  • enjoy enjoy the calm weather
    (tận hưởng thời tiết êm đềm)
  • forecast forecast calm weather
    (dự báo thời tiết lặng gió)
  • expect expect calm weather
    (mong đợi thời tiết ổn định)
Prepositional phrases
  • during during the calm weather
    (trong suốt thời gian thời tiết êm đềm)
  • in in spite of the calm weather
    (bất chấp thời tiết đang êm đềm)

Idioms

  • The calm before the storm

    Sự bình yên trước cơn bão (một giai đoạn yên tĩnh giả tạo trước khi rắc rối ập đến).

    "The stock market is stable now, but I fear it's just the calm before the storm."

    (Thị trường chứng khoán hiện đang ổn định, nhưng tôi sợ đó chỉ là sự bình yên trước cơn bão.)

  • To sail in calm weather

    Làm việc gì đó trong điều kiện thuận lợi, không gặp trở ngại.

    "Managing a company is easy when you sail in calm weather, but the real test is a crisis."

    (Quản lý công ty rất dễ dàng khi mọi thứ thuận buồm xuôi gió, nhưng bài kiểm tra thực sự là khi khủng hoảng xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calm weather

Tính từ
Lật mặt

Không có gió, bão hoặc thời tiết khắc nghiệt; yên bình và tĩnh lặng.

"We enjoyed a week of calm weather on our vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm weather".

Nỗi sợ 'The Doldrums'

Trong lịch sử hàng hải, 'calm weather' không phải lúc nào cũng tốt. Vùng 'Doldrums' gần xích đạo là nơi thời tiết cực kỳ lặng gió, khiến các tàu buồm cổ xưa bị kẹt hàng tuần liền, dẫn đến cạn kiệt thực phẩm và nước uống. Vì vậy, sự yên bình đôi khi đồng nghĩa với sự bế tắc.

Văn hóa trò chuyện về thời tiết của người Anh

Người Anh nổi tiếng với việc bàn luận về thời tiết. 'Calm weather' thường được dùng như một chủ đề 'phá băng' (icebreaker) trong các cuộc hội thoại xã giao để tạo ra bầu không khí thân thiện và nhẹ nhàng giữa những người lạ.