calm weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có gió, bão hoặc thời tiết khắc nghiệt; yên bình và tĩnh lặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed a week of calm weather on our vacation."
"Chúng tôi đã tận hưởng một tuần thời tiết êm dịu trong kỳ nghỉ của mình."
-
"The sea was like glass under the calm weather."
"Biển phẳng lặng như gương dưới thời tiết êm dịu."
-
"Farmers were grateful for the calm weather after the heavy rains."
"Nông dân rất biết ơn vì thời tiết êm dịu sau những trận mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'calm' trong 'calm weather' mô tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự xáo trộn hay biến động lớn của thời tiết. Nó thường được dùng để diễn tả một ngày đẹp trời, không có gió mạnh, mưa bão. So sánh với 'mild weather' (thời tiết ôn hòa), 'calm' nhấn mạnh sự vắng lặng của các yếu tố thời tiết tiêu cực hơn là chỉ nhiệt độ vừa phải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly calm weather (thời tiết hoàn toàn lặng gió)
-
unusually unusually calm weather (thời tiết lặng gió một cách bất thường)
-
relatively relatively calm weather (thời tiết tương đối êm đềm)
-
enjoy enjoy the calm weather (tận hưởng thời tiết êm đềm)
-
forecast forecast calm weather (dự báo thời tiết lặng gió)
-
expect expect calm weather (mong đợi thời tiết ổn định)
-
during during the calm weather (trong suốt thời gian thời tiết êm đềm)
-
in in spite of the calm weather (bất chấp thời tiết đang êm đềm)
Idioms
-
The calm before the storm
Sự bình yên trước cơn bão (một giai đoạn yên tĩnh giả tạo trước khi rắc rối ập đến).
"The stock market is stable now, but I fear it's just the calm before the storm."
(Thị trường chứng khoán hiện đang ổn định, nhưng tôi sợ đó chỉ là sự bình yên trước cơn bão.)
-
To sail in calm weather
Làm việc gì đó trong điều kiện thuận lợi, không gặp trở ngại.
"Managing a company is easy when you sail in calm weather, but the real test is a crisis."
(Quản lý công ty rất dễ dàng khi mọi thứ thuận buồm xuôi gió, nhưng bài kiểm tra thực sự là khi khủng hoảng xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calm weather
Tính từKhông có gió, bão hoặc thời tiết khắc nghiệt; yên bình và tĩnh lặng.
"We enjoyed a week of calm weather on our vacation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm weather".
