careless use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something without enough attention or thought, potentially leading to damage or negative consequences.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng cái gì đó mà không đủ chú ý hoặc suy nghĩ, có khả năng dẫn đến thiệt hại hoặc hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Careless use of the equipment can result in serious injuries."
"Sử dụng thiết bị một cách cẩu thả có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng."
-
"The accident was caused by careless use of a mobile phone while driving."
"Tai nạn xảy ra do sử dụng điện thoại di động một cách cẩu thả khi lái xe."
-
"Careless use of pesticides can harm the environment."
"Sử dụng thuốc trừ sâu một cách cẩu thả có thể gây hại cho môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carelessness | sự bất cẩn |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Noun | usage | cách sử dụng |
| Adjective | misuse | sử dụng sai mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách sử dụng cẩu thả, thiếu trách nhiệm, có thể gây ra vấn đề. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu thận trọng và cẩn thận trong quá trình sử dụng.
Prepositions
‘Careless use of’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng cẩu thả một vật cụ thể (ví dụ: careless use of chemicals). ‘Careless use in’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng cẩu thả trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: careless use in a laboratory setting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid careless use (tránh việc sử dụng bất cẩn)
-
warn against warn against careless use (cảnh báo chống lại việc sử dụng bất cẩn)
-
lead to lead to careless use (dẫn đến việc sử dụng bất cẩn)
-
fire careless use of fire (sử dụng lửa bất cẩn)
-
language careless use of language (sử dụng ngôn từ thiếu cẩn trọng)
-
resources careless use of resources (sử dụng tài nguyên hoang phí/bất cẩn)
Idioms
-
careless use of words
lời nói thiếu suy nghĩ, uốn lưỡi không đủ bảy lần
"Her careless use of words deeply hurt her friends."
(Lời nói thiếu suy nghĩ của cô ấy đã làm tổn thương bạn bè sâu sắc.)
-
consequences of careless use
hậu quả của việc sử dụng tắc trách
"The forest fire was one of the dire consequences of careless use of matches."
(Vụ cháy rừng là một trong những hậu quả thảm khốc của việc sử dụng diêm bất cẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
careless use
Cụm danh từHành động sử dụng cái gì đó mà không đủ chú ý hoặc suy nghĩ, có khả năng dẫn đến thiệt hại hoặc hậu quả tiêu cực.
"Careless use of the equipment can result in serious injuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careless use".
