(Top Banner Ad)
careless use
B1
Cụm danh từ B1 Chung

careless use

UK: /ˈkeələs juːz/ • US: /ˈkerləs juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng cẩu thả sử dụng bất cẩn sử dụng thiếu thận trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something without enough attention or thought, potentially leading to damage or negative consequences.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng cái gì đó mà không đủ chú ý hoặc suy nghĩ, có khả năng dẫn đến thiệt hại hoặc hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Careless use of the equipment can result in serious injuries."

    "Sử dụng thiết bị một cách cẩu thả có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng."

  • "The accident was caused by careless use of a mobile phone while driving."

    "Tai nạn xảy ra do sử dụng điện thoại di động một cách cẩu thả khi lái xe."

  • "Careless use of pesticides can harm the environment."

    "Sử dụng thuốc trừ sâu một cách cẩu thả có thể gây hại cho môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carelessness sự bất cẩn
Adverb carelessly một cách bất cẩn
Noun usage cách sử dụng
Adjective misuse sử dụng sai mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
geis- (to shout, complain, care)
Old English
caru (sorrow, anxiety) + lēas (devoid of)
Latin
usus (past participle of uti, to use)
Old French
user (to use, employ)
Middle English
careless use

Nguồn gốc từ sự 'vô lo'

Từ 'careless' ban đầu trong tiếng Anh cổ không mang nghĩa tiêu cực như bây giờ. Nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'không có sự lo lắng' (free from anxiety). Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch sang việc thiếu đi sự chú tâm cần thiết, dẫn đến việc 'sử dụng' (use) một vật gì đó một cách cẩu thả, gây ra hậu quả xấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách sử dụng cẩu thả, thiếu trách nhiệm, có thể gây ra vấn đề. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu thận trọng và cẩn thận trong quá trình sử dụng.

Prepositions

of in

‘Careless use of’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng cẩu thả một vật cụ thể (ví dụ: careless use of chemicals). ‘Careless use in’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng cẩu thả trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: careless use in a laboratory setting).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + careless use
  • avoid avoid careless use
    (tránh việc sử dụng bất cẩn)
  • warn against warn against careless use
    (cảnh báo chống lại việc sử dụng bất cẩn)
  • lead to lead to careless use
    (dẫn đến việc sử dụng bất cẩn)
Careless use + of + Noun
  • fire careless use of fire
    (sử dụng lửa bất cẩn)
  • language careless use of language
    (sử dụng ngôn từ thiếu cẩn trọng)
  • resources careless use of resources
    (sử dụng tài nguyên hoang phí/bất cẩn)

Idioms

  • careless use of words

    lời nói thiếu suy nghĩ, uốn lưỡi không đủ bảy lần

    "Her careless use of words deeply hurt her friends."

    (Lời nói thiếu suy nghĩ của cô ấy đã làm tổn thương bạn bè sâu sắc.)

  • consequences of careless use

    hậu quả của việc sử dụng tắc trách

    "The forest fire was one of the dire consequences of careless use of matches."

    (Vụ cháy rừng là một trong những hậu quả thảm khốc của việc sử dụng diêm bất cẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

careless use

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng cái gì đó mà không đủ chú ý hoặc suy nghĩ, có khả năng dẫn đến thiệt hại hoặc hậu quả tiêu cực.

"Careless use of the equipment can result in serious injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careless use".

Trách nhiệm pháp lý (Liability)

Trong văn hóa phương Tây, 'careless use' thường gắn liền với khái niệm 'negligence' (sự cẩu thả) trong luật pháp. Nếu việc sử dụng một thiết bị hoặc tài sản bất cẩn gây thiệt hại cho người khác, người đó có thể phải đối mặt với các vụ kiện dân sự đòi bồi thường rất cao.

An toàn công cộng

Các chiến dịch an toàn công cộng tại Mỹ và Anh thường sử dụng cụm từ 'careless use' để cảnh báo về việc sử dụng bật lửa, pháo hoa hoặc các thiết bị điện, nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với sự an toàn của cộng đồng.