careful use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using something with caution and attention to detail to avoid mistakes or damage.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng cái gì đó một cách cẩn trọng và chú ý đến chi tiết để tránh sai sót hoặc hư hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Careful use of antibiotics is essential to prevent antibiotic resistance."
"Việc sử dụng kháng sinh một cách cẩn trọng là rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh."
-
"The manual emphasizes the careful use of the equipment to avoid damage."
"Sách hướng dẫn nhấn mạnh việc sử dụng thiết bị một cách cẩn thận để tránh hư hỏng."
-
"Careful use of data is crucial for accurate analysis."
"Sử dụng dữ liệu một cách cẩn trọng là rất quan trọng để phân tích chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Adjective | careful | cẩn thận, cẩn trọng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô dụng, vô ích |
| Noun | user | người dùng |
| Adjective | usable | có thể dùng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thận trọng và tỉ mỉ khi sử dụng một thứ gì đó, có thể là một vật thể, một quy trình, một nguồn lực hoặc thậm chí một ngôn ngữ. Trái ngược với việc sử dụng một cách bất cẩn hoặc cẩu thả.
Prepositions
‘Careful use of’ thường đi kèm với đối tượng được sử dụng cẩn thận. Ví dụ: careful use of resources. ‘Careful use in’ thường liên quan đến ngữ cảnh hoặc môi trường sử dụng. Ví dụ: careful use in sensitive areas.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make careful use of something (tận dụng cẩn thận/sử dụng hiệu quả cái gì đó)
-
require careful use of something (đòi hỏi/yêu cầu việc sử dụng cẩn thận cái gì đó)
-
ensure careful use of something (đảm bảo việc sử dụng cẩn thận cái gì đó)
-
prudent and careful use (việc sử dụng thận trọng và cẩn thận)
-
extremely careful use (việc sử dụng cực kỳ cẩn thận)
-
more careful use (việc sử dụng cẩn thận hơn)
-
a principle of careful use (nguyên tắc sử dụng cẩn thận)
-
the importance of careful use (tầm quan trọng của việc sử dụng cẩn thận)
-
a need for careful use (sự cần thiết phải sử dụng cẩn thận)
Idioms
-
Make careful use of your time.
Một lời khuyên phổ biến, có nghĩa là hãy quản lý và sử dụng thời gian của bạn một cách khôn ngoan và hiệu quả.
"You only have one hour to finish the test, so make careful use of your time."
(Bạn chỉ có một tiếng để hoàn thành bài kiểm tra, vì vậy hãy sử dụng thời gian của mình một cách hiệu quả.)
-
The careful use of power.
Một cụm từ thường dùng trong chính trị và quản lý, nhấn mạnh sự cần thiết phải sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm, thận trọng và không lạm dụng.
"A good leader understands the importance of the careful use of power."
(Một nhà lãnh đạo giỏi hiểu được tầm quan trọng của việc sử dụng quyền lực một cách cẩn trọng.)
-
A little goes a long way.
Thành ngữ này có nghĩa là chỉ cần một lượng nhỏ của thứ gì đó (như gia vị cay, nước hoa, hoặc một lời khuyên) cũng có thể tạo ra hiệu quả lớn, ngụ ý về việc sử dụng một cách cẩn thận và tiết kiệm.
"This chili sauce is extremely spicy, so a little goes a long way. Be sure to use it carefully."
(Loại tương ớt này cực kỳ cay, vì vậy chỉ cần một chút là đủ. Hãy nhớ sử dụng nó một cách cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
careful use
Danh từ ghép (Noun phrase)Hành động sử dụng cái gì đó một cách cẩn trọng và chú ý đến chi tiết để tránh sai sót hoặc hư hỏng.
"Careful use of antibiotics is essential to prevent antibiotic resistance."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are careful with your time, you achieve more. |
Nếu bạn sử dụng thời gian một cách cẩn thận, bạn đạt được nhiều hơn. |
| Phủ định | When students aren't careful with their notes, they don't remember the material well. |
Khi sinh viên không cẩn thận với ghi chú của họ, họ không nhớ tài liệu tốt. |
| Nghi vấn | If a baker is careful with the ingredients, does the cake taste better? |
Nếu một thợ làm bánh cẩn thận với các nguyên liệu, thì bánh có ngon hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been more careful with my use of company resources. |
Tôi ước tôi đã cẩn thận hơn trong việc sử dụng tài nguyên của công ty. |
| Phủ định | If only I hadn't been so careless with my use of the equipment. |
Giá mà tôi đã không bất cẩn trong việc sử dụng thiết bị. |
| Nghi vấn | I wish he would be more careful with his use of office supplies, wouldn't you agree? |
Tôi ước anh ấy cẩn thận hơn khi sử dụng đồ dùng văn phòng, bạn có đồng ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careful use".
