casual event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that is informal and relaxed, without strict dress code or formal expectations.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không trang trọng và thoải mái, không có quy định về trang phục nghiêm ngặt hoặc các kỳ vọng hình thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is hosting a casual event to celebrate the end of the project."
"Công ty đang tổ chức một sự kiện không trang trọng để ăn mừng kết thúc dự án."
-
"It's just a casual event, so you don't need to dress up."
"Đây chỉ là một sự kiện bình thường thôi, nên bạn không cần phải ăn mặc cầu kỳ."
-
"We're having a casual event at my house this weekend."
"Chúng tôi sẽ có một sự kiện thân mật ở nhà tôi vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | Thân mật, không trang trọng, bình thường. |
| Adverb | casually | Một cách thân mật, tình cờ, suồng sã. |
| Noun | casualness | Sự thân mật, sự không trang trọng, sự thoải mái tự nhiên. |
| Noun | casualwear | Trang phục thường ngày, quần áo mặc đi chơi. |
| Adjective | eventful | Có nhiều sự kiện quan trọng, sôi động. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'casual event' thường được sử dụng để mô tả các buổi gặp mặt thân mật, tiệc tùng không chính thức, hoặc các hoạt động giải trí nhẹ nhàng. Nó đối lập với 'formal event' (sự kiện trang trọng), nơi yêu cầu về trang phục và nghi thức khắt khe hơn. 'Casual' ở đây nhấn mạnh tính chất thoải mái, tự do, không gò bó.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: 'I saw her at a casual event'. 'for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện, nhưng ít phổ biến hơn: 'We're planning for a casual event'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend a casual event (tham dự một sự kiện thân mật)
-
host / organize a casual event (tổ chức một sự kiện thân mật)
-
dress for a casual event (ăn mặc cho một sự kiện thân mật)
-
a relaxed , casual event (một sự kiện thoải mái, thân mật)
-
a small , casual event (một sự kiện nhỏ và thân mật)
-
perfect for a casual event (hoàn hảo cho một sự kiện thân mật)
-
invitation to a casual event (lời mời đến một sự kiện thân mật)
-
the dress code for a casual event (quy định trang phục cho một sự kiện thân mật)
-
the atmosphere of a casual event (không khí của một sự kiện thân mật)
Idioms
-
It's just a casual event, nothing fancy.
Chỉ là một sự kiện bình thường thôi, không có gì cầu kỳ hay sang trọng cả. Dùng để trấn an ai đó không cần quá lo lắng về trang phục hay cách cư xử.
"Don't stress about buying a new suit. It's just a casual event, nothing fancy."
(Đừng căng thẳng về việc mua một bộ vest mới. Nó chỉ là một sự kiện thân mật thôi, không có gì cầu kỳ cả.)
-
The dress code is 'smart casual'.
Đây không phải là một thành ngữ, mà là một cụm từ cực kỳ phổ biến để chỉ quy định trang phục. 'Smart casual' là một dạng của sự kiện thân mật, nhưng yêu cầu ăn mặc lịch sự, gọn gàng hơn (ví dụ: áo sơ mi và quần kaki) thay vì quá tuềnh toàng (như quần short và áo phông).
"The invitation says the dress code for the party is 'smart casual', so I'll wear a nice shirt and trousers."
(Thiệp mời ghi quy định trang phục cho bữa tiệc là 'lịch sự thân mật', nên tôi sẽ mặc một chiếc áo sơ mi đẹp và quần tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual event
Danh từMột sự kiện không trang trọng và thoải mái, không có quy định về trang phục nghiêm ngặt hoặc các kỳ vọng hình thức.
"The company is hosting a casual event to celebrate the end of the project."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to attend a casual event next weekend. |
Chúng tôi sẽ tham dự một sự kiện bình thường vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to dress casually for the event. |
Cô ấy sẽ không ăn mặc giản dị cho sự kiện này. |
| Nghi vấn | Are they going to organize a casual event this summer? |
Họ có định tổ chức một sự kiện bình thường vào mùa hè này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual event".
