(Top Banner Ad)
casual event
B1
Danh từ B1 Xã hội

casual event

UK: /ˈkæʒuəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈkæʒuəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện không trang trọng buổi gặp mặt thân mật dịp tụ tập bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is informal and relaxed, without strict dress code or formal expectations.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không trang trọng và thoải mái, không có quy định về trang phục nghiêm ngặt hoặc các kỳ vọng hình thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hosting a casual event to celebrate the end of the project."

    "Công ty đang tổ chức một sự kiện không trang trọng để ăn mừng kết thúc dự án."

  • "It's just a casual event, so you don't need to dress up."

    "Đây chỉ là một sự kiện bình thường thôi, nên bạn không cần phải ăn mặc cầu kỳ."

  • "We're having a casual event at my house this weekend."

    "Chúng tôi sẽ có một sự kiện thân mật ở nhà tôi vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual Thân mật, không trang trọng, bình thường.
Adverb casually Một cách thân mật, tình cờ, suồng sã.
Noun casualness Sự thân mật, sự không trang trọng, sự thoải mái tự nhiên.
Noun casualwear Trang phục thường ngày, quần áo mặc đi chơi.
Adjective eventful Có nhiều sự kiện quan trọng, sôi động.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a chance, occurrence, fall')
Old French
casuel ('happening by chance')
Middle English
casual
Latin
eventus ('outcome, occurrence') from evenire ('to happen')
English
event

Nguồn gốc của 'Casual' - Sự tình cờ

Từ 'casual' bắt nguồn từ 'casus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'sự ngẫu nhiên'. Ban đầu, nó mô tả những điều xảy ra không theo kế hoạch. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ sự thoải mái, không gò bó, không trang trọng - giống như một cuộc gặp gỡ tình cờ giữa bạn bè vậy.

Nguồn gốc của 'Event' - Điều xảy đến

Từ 'event' đến từ động từ Latin 'evenire', kết hợp từ 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và 'venire' (có nghĩa là 'đến'). Vì vậy, một 'event' theo nghĩa đen là một thứ gì đó 'xuất hiện' hoặc 'xảy đến'. Nó dùng để chỉ bất kỳ sự việc hay sự kiện nào diễn ra trong dòng chảy của thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'casual event' thường được sử dụng để mô tả các buổi gặp mặt thân mật, tiệc tùng không chính thức, hoặc các hoạt động giải trí nhẹ nhàng. Nó đối lập với 'formal event' (sự kiện trang trọng), nơi yêu cầu về trang phục và nghi thức khắt khe hơn. 'Casual' ở đây nhấn mạnh tính chất thoải mái, tự do, không gò bó.

Prepositions

at for

'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: 'I saw her at a casual event'. 'for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện, nhưng ít phổ biến hơn: 'We're planning for a casual event'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual event
  • attend a casual event
    (tham dự một sự kiện thân mật)
  • host / organize a casual event
    (tổ chức một sự kiện thân mật)
  • dress for a casual event
    (ăn mặc cho một sự kiện thân mật)
Describing a casual event
  • a relaxed , casual event
    (một sự kiện thoải mái, thân mật)
  • a small , casual event
    (một sự kiện nhỏ và thân mật)
  • perfect for a casual event
    (hoàn hảo cho một sự kiện thân mật)
Nouns related to a casual event
  • invitation to a casual event
    (lời mời đến một sự kiện thân mật)
  • the dress code for a casual event
    (quy định trang phục cho một sự kiện thân mật)
  • the atmosphere of a casual event
    (không khí của một sự kiện thân mật)

Idioms

  • It's just a casual event, nothing fancy.

    Chỉ là một sự kiện bình thường thôi, không có gì cầu kỳ hay sang trọng cả. Dùng để trấn an ai đó không cần quá lo lắng về trang phục hay cách cư xử.

    "Don't stress about buying a new suit. It's just a casual event, nothing fancy."

    (Đừng căng thẳng về việc mua một bộ vest mới. Nó chỉ là một sự kiện thân mật thôi, không có gì cầu kỳ cả.)

  • The dress code is 'smart casual'.

    Đây không phải là một thành ngữ, mà là một cụm từ cực kỳ phổ biến để chỉ quy định trang phục. 'Smart casual' là một dạng của sự kiện thân mật, nhưng yêu cầu ăn mặc lịch sự, gọn gàng hơn (ví dụ: áo sơ mi và quần kaki) thay vì quá tuềnh toàng (như quần short và áo phông).

    "The invitation says the dress code for the party is 'smart casual', so I'll wear a nice shirt and trousers."

    (Thiệp mời ghi quy định trang phục cho bữa tiệc là 'lịch sự thân mật', nên tôi sẽ mặc một chiếc áo sơ mi đẹp và quần tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện không trang trọng và thoải mái, không có quy định về trang phục nghiêm ngặt hoặc các kỳ vọng hình thức.

"The company is hosting a casual event to celebrate the end of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to attend a casual event next weekend.
Chúng tôi sẽ tham dự một sự kiện bình thường vào cuối tuần tới.
Phủ định
She is not going to dress casually for the event.
Cô ấy sẽ không ăn mặc giản dị cho sự kiện này.
Nghi vấn
Are they going to organize a casual event this summer?
Họ có định tổ chức một sự kiện bình thường vào mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual event".

Giải mã 'Dress Code': Các cấp độ của 'Casual'

Trong văn hóa phương Tây, 'casual' có nhiều cấp độ. Một buổi tiệc BBQ ngoài trời là 'casual' (quần short, áo phông). Một buổi gặp mặt ở văn phòng sau giờ làm có thể là 'smart casual' (trang phục gọn gàng, lịch sự hơn) hoặc 'business casual' (lịch sự gần như đi làm). Nếu không chắc, đừng ngại hỏi người mời để biết chính xác nên mặc gì!

Văn hóa 'Potluck': Tinh thần của một sự kiện thân mật

Một hình thức 'casual event' rất phổ biến là 'potluck'. Đây là bữa tiệc mà mỗi khách mời sẽ mang theo một món ăn để chia sẻ với mọi người. Điều này thể hiện sự cộng tác, thân mật và giảm bớt gánh nặng cho chủ nhà. Nó nhấn mạnh rằng việc quây quần bên nhau quan trọng hơn là sự cầu kỳ, trang trọng.