(Top Banner Ad)
chilling out
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Giao tiếp hàng ngày, Giải trí

chilling out

UK: /ˈtʃɪlɪŋ aʊt/ • US: /ˈtʃɪlɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn xả hơi nghỉ ngơi tận hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax completely or do something relaxing, especially after a period of hard work or stress.

Vietnamese Meaning

Thư giãn hoàn toàn hoặc làm điều gì đó thư giãn, đặc biệt sau một giai đoạn làm việc vất vả hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're just chilling out at home tonight."

    "Tối nay chúng tôi chỉ thư giãn ở nhà thôi."

  • "After a long day at work, I just want to chill out and watch TV."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn thư giãn và xem TV."

  • "Let's chill out at the beach this weekend."

    "Cuối tuần này chúng ta hãy thư giãn ở bãi biển nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chill Làm lạnh hoặc thư giãn (nghĩa lóng)
Adjective chilled Cảm thấy thư giãn, thoải mái
Adjective chilling Làm rùng mình, đáng sợ (nghĩa gốc vật lý)
Noun chill-out Một nơi hoặc một khoảng thời gian để thư giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cold/to freeze)
Proto-Germanic
*kal- (to be cold)
Old English
ciele (cold/frost)
Middle English
chillen (to become cold)
Modern English (1970s Slang)
chill out (relax/calm down)

Từ nhiệt độ đến thái độ

Ban đầu, 'chill' chỉ liên quan đến cái lạnh vật lý. Tuy nhiên, vào những năm 1970-1980 trong văn hóa âm nhạc Jazz và Hip-hop tại Mỹ, giới trẻ bắt đầu dùng 'chill out' để chỉ việc làm nguội đi cơn giận dữ hoặc sự hăng hái quá mức, giống như việc để một thứ gì đó nóng hổi vào tủ lạnh để nó 'nguội' lại.

Sự trỗi dậy của 'Chill'

Đến cuối thế kỷ 20, cụm từ này không còn chỉ là yêu cầu ai đó bình tĩnh nữa, mà trở thành một phong cách sống: thư giãn, không làm gì cả và không lo lắng về thế giới xung quanh.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong văn nói, thể hiện sự thoải mái, không trang trọng. Nó có thể ám chỉ việc nghỉ ngơi tại nhà, gặp gỡ bạn bè, hoặc tham gia các hoạt động nhẹ nhàng. So với 'relax', 'chill out' mang sắc thái thoải mái và ít trang trọng hơn. 'Unwind' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ việc giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chilling out
  • Spend time spend time chilling out
    (dành thời gian để thư giãn)
  • Enjoy enjoy chilling out
    (tận hưởng việc thư giãn)
Adverb + chilling out
  • Just just chilling out
    (chỉ đang nghỉ ngơi/thư giãn thôi)
  • Quietly quietly chilling out
    (thư giãn một cách lặng lẽ)
Location/Preposition + chilling out
  • At home chilling out at home
    (thư giãn tại nhà)
  • With friends chilling out with friends
    (đi chơi thư giãn cùng bạn bè)

Idioms

  • Take a chill pill

    Hãy bình tĩnh lại, bớt nóng nảy hoặc lo lắng đi

    "You're overreacting! You need to take a chill pill."

    (Bạn đang phản ứng thái quá đấy! Bạn cần phải bình tĩnh lại đi.)

  • Chillax

    Kết hợp giữa 'chill' và 'relax' - thư giãn hoàn toàn

    "I'm just going to chillax this weekend and do nothing."

    (Tôi dự định sẽ xả hơi hoàn toàn vào cuối tuần này và không làm gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chilling out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Thư giãn hoàn toàn hoặc làm điều gì đó thư giãn, đặc biệt sau một giai đoạn làm việc vất vả hoặc căng thẳng.

"We're just chilling out at home tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been chilling out on the beach for hours.
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã thư giãn trên bãi biển hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been chilling out; she'll have been working on the project all day.
Cô ấy sẽ không thư giãn đâu; cô ấy sẽ làm việc cho dự án cả ngày.
Nghi vấn
Will they have been chilling out at the resort the whole week we were away?
Liệu họ có thư giãn ở khu nghỉ dưỡng suốt cả tuần chúng ta đi vắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilling out".

Dòng nhạc Chill-out

Vào cuối thập niên 80, khái niệm 'chill-out' gắn liền với các khu vực riêng biệt trong các câu lạc bộ đêm (chill-out rooms), nơi bật nhạc êm dịu để người khiêu vũ nghỉ ngơi. Từ đó hình thành nên dòng nhạc Chill-out phổ biến toàn cầu hiện nay.

Văn hóa 'Netflix and chill'

Trong văn hóa mạng phương Tây từ năm 2014, cụm từ này ban đầu nghĩa là xem phim thư giãn, nhưng dần trở thành một tiếng lóng ám chỉ việc mời ai đó đến nhà với mục đích tình cảm/tình dục. Người học cần cẩn trọng khi sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.