chilling out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To relax completely or do something relaxing, especially after a period of hard work or stress.
Vietnamese Meaning
Thư giãn hoàn toàn hoặc làm điều gì đó thư giãn, đặc biệt sau một giai đoạn làm việc vất vả hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're just chilling out at home tonight."
"Tối nay chúng tôi chỉ thư giãn ở nhà thôi."
-
"After a long day at work, I just want to chill out and watch TV."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn thư giãn và xem TV."
-
"Let's chill out at the beach this weekend."
"Cuối tuần này chúng ta hãy thư giãn ở bãi biển nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng trong văn nói, thể hiện sự thoải mái, không trang trọng. Nó có thể ám chỉ việc nghỉ ngơi tại nhà, gặp gỡ bạn bè, hoặc tham gia các hoạt động nhẹ nhàng. So với 'relax', 'chill out' mang sắc thái thoải mái và ít trang trọng hơn. 'Unwind' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ việc giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Spend time spend time chilling out (dành thời gian để thư giãn)
-
Enjoy enjoy chilling out (tận hưởng việc thư giãn)
-
Just just chilling out (chỉ đang nghỉ ngơi/thư giãn thôi)
-
Quietly quietly chilling out (thư giãn một cách lặng lẽ)
-
At home chilling out at home (thư giãn tại nhà)
-
With friends chilling out with friends (đi chơi thư giãn cùng bạn bè)
Idioms
-
Take a chill pill
Hãy bình tĩnh lại, bớt nóng nảy hoặc lo lắng đi
"You're overreacting! You need to take a chill pill."
(Bạn đang phản ứng thái quá đấy! Bạn cần phải bình tĩnh lại đi.)
-
Chillax
Kết hợp giữa 'chill' và 'relax' - thư giãn hoàn toàn
"I'm just going to chillax this weekend and do nothing."
(Tôi dự định sẽ xả hơi hoàn toàn vào cuối tuần này và không làm gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chilling out
Động từ (phrasal verb)Thư giãn hoàn toàn hoặc làm điều gì đó thư giãn, đặc biệt sau một giai đoạn làm việc vất vả hoặc căng thẳng.
"We're just chilling out at home tonight."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been chilling out on the beach for hours. |
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã thư giãn trên bãi biển hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been chilling out; she'll have been working on the project all day. |
Cô ấy sẽ không thư giãn đâu; cô ấy sẽ làm việc cho dự án cả ngày. |
| Nghi vấn | Will they have been chilling out at the resort the whole week we were away? |
Liệu họ có thư giãn ở khu nghỉ dưỡng suốt cả tuần chúng ta đi vắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilling out".
