(Top Banner Ad)
classic travel
B1
Tính từ B1 Du lịch

classic travel

UK: /ˈklæsɪk ˈtrævl/ • US: /ˈklæsɪk ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch cổ điển du lịch truyền thống du lịch sang trọng và có tính lịch sử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that embodies traditional or time-honored aspects, often associated with luxury, historical sites, or iconic destinations.

Vietnamese Meaning

Du lịch mang những nét truyền thống hoặc được trân trọng theo thời gian, thường gắn liền với sự sang trọng, các di tích lịch sử hoặc các điểm đến mang tính biểu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They embarked on a classic travel adventure through Europe, visiting castles and historical landmarks."

    "Họ bắt đầu một chuyến phiêu lưu du lịch cổ điển qua châu Âu, thăm các lâu đài và các địa danh lịch sử."

  • "Our agency specializes in classic travel experiences to exotic destinations."

    "Công ty chúng tôi chuyên về các trải nghiệm du lịch cổ điển đến những điểm đến kỳ lạ."

  • "He prefers classic travel over backpacking."

    "Anh ấy thích du lịch cổ điển hơn là du lịch bụi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun classic Tác phẩm kinh điển, mẫu mực
Adjective classical Thuộc về cổ điển (thường dùng cho nghệ thuật, âm nhạc)
Verb travel Đi du lịch, đi lại
Noun traveller Khách du lịch, người đi đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis (class)
Latin
classicus (belonging to a class, foremost)
Old French
travail (toil, hard work, journey)
Middle English
classic
Middle English
travelen (to journey)

Nguồn gốc của 'Classic'

Từ 'classic' (kinh điển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'classicus', ban đầu dùng để chỉ những công dân thuộc 'classis' (tầng lớp) cao nhất, có tài sản lớn. Dần dần, nó được dùng để mô tả những thứ đạt tiêu chuẩn cao nhất hoặc mẫu mực.

Chuyến đi gian khổ

Từ 'travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travail', nghĩa là lao động, công việc cực nhọc, thậm chí là sự tra tấn. Điều này phản ánh thực tế rằng việc đi lại (du lịch) trong quá khứ là một công việc khó khăn, nguy hiểm và đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ "classic travel" nhấn mạnh đến trải nghiệm du lịch có giá trị vượt thời gian, khác với những hình thức du lịch hiện đại hoặc mạo hiểm hơn. Nó thường ám chỉ sự thoải mái, đẳng cấp và sự khám phá những điểm đến đã được công nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classic travel
  • Luxury luxury classic travel
    (Du lịch cổ điển sang trọng)
  • Traditional traditional classic travel
    (Du lịch cổ điển mang tính truyền thống)
  • Iconic iconic classic travel routes
    (Các tuyến đường du lịch cổ điển mang tính biểu tượng)
Verb + classic travel
  • Plan plan classic travel
    (Lên kế hoạch cho chuyến du lịch cổ điển)
  • Experience experience classic travel
    (Trải nghiệm hình thức du lịch cổ điển)

Idioms

  • The classic travel itinerary

    Lộ trình du lịch kinh điển (chỉ những tuyến đường phổ biến, nổi tiếng mà mọi người thường đi theo)

    "Their trip to Italy followed the classic travel itinerary: Rome, Florence, and Venice."

    (Chuyến đi Ý của họ đi theo lộ trình du lịch kinh điển: Rome, Florence và Venice.)

  • A return to classic travel

    Sự quay trở lại với du lịch truyền thống/cổ điển (thường chỉ sự ưu tiên các phương tiện hoặc phong cách du lịch cũ, trang trọng)

    "After years of budget flights, we sought a return to classic travel via rail."

    (Sau nhiều năm đi máy bay giá rẻ, chúng tôi muốn quay trở lại với phong cách du lịch cổ điển bằng tàu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classic travel

Tính từ
Lật mặt

Du lịch mang những nét truyền thống hoặc được trân trọng theo thời gian, thường gắn liền với sự sang trọng, các di tích lịch sử hoặc các điểm đến mang tính biểu tượng.

"They embarked on a classic travel adventure through Europe, visiting castles and historical landmarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic travel".

The Grand Tour (Chuyến Du lịch Vĩ đại)

Vào thế kỷ 17 đến 19, 'The Grand Tour' là một truyền thống của giới quý tộc và người giàu có ở châu Âu, yêu cầu con cái họ phải đi du lịch dài ngày khắp lục địa (đặc biệt là Ý và Pháp) để hoàn thiện giáo dục và kiến thức văn hóa. Đây là hình mẫu sớm nhất của 'classic travel', nhấn mạnh vào chất lượng và mục đích học hỏi.

Sự Lãng mạn của Du lịch Bằng Tàu hỏa

Du lịch cổ điển thường gắn liền với những chuyến tàu sang trọng như Orient Express. Hình thức này nhấn mạnh trải nghiệm chậm rãi, tiện nghi cao cấp, và sự lãng mạn của việc ngắm cảnh qua cửa sổ, đối lập với sự nhanh chóng và vô danh của du lịch hàng không hiện đại.