classic travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel that embodies traditional or time-honored aspects, often associated with luxury, historical sites, or iconic destinations.
Vietnamese Meaning
Du lịch mang những nét truyền thống hoặc được trân trọng theo thời gian, thường gắn liền với sự sang trọng, các di tích lịch sử hoặc các điểm đến mang tính biểu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They embarked on a classic travel adventure through Europe, visiting castles and historical landmarks."
"Họ bắt đầu một chuyến phiêu lưu du lịch cổ điển qua châu Âu, thăm các lâu đài và các địa danh lịch sử."
-
"Our agency specializes in classic travel experiences to exotic destinations."
"Công ty chúng tôi chuyên về các trải nghiệm du lịch cổ điển đến những điểm đến kỳ lạ."
-
"He prefers classic travel over backpacking."
"Anh ấy thích du lịch cổ điển hơn là du lịch bụi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "classic travel" nhấn mạnh đến trải nghiệm du lịch có giá trị vượt thời gian, khác với những hình thức du lịch hiện đại hoặc mạo hiểm hơn. Nó thường ám chỉ sự thoải mái, đẳng cấp và sự khám phá những điểm đến đã được công nhận rộng rãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Luxury luxury classic travel (Du lịch cổ điển sang trọng)
-
Traditional traditional classic travel (Du lịch cổ điển mang tính truyền thống)
-
Iconic iconic classic travel routes (Các tuyến đường du lịch cổ điển mang tính biểu tượng)
-
Plan plan classic travel (Lên kế hoạch cho chuyến du lịch cổ điển)
-
Experience experience classic travel (Trải nghiệm hình thức du lịch cổ điển)
Idioms
-
The classic travel itinerary
Lộ trình du lịch kinh điển (chỉ những tuyến đường phổ biến, nổi tiếng mà mọi người thường đi theo)
"Their trip to Italy followed the classic travel itinerary: Rome, Florence, and Venice."
(Chuyến đi Ý của họ đi theo lộ trình du lịch kinh điển: Rome, Florence và Venice.)
-
A return to classic travel
Sự quay trở lại với du lịch truyền thống/cổ điển (thường chỉ sự ưu tiên các phương tiện hoặc phong cách du lịch cũ, trang trọng)
"After years of budget flights, we sought a return to classic travel via rail."
(Sau nhiều năm đi máy bay giá rẻ, chúng tôi muốn quay trở lại với phong cách du lịch cổ điển bằng tàu hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classic travel
Tính từDu lịch mang những nét truyền thống hoặc được trân trọng theo thời gian, thường gắn liền với sự sang trọng, các di tích lịch sử hoặc các điểm đến mang tính biểu tượng.
"They embarked on a classic travel adventure through Europe, visiting castles and historical landmarks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic travel".
