(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ classic travel
B1

classic travel

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

du lịch cổ điển du lịch truyền thống du lịch sang trọng và có tính lịch sử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Classic travel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Du lịch mang những nét truyền thống hoặc được trân trọng theo thời gian, thường gắn liền với sự sang trọng, các di tích lịch sử hoặc các điểm đến mang tính biểu tượng.

Definition (English Meaning)

Travel that embodies traditional or time-honored aspects, often associated with luxury, historical sites, or iconic destinations.

Ví dụ Thực tế với 'Classic travel'

  • "They embarked on a classic travel adventure through Europe, visiting castles and historical landmarks."

    "Họ bắt đầu một chuyến phiêu lưu du lịch cổ điển qua châu Âu, thăm các lâu đài và các địa danh lịch sử."

  • "Our agency specializes in classic travel experiences to exotic destinations."

    "Công ty chúng tôi chuyên về các trải nghiệm du lịch cổ điển đến những điểm đến kỳ lạ."

  • "He prefers classic travel over backpacking."

    "Anh ấy thích du lịch cổ điển hơn là du lịch bụi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Classic travel'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Classic travel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "classic travel" nhấn mạnh đến trải nghiệm du lịch có giá trị vượt thời gian, khác với những hình thức du lịch hiện đại hoặc mạo hiểm hơn. Nó thường ám chỉ sự thoải mái, đẳng cấp và sự khám phá những điểm đến đã được công nhận rộng rãi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Classic travel'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)