cocktail table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, low table, usually in a living room or lounge area, designed to hold drinks, snacks, or decorative items.
Vietnamese Meaning
Một chiếc bàn nhỏ, thấp, thường được đặt trong phòng khách hoặc khu vực sảnh chờ, được thiết kế để đựng đồ uống, đồ ăn nhẹ hoặc đồ trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We placed the appetizers on the cocktail table for the guests."
"Chúng tôi đặt đồ khai vị lên bàn cocktail cho khách."
-
"The cocktail table was covered in magazines and remote controls."
"Bàn cocktail phủ đầy tạp chí và điều khiển từ xa."
-
"She spilled her drink on the cocktail table."
"Cô ấy làm đổ đồ uống lên bàn cocktail."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cocktail | Đồ uống có cồn được pha trộn từ nhiều nguyên liệu. |
| Noun | table | Món đồ nội thất có mặt phẳng và chân đỡ, dùng để đặt đồ vật lên. |
| Noun | coffee table | Một loại bàn thấp, thường đặt trước ghế sofa. Thường được dùng như một từ đồng nghĩa với 'cocktail table'. |
| Noun | tableware | Bộ đồ ăn (chén, đĩa, dĩa, ly...) dùng trên bàn ăn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bàn cocktail thường thấp hơn so với bàn ăn thông thường. Nó là một vật dụng nội thất phổ biến trong các gia đình và các địa điểm giải trí. Thường được gọi là 'coffee table' ở nhiều nơi, mặc dù 'cocktail table' nhấn mạnh mục đích ban đầu của nó là để phục vụ đồ uống.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của vật thể đặt trên mặt bàn. Ví dụ: 'The glasses are on the cocktail table.' (Những chiếc ly đang ở trên bàn cocktail.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
glass cocktail table (bàn cocktail bằng kính)
-
modern cocktail table (bàn cocktail hiện đại)
-
round cocktail table (bàn cocktail hình tròn)
-
wooden cocktail table (bàn cocktail bằng gỗ)
-
low cocktail table (bàn cocktail thấp)
-
gather around the cocktail table (quây quần quanh bàn cocktail)
-
place something on the cocktail table (đặt thứ gì đó lên bàn cocktail)
-
clear the cocktail table (dọn dẹp bàn cocktail)
-
design a cocktail table (thiết kế một chiếc bàn cocktail)
Idioms
-
(to be) a cocktail table book
Chỉ một cuốn sách khổ lớn, nhiều hình ảnh đẹp, thường dùng để trang trí trên bàn và cho khách xem lướt qua chứ không phải để đọc sâu.
"Her collection of fashion photography was published as a beautiful, oversized cocktail table book."
(Bộ sưu tập ảnh thời trang của cô ấy được xuất bản thành một cuốn sách khổ lớn tuyệt đẹp để trưng bày.)
-
the centerpiece on the cocktail table
Vật trang trí chính, là điểm nhấn được đặt ở giữa bàn. Cụm từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ tâm điểm của một cuộc thảo luận hoặc sự kiện.
"A large vase of lilies was the centerpiece on the cocktail table, filling the room with its scent."
(Một bình hoa ly lớn là vật trang trí trung tâm trên chiếc bàn cocktail, tỏa hương thơm khắp phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cocktail table
nounMột chiếc bàn nhỏ, thấp, thường được đặt trong phòng khách hoặc khu vực sảnh chờ, được thiết kế để đựng đồ uống, đồ ăn nhẹ hoặc đồ trang trí.
"We placed the appetizers on the cocktail table for the guests."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a larger apartment, I would definitely buy a cocktail table. |
Nếu tôi có một căn hộ lớn hơn, tôi chắc chắn sẽ mua một chiếc bàn cocktail. |
| Phủ định | If I didn't have such a small living room, I wouldn't hesitate to get a cocktail table. |
Nếu tôi không có một phòng khách quá nhỏ, tôi sẽ không ngần ngại mua một chiếc bàn cocktail. |
| Nghi vấn | Would you be able to host more parties if you had a cocktail table? |
Bạn có thể tổ chức nhiều bữa tiệc hơn không nếu bạn có một chiếc bàn cocktail? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were coming, I would have cleaned the cocktail table. |
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã lau cái bàn cocktail rồi. |
| Phủ định | If she hadn't spilled wine on the cocktail table, we wouldn't have had to replace it. |
Nếu cô ấy không làm đổ rượu lên bàn cocktail, chúng ta đã không phải thay nó. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the party more if we had placed appetizers on the cocktail table? |
Họ có thích bữa tiệc hơn không nếu chúng ta đặt đồ ăn nhẹ lên bàn cocktail? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail table".
