(Top Banner Ad)
cocktail table
A2
noun A2 Đồ nội thất, Giải trí

cocktail table

UK: /ˈkɒkteɪl ˈteɪbl̩/ • US: /ˈkɑːkteɪl ˈteɪbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bàn cocktail bàn trà (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, low table, usually in a living room or lounge area, designed to hold drinks, snacks, or decorative items.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn nhỏ, thấp, thường được đặt trong phòng khách hoặc khu vực sảnh chờ, được thiết kế để đựng đồ uống, đồ ăn nhẹ hoặc đồ trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We placed the appetizers on the cocktail table for the guests."

    "Chúng tôi đặt đồ khai vị lên bàn cocktail cho khách."

  • "The cocktail table was covered in magazines and remote controls."

    "Bàn cocktail phủ đầy tạp chí và điều khiển từ xa."

  • "She spilled her drink on the cocktail table."

    "Cô ấy làm đổ đồ uống lên bàn cocktail."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cocktail Đồ uống có cồn được pha trộn từ nhiều nguyên liệu.
Noun table Món đồ nội thất có mặt phẳng và chân đỡ, dùng để đặt đồ vật lên.
Noun coffee table Một loại bàn thấp, thường đặt trước ghế sofa. Thường được dùng như một từ đồng nghĩa với 'cocktail table'.
Noun tableware Bộ đồ ăn (chén, đĩa, dĩa, ly...) dùng trên bàn ăn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula ('tấm bảng, bàn')
Old English
tabule
English (19th c.)
cocktail (đồ uống pha chế)
English (20th c.)
cocktail table (bàn cocktail)

Sự ra đời từ những buổi tiệc

Thuật ngữ 'cocktail table' trở nên phổ biến vào những năm 1920 ở Mỹ, thời kỳ được gọi là 'Thời đại Jazz'. Khi các buổi tiệc cocktail tại nhà trở thành mốt, người ta cần một loại bàn thấp, tiện lợi để đặt ly cocktail và đồ ăn nhẹ. Chiếc bàn này thường được đặt trước ghế sofa, tạo thành trung tâm cho các cuộc trò chuyện. Tên gọi của nó ra đời chính từ chức năng này – một chiếc bàn dành cho tiệc cocktail.

Bàn Cocktail và Bàn Cà Phê (Coffee Table)

Trong tiếng Anh hiện đại, 'cocktail table' và 'coffee table' thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ loại bàn thấp đặt ở phòng khách. Tuy nhiên, theo truyền thống thiết kế, 'cocktail table' thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông, trong khi 'coffee table' có thể là hình tròn hoặc oval. Dù vậy, sự phân biệt này ngày càng mờ nhạt và hầu hết mọi người coi chúng là một.

Usage Note

Bàn cocktail thường thấp hơn so với bàn ăn thông thường. Nó là một vật dụng nội thất phổ biến trong các gia đình và các địa điểm giải trí. Thường được gọi là 'coffee table' ở nhiều nơi, mặc dù 'cocktail table' nhấn mạnh mục đích ban đầu của nó là để phục vụ đồ uống.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí của vật thể đặt trên mặt bàn. Ví dụ: 'The glasses are on the cocktail table.' (Những chiếc ly đang ở trên bàn cocktail.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocktail table
  • glass cocktail table
    (bàn cocktail bằng kính)
  • modern cocktail table
    (bàn cocktail hiện đại)
  • round cocktail table
    (bàn cocktail hình tròn)
  • wooden cocktail table
    (bàn cocktail bằng gỗ)
  • low cocktail table
    (bàn cocktail thấp)
Verb + cocktail table
  • gather around the cocktail table
    (quây quần quanh bàn cocktail)
  • place something on the cocktail table
    (đặt thứ gì đó lên bàn cocktail)
  • clear the cocktail table
    (dọn dẹp bàn cocktail)
  • design a cocktail table
    (thiết kế một chiếc bàn cocktail)

Idioms

  • (to be) a cocktail table book

    Chỉ một cuốn sách khổ lớn, nhiều hình ảnh đẹp, thường dùng để trang trí trên bàn và cho khách xem lướt qua chứ không phải để đọc sâu.

    "Her collection of fashion photography was published as a beautiful, oversized cocktail table book."

    (Bộ sưu tập ảnh thời trang của cô ấy được xuất bản thành một cuốn sách khổ lớn tuyệt đẹp để trưng bày.)

  • the centerpiece on the cocktail table

    Vật trang trí chính, là điểm nhấn được đặt ở giữa bàn. Cụm từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ tâm điểm của một cuộc thảo luận hoặc sự kiện.

    "A large vase of lilies was the centerpiece on the cocktail table, filling the room with its scent."

    (Một bình hoa ly lớn là vật trang trí trung tâm trên chiếc bàn cocktail, tỏa hương thơm khắp phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocktail table

noun
Lật mặt

Một chiếc bàn nhỏ, thấp, thường được đặt trong phòng khách hoặc khu vực sảnh chờ, được thiết kế để đựng đồ uống, đồ ăn nhẹ hoặc đồ trang trí.

"We placed the appetizers on the cocktail table for the guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a larger apartment, I would definitely buy a cocktail table.
Nếu tôi có một căn hộ lớn hơn, tôi chắc chắn sẽ mua một chiếc bàn cocktail.
Phủ định
If I didn't have such a small living room, I wouldn't hesitate to get a cocktail table.
Nếu tôi không có một phòng khách quá nhỏ, tôi sẽ không ngần ngại mua một chiếc bàn cocktail.
Nghi vấn
Would you be able to host more parties if you had a cocktail table?
Bạn có thể tổ chức nhiều bữa tiệc hơn không nếu bạn có một chiếc bàn cocktail?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have cleaned the cocktail table.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã lau cái bàn cocktail rồi.
Phủ định
If she hadn't spilled wine on the cocktail table, we wouldn't have had to replace it.
Nếu cô ấy không làm đổ rượu lên bàn cocktail, chúng ta đã không phải thay nó.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the party more if we had placed appetizers on the cocktail table?
Họ có thích bữa tiệc hơn không nếu chúng ta đặt đồ ăn nhẹ lên bàn cocktail?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail table".

Giờ Cocktail và Văn hóa Giao tế

Ở nhiều nước phương Tây, 'cocktail hour' (giờ cocktail) là một truyền thống xã hội, thường diễn ra vào đầu buổi tối trước bữa ăn. Chiếc bàn cocktail là trung tâm của nghi thức này. Nó là nơi khách đặt ly nước và đồ ăn nhẹ trong khi đứng trò chuyện, giao lưu, tạo nên một không khí thân mật và cởi mở.

Biểu tượng của phòng khách hiện đại

Chiếc bàn cocktail (hay bàn cà phê) đã trở thành một món đồ nội thất chủ đạo trong phong cách thiết kế hiện đại giữa thế kỷ 20. Nó phản ánh sự thay đổi trong lối sống, hướng tới sự thoải mái và ít trang trọng hơn. Thay vì các phòng khách chỉ để tiếp khách, không gian sống hiện đại là nơi sinh hoạt chung của gia đình và bạn bè, và chiếc bàn thấp được thiết kế để dễ dàng sử dụng khi ngồi trên những chiếc ghế sofa êm ái.