collective farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A jointly operated amalgamation of several small farms, especially one owned by the government, as in the former Soviet Union.
Vietnamese Meaning
Một hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp, đặc biệt phổ biến ở Liên Xô cũ, trong đó nhiều trang trại nhỏ hợp nhất lại thành một đơn vị lớn hơn, hoạt động chung và thường thuộc sở hữu của nhà nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life on the collective farm was hard, with long hours and little reward."
"Cuộc sống trên trang trại tập thể rất khó khăn, với thời gian làm việc dài và ít được đền đáp."
-
"The government encouraged peasants to join collective farms."
"Chính phủ khuyến khích nông dân tham gia vào các trang trại tập thể."
-
"Many collective farms collapsed after the fall of the Soviet Union."
"Nhiều trang trại tập thể đã sụp đổ sau sự sụp đổ của Liên Xô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collect | thu thập, sưu tầm |
| Noun | collection | sự thu thập, bộ sưu tập |
| Noun | collector | người thu thập, người sưu tầm |
| Adverb | collectively | một cách tập thể, cùng nhau |
| Noun | collectivism | chủ nghĩa tập thể |
| Verb | collectivize | tập thể hóa |
| Verb | farm | trồng trọt, chăn nuôi |
| Noun | farmer | nông dân |
| Noun | farming | nghề nông, việc canh tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, gắn liền với hệ thống kinh tế kế hoạch hóa tập trung ở các nước cộng sản. Nó thường gợi nhớ đến sự cưỡng bức, kém hiệu quả và mất tự do của người nông dân.
Prepositions
in: Dùng để chỉ sự tồn tại của trang trại tập thể trong một quốc gia hoặc khu vực (e.g., "collective farms in the Soviet Union"). on: Dùng để chỉ hoạt động hoặc đời sống trên một trang trại tập thể (e.g., "life on a collective farm").
Collocations (Từ đi kèm)
-
state-owned state-owned collective farm (trang trại tập thể thuộc sở hữu nhà nước)
-
struggling struggling collective farm (trang trại tập thể đang gặp khó khăn)
-
former former collective farm (trang trại tập thể cũ)
-
establish establish a collective farm (thành lập một trang trại tập thể)
-
manage manage a collective farm (quản lý một trang trại tập thể)
-
work on work on a collective farm (làm việc tại một trang trại tập thể)
-
system collective farm system (hệ thống trang trại tập thể)
-
worker collective farm worker (công nhân trang trại tập thể)
-
produce collective farm produce (nông sản của trang trại tập thể)
Idioms
-
run a collective farm
vận hành/điều hành một trang trại tập thể
"They had to learn how to run a collective farm efficiently."
(Họ phải học cách điều hành một trang trại tập thể một cách hiệu quả.)
-
work on a collective farm
làm việc tại một trang trại tập thể
"Many people in the region used to work on a collective farm."
(Nhiều người trong khu vực từng làm việc tại một trang trại tập thể.)
-
life on a collective farm
cuộc sống ở trang trại tập thể
"His book describes the daily life on a collective farm during the Soviet era."
(Cuốn sách của ông mô tả cuộc sống hàng ngày ở một trang trại tập thể trong thời kỳ Liên Xô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collective farm
nounMột hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp, đặc biệt phổ biến ở Liên Xô cũ, trong đó nhiều trang trại nhỏ hợp nhất lại thành một đơn vị lớn hơn, hoạt động chung và thường thuộc sở hữu của nhà nước.
"Life on the collective farm was hard, with long hours and little reward."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were working on the collective farm all day yesterday. |
Họ đã làm việc trên nông trại tập thể cả ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't managing the collective farm very well last year. |
Cô ấy đã không quản lý nông trại tập thể tốt lắm vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Were they planning to expand the collective farm during that period? |
Có phải họ đã lên kế hoạch mở rộng nông trại tập thể trong giai đoạn đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective farm".
