(Top Banner Ad)
collective farm
B2
noun B2 Kinh tế, Lịch sử

collective farm

UK: /kəˈlɛktɪv fɑːm/ • US: /kəˈlɛktɪv fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại tập thể hợp tác xã nông nghiệp kiểu cũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jointly operated amalgamation of several small farms, especially one owned by the government, as in the former Soviet Union.

Vietnamese Meaning

Một hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp, đặc biệt phổ biến ở Liên Xô cũ, trong đó nhiều trang trại nhỏ hợp nhất lại thành một đơn vị lớn hơn, hoạt động chung và thường thuộc sở hữu của nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life on the collective farm was hard, with long hours and little reward."

    "Cuộc sống trên trang trại tập thể rất khó khăn, với thời gian làm việc dài và ít được đền đáp."

  • "The government encouraged peasants to join collective farms."

    "Chính phủ khuyến khích nông dân tham gia vào các trang trại tập thể."

  • "Many collective farms collapsed after the fall of the Soviet Union."

    "Nhiều trang trại tập thể đã sụp đổ sau sự sụp đổ của Liên Xô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect thu thập, sưu tầm
Noun collection sự thu thập, bộ sưu tập
Noun collector người thu thập, người sưu tầm
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau
Noun collectivism chủ nghĩa tập thể
Verb collectivize tập thể hóa
Verb farm trồng trọt, chăn nuôi
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, việc canh tác

Synonyms

communal farm (trang trại công xã)

Antonyms

Related Words

kolkhoz (kolkhoz (trang trại tập thể ở Liên Xô))sovkhoz (sovkhoz (trang trại nhà nước ở Liên Xô))

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
collective farm

Nguồn gốc của 'Collective'

Từ 'collective' (tập thể) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'collectivus', xuất phát từ động từ 'colligere' có nghĩa là 'tập hợp lại' hoặc 'thu gom'. Qua tiếng Pháp cổ 'collectif', nó du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'được hình thành từ sự tập hợp' hoặc 'thuộc về một nhóm'.

Nguồn gốc của 'Farm'

Từ 'farm' (trang trại) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ferme', ban đầu có nghĩa là 'một khoản thanh toán cố định' hoặc 'tiền thuê'. Nó liên quan đến việc thuê một mảnh đất. Từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần phát triển ý nghĩa để chỉ mảnh đất được thuê hoặc sở hữu để canh tác, cùng với các tòa nhà liên quan.

Sự kết hợp và ý nghĩa lịch sử

Cụm từ 'collective farm' (trang trại tập thể) trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là một bản dịch trực tiếp của thuật ngữ tiếng Nga 'kolkhoz' (колхоз). 'Kolkhoz' là từ ghép của 'коллективное хозяйство' (kollektivnoye khozyaystvo) có nghĩa là 'nền kinh tế/nông nghiệp tập thể'. Nó mô tả một mô hình tổ chức nông nghiệp nơi đất đai, vật nuôi và máy móc được sở hữu và quản lý chung bởi một tập thể nông dân, những người cùng nhau làm việc và chia sẻ sản phẩm hoặc lợi nhuận. Mô hình này là trung tâm của chính sách nông nghiệp xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là ở Liên Xô.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, gắn liền với hệ thống kinh tế kế hoạch hóa tập trung ở các nước cộng sản. Nó thường gợi nhớ đến sự cưỡng bức, kém hiệu quả và mất tự do của người nông dân.

Prepositions

in on

in: Dùng để chỉ sự tồn tại của trang trại tập thể trong một quốc gia hoặc khu vực (e.g., "collective farms in the Soviet Union"). on: Dùng để chỉ hoạt động hoặc đời sống trên một trang trại tập thể (e.g., "life on a collective farm").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collective farm
  • state-owned state-owned collective farm
    (trang trại tập thể thuộc sở hữu nhà nước)
  • struggling struggling collective farm
    (trang trại tập thể đang gặp khó khăn)
  • former former collective farm
    (trang trại tập thể cũ)
Verb + collective farm
  • establish establish a collective farm
    (thành lập một trang trại tập thể)
  • manage manage a collective farm
    (quản lý một trang trại tập thể)
  • work on work on a collective farm
    (làm việc tại một trang trại tập thể)
collective farm + Noun
  • system collective farm system
    (hệ thống trang trại tập thể)
  • worker collective farm worker
    (công nhân trang trại tập thể)
  • produce collective farm produce
    (nông sản của trang trại tập thể)

Idioms

  • run a collective farm

    vận hành/điều hành một trang trại tập thể

    "They had to learn how to run a collective farm efficiently."

    (Họ phải học cách điều hành một trang trại tập thể một cách hiệu quả.)

  • work on a collective farm

    làm việc tại một trang trại tập thể

    "Many people in the region used to work on a collective farm."

    (Nhiều người trong khu vực từng làm việc tại một trang trại tập thể.)

  • life on a collective farm

    cuộc sống ở trang trại tập thể

    "His book describes the daily life on a collective farm during the Soviet era."

    (Cuốn sách của ông mô tả cuộc sống hàng ngày ở một trang trại tập thể trong thời kỳ Liên Xô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective farm

noun
Lật mặt

Một hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp, đặc biệt phổ biến ở Liên Xô cũ, trong đó nhiều trang trại nhỏ hợp nhất lại thành một đơn vị lớn hơn, hoạt động chung và thường thuộc sở hữu của nhà nước.

"Life on the collective farm was hard, with long hours and little reward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were working on the collective farm all day yesterday.
Họ đã làm việc trên nông trại tập thể cả ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't managing the collective farm very well last year.
Cô ấy đã không quản lý nông trại tập thể tốt lắm vào năm ngoái.
Nghi vấn
Were they planning to expand the collective farm during that period?
Có phải họ đã lên kế hoạch mở rộng nông trại tập thể trong giai đoạn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective farm".

Vai trò trong Liên Xô và các quốc gia cộng sản

Trang trại tập thể (kolkhoz) là một trụ cột trong chính sách nông nghiệp của Liên Xô và nhiều quốc gia cộng sản khác trong thế kỷ 20. Chúng được thành lập thông qua các chiến dịch tập thể hóa nhằm thay thế chế độ tư hữu đất đai bằng sở hữu tập thể và sản xuất theo kế hoạch. Mục tiêu là tăng năng suất nông nghiệp, hiện đại hóa nông thôn và kiểm soát nguồn cung lương thực. Tuy nhiên, các chiến dịch này thường gây ra sự phản đối gay gắt và dẫn đến nạn đói cùng những hậu quả xã hội nghiêm trọng ở một số khu vực.

Sự khác biệt với nông nghiệp tư nhân

Ý tưởng trung tâm của trang trại tập thể là đối lập với mô hình nông nghiệp tư nhân truyền thống, nơi các cá nhân hoặc gia đình sở hữu và canh tác đất đai của riêng họ. Trong khi nông nghiệp tư nhân nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân và động cơ lợi nhuận, trang trại tập thể tập trung vào sở hữu cộng đồng và lợi ích tập thể. Các thành viên trang trại tập thể thường nhận được một phần sản phẩm hoặc tiền công dựa trên số lượng công việc họ đóng góp, thay vì hoàn toàn dựa vào lợi nhuận từ đất đai riêng.