(Top Banner Ad)
private farm
A2
Tính từ A2 Nông nghiệp, Kinh tế

private farm

UK: /ˈpraɪvɪt fɑːm/ • US: /ˈpraɪvət fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại tư nhân nông trại tư nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or for the use of one particular person or group of people only.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc chỉ dành cho một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a private farm, so you can't just walk in."

    "Đây là một trang trại tư nhân, vì vậy bạn không thể cứ thế đi vào được."

  • "He inherited a private farm from his father."

    "Anh ấy thừa kế một trang trại tư nhân từ cha mình."

  • "The private farm produces organic vegetables."

    "Trang trại tư nhân này sản xuất rau hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, việc canh tác
Noun farmhouse nhà nông trại
Verb farm canh tác, trồng trọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private
Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm

Nguồn gốc của 'private farm'

Cụm từ 'private farm' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng. Từ 'private' (riêng tư) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'privatus', có nghĩa là 'thuộc về cá nhân, không thuộc về công chúng'. Từ 'farm' (nông trại) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ferme', ban đầu chỉ một khoản thanh toán cố định hoặc hợp đồng thuê đất, sau này phát triển thành ý nghĩa 'đất canh tác'. Khi ghép lại, 'private farm' mô tả một nông trại thuộc sở hữu và quản lý của một cá nhân hoặc gia đình, không phải của nhà nước hay tập thể.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'private farm', 'private' chỉ quyền sở hữu cá nhân, trái ngược với trang trại thuộc sở hữu nhà nước hoặc tập thể. Nó nhấn mạnh tính độc lập và quyền kiểm soát của chủ sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private farm
  • small small private farm
    (nông trại tư nhân nhỏ)
  • large large private farm
    (nông trại tư nhân lớn)
  • successful successful private farm
    (nông trại tư nhân thành công)
Verb + private farm
  • own own a private farm
    (sở hữu một nông trại tư nhân)
  • operate operate a private farm
    (điều hành một nông trại tư nhân)
  • manage manage a private farm
    (quản lý một nông trại tư nhân)
Noun phrase with private farm
  • owner owner of a private farm
    (chủ của một nông trại tư nhân)
  • produce produce from a private farm
    (nông sản từ một nông trại tư nhân)

Idioms

  • run a private farm

    Điều hành một nông trại tư nhân

    "Many families in the countryside run a private farm to support themselves."

    (Nhiều gia đình ở nông thôn điều hành một nông trại tư nhân để tự nuôi sống bản thân.)

  • work on a private farm

    Làm việc tại một nông trại tư nhân

    "After graduating, he decided to work on a private farm to learn about organic farming."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định làm việc tại một nông trại tư nhân để học hỏi về canh tác hữu cơ.)

  • products from a private farm

    Các sản phẩm từ một nông trại tư nhân

    "Consumers often prefer products from a private farm due to their perceived freshness."

    (Người tiêu dùng thường ưa chuộng các sản phẩm từ một nông trại tư nhân vì chúng được cho là tươi ngon hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private farm

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc chỉ dành cho một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể.

"This is a private farm, so you can't just walk in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owns a private farm where he grows organic vegetables.
Người nông dân sở hữu một trang trại tư nhân nơi anh ta trồng rau hữu cơ.
Phủ định
They do not have a private farm; they work on a communal one.
Họ không có trang trại tư nhân; họ làm việc trên một trang trại công cộng.
Nghi vấn
Does she manage the private farm all by herself?
Cô ấy tự mình quản lý trang trại tư nhân một mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private farm".

Quyền sở hữu tư nhân và Tinh thần khởi nghiệp

Nông trại tư nhân là biểu tượng của quyền sở hữu tài sản cá nhân và khả năng tự chủ kinh doanh. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, nó thể hiện tinh thần tự lực cánh sinh, độc lập và khả năng tạo ra giá trị kinh tế từ đất đai của riêng mình. Điều này tương phản với các mô hình nông trại tập thể hoặc quốc doanh từng phổ biến ở một số nước.

Vai trò trong An ninh lương thực và Kinh tế địa phương

Các nông trại tư nhân, dù lớn hay nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp lương thực, thực phẩm cho cộng đồng và thị trường địa phương. Chúng góp phần duy trì đa dạng sinh học nông nghiệp, tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế nông thôn. Nhiều người tiêu dùng ngày nay cũng ưa chuộng nông sản từ các nông trại tư nhân vì cho rằng chúng tươi ngon và an toàn hơn.