private farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or for the use of one particular person or group of people only.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc chỉ dành cho một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a private farm, so you can't just walk in."
"Đây là một trang trại tư nhân, vì vậy bạn không thể cứ thế đi vào được."
-
"He inherited a private farm from his father."
"Anh ấy thừa kế một trang trại tư nhân từ cha mình."
-
"The private farm produces organic vegetables."
"Trang trại tư nhân này sản xuất rau hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'private farm', 'private' chỉ quyền sở hữu cá nhân, trái ngược với trang trại thuộc sở hữu nhà nước hoặc tập thể. Nó nhấn mạnh tính độc lập và quyền kiểm soát của chủ sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small private farm (nông trại tư nhân nhỏ)
-
large large private farm (nông trại tư nhân lớn)
-
successful successful private farm (nông trại tư nhân thành công)
-
own own a private farm (sở hữu một nông trại tư nhân)
-
operate operate a private farm (điều hành một nông trại tư nhân)
-
manage manage a private farm (quản lý một nông trại tư nhân)
-
owner owner of a private farm (chủ của một nông trại tư nhân)
-
produce produce from a private farm (nông sản từ một nông trại tư nhân)
Idioms
-
run a private farm
Điều hành một nông trại tư nhân
"Many families in the countryside run a private farm to support themselves."
(Nhiều gia đình ở nông thôn điều hành một nông trại tư nhân để tự nuôi sống bản thân.)
-
work on a private farm
Làm việc tại một nông trại tư nhân
"After graduating, he decided to work on a private farm to learn about organic farming."
(Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định làm việc tại một nông trại tư nhân để học hỏi về canh tác hữu cơ.)
-
products from a private farm
Các sản phẩm từ một nông trại tư nhân
"Consumers often prefer products from a private farm due to their perceived freshness."
(Người tiêu dùng thường ưa chuộng các sản phẩm từ một nông trại tư nhân vì chúng được cho là tươi ngon hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private farm
Tính từThuộc về hoặc chỉ dành cho một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể.
"This is a private farm, so you can't just walk in."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer owns a private farm where he grows organic vegetables. |
Người nông dân sở hữu một trang trại tư nhân nơi anh ta trồng rau hữu cơ. |
| Phủ định | They do not have a private farm; they work on a communal one. |
Họ không có trang trại tư nhân; họ làm việc trên một trang trại công cộng. |
| Nghi vấn | Does she manage the private farm all by herself? |
Cô ấy tự mình quản lý trang trại tư nhân một mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private farm".
