Come from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đến từ; có nguồn gốc từ; sinh ra ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She comes from Italy."
"Cô ấy đến từ Ý."
-
"Most of our products come from China."
"Phần lớn sản phẩm của chúng tôi đến từ Trung Quốc."
-
"The idea came from a dream."
"Ý tưởng đến từ một giấc mơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'come from' diễn tả nguồn gốc, xuất xứ của một người, vật, hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để chỉ nơi sinh, nơi bắt đầu, hoặc nguồn gốc của một thứ gì đó. Khác với 'originate from' mang tính trang trọng và học thuật hơn, 'come from' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'be from', 'be from' chỉ đơn giản là 'đến từ', không nhất thiết bao hàm ý nghĩa nguồn gốc sâu xa.
Prepositions
Giới từ 'from' luôn đi kèm với 'come' để chỉ ra nguồn gốc, xuất xứ của đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
originally originally come from (Ban đầu có nguồn gốc từ)
-
directly directly come from (Trực tiếp đến từ (không qua trung gian))
-
genuinely genuinely come from (Thực sự, chân thật xuất phát từ)
-
The problem The problem comes from miscommunication. (Vấn đề phát sinh từ sự hiểu lầm.)
-
The inspiration The inspiration for the story came from a dream. (Cảm hứng cho câu chuyện đến từ một giấc mơ.)
-
His strength His strength comes from years of training. (Sức mạnh của anh ấy đến từ nhiều năm luyện tập.)
Idioms
-
Where someone is coming from
Quan điểm, lập trường hoặc lý do đằng sau hành động/lời nói của ai đó.
"I understand where you are coming from, but I disagree with the solution."
(Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi không đồng ý với giải pháp đó.)
-
Come from humble beginnings
Xuất thân từ hoàn cảnh khiêm tốn, nghèo khó hoặc ít đặc quyền.
"Despite coming from humble beginnings, she built a successful global company."
(Mặc dù xuất thân từ hoàn cảnh khiêm tốn, cô ấy đã xây dựng một công ty toàn cầu thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come from
Phrasal verbĐến từ; có nguồn gốc từ; sinh ra ở.
"She comes from Italy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he comes from a small village, he appreciates the peace and quiet. |
Bởi vì anh ấy đến từ một ngôi làng nhỏ, anh ấy trân trọng sự yên bình và tĩnh lặng. |
| Phủ định | Even though she doesn't come from a wealthy family, she is determined to succeed. |
Mặc dù cô ấy không đến từ một gia đình giàu có, cô ấy quyết tâm thành công. |
| Nghi vấn | If you come from a different country, do you find it hard to adapt to the local culture? |
Nếu bạn đến từ một đất nước khác, bạn có thấy khó khăn để thích nghi với văn hóa địa phương không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she comes from Italy explains her fluent Italian. |
Việc cô ấy đến từ Ý giải thích tại sao cô ấy nói tiếng Ý trôi chảy. |
| Phủ định | It's not clear where he comes from; that remains a mystery. |
Không rõ anh ấy đến từ đâu; điều đó vẫn còn là một bí ẩn. |
| Nghi vấn | Do you know where these exotic fruits come from? |
Bạn có biết những loại trái cây kỳ lạ này đến từ đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come from".
