(Top Banner Ad)
Come from
A1
Phrasal verb A1 Tổng quát

Come from

UK: /kʌm frɒm/ • US: /kʌm frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

đến từ xuất phát từ bắt nguồn từ có nguồn gốc từ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To originate in; to have as one's place of birth or origin.

Vietnamese Meaning

Đến từ; có nguồn gốc từ; sinh ra ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She comes from Italy."

    "Cô ấy đến từ Ý."

  • "Most of our products come from China."

    "Phần lớn sản phẩm của chúng tôi đến từ Trung Quốc."

  • "The idea came from a dream."

    "Ý tưởng đến từ một giấc mơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Come Đến, tới
Noun Income Thu nhập (tiền bạc đến với cá nhân hoặc doanh nghiệp)
Noun Outcome Kết quả, đầu ra (điều xuất phát từ một quá trình)
Adjective Incoming Đang đến, sắp tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman (come) + fram/from
Middle English
comen from

Nguồn gốc của 'Come From'

Cụm động từ 'Come from' là sự kết hợp của hai từ rất cổ. 'Come' (đến) có nguồn gốc từ động từ chỉ sự chuyển động, trong khi giới từ 'From' (từ) chỉ ra điểm xuất phát hoặc nguồn gốc. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa ổn định là 'xuất phát từ' hoặc 'có nguồn gốc tại', một ý nghĩa đã được sử dụng từ thời Trung Cổ để xác định địa lý hoặc lai lịch.

Usage Note

Cụm động từ 'come from' diễn tả nguồn gốc, xuất xứ của một người, vật, hoặc ý tưởng. Nó thường được dùng để chỉ nơi sinh, nơi bắt đầu, hoặc nguồn gốc của một thứ gì đó. Khác với 'originate from' mang tính trang trọng và học thuật hơn, 'come from' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'be from', 'be from' chỉ đơn giản là 'đến từ', không nhất thiết bao hàm ý nghĩa nguồn gốc sâu xa.

Prepositions

from

Giới từ 'from' luôn đi kèm với 'come' để chỉ ra nguồn gốc, xuất xứ của đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Come from
  • originally originally come from
    (Ban đầu có nguồn gốc từ)
  • directly directly come from
    (Trực tiếp đến từ (không qua trung gian))
  • genuinely genuinely come from
    (Thực sự, chân thật xuất phát từ)
Subject + Come from (The Origin)
  • The problem The problem comes from miscommunication.
    (Vấn đề phát sinh từ sự hiểu lầm.)
  • The inspiration The inspiration for the story came from a dream.
    (Cảm hứng cho câu chuyện đến từ một giấc mơ.)
  • His strength His strength comes from years of training.
    (Sức mạnh của anh ấy đến từ nhiều năm luyện tập.)

Idioms

  • Where someone is coming from

    Quan điểm, lập trường hoặc lý do đằng sau hành động/lời nói của ai đó.

    "I understand where you are coming from, but I disagree with the solution."

    (Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi không đồng ý với giải pháp đó.)

  • Come from humble beginnings

    Xuất thân từ hoàn cảnh khiêm tốn, nghèo khó hoặc ít đặc quyền.

    "Despite coming from humble beginnings, she built a successful global company."

    (Mặc dù xuất thân từ hoàn cảnh khiêm tốn, cô ấy đã xây dựng một công ty toàn cầu thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come from

Phrasal verb
Lật mặt

Đến từ; có nguồn gốc từ; sinh ra ở.

"She comes from Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he comes from a small village, he appreciates the peace and quiet.
Bởi vì anh ấy đến từ một ngôi làng nhỏ, anh ấy trân trọng sự yên bình và tĩnh lặng.
Phủ định
Even though she doesn't come from a wealthy family, she is determined to succeed.
Mặc dù cô ấy không đến từ một gia đình giàu có, cô ấy quyết tâm thành công.
Nghi vấn
If you come from a different country, do you find it hard to adapt to the local culture?
Nếu bạn đến từ một đất nước khác, bạn có thấy khó khăn để thích nghi với văn hóa địa phương không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she comes from Italy explains her fluent Italian.
Việc cô ấy đến từ Ý giải thích tại sao cô ấy nói tiếng Ý trôi chảy.
Phủ định
It's not clear where he comes from; that remains a mystery.
Không rõ anh ấy đến từ đâu; điều đó vẫn còn là một bí ẩn.
Nghi vấn
Do you know where these exotic fruits come from?
Bạn có biết những loại trái cây kỳ lạ này đến từ đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come from".

Danh tính và Nơi chốn

Trong các nền văn hóa phương Tây, câu hỏi 'Where are you from?' (Bạn đến từ đâu?) là một trong những cách hỏi cơ bản nhất để xác định danh tính và nguồn gốc xã hội của một người. Nó không chỉ đơn thuần là hỏi về nơi sinh mà còn ám chỉ nền tảng giáo dục, giọng nói và kinh nghiệm sống của họ.

Chủ nghĩa Tự lực (Self-Made)

Ý tưởng 'Come from nothing' (Xuất phát từ không có gì) hoặc 'Come from poverty' (Xuất thân từ nghèo khó) gắn liền với giấc mơ Mỹ (American Dream). Nó tôn vinh những cá nhân đạt được thành công nhờ làm việc chăm chỉ và nghị lực cá nhân, bất chấp việc họ không có lợi thế từ ban đầu.