(Top Banner Ad)
commercial route
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại, Vận tải

commercial route

UK: /kəˈmɜːʃl ruːt/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường thương mại hành lang kinh tế tuyến vận tải thương mại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path or way used primarily for the transportation of goods or services for the purpose of trade or business.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường hoặc con đường được sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ cho mục đích thương mại hoặc kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Silk Road was a major commercial route connecting East and West."

    "Con đường tơ lụa là một tuyến đường thương mại quan trọng kết nối Đông và Tây."

  • "The government is investing in improving the commercial route between the two cities."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện tuyến đường thương mại giữa hai thành phố."

  • "The river serves as an important commercial route for transporting goods."

    "Con sông đóng vai trò là một tuyến đường thương mại quan trọng để vận chuyển hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại, mang tính thương mại
Adverb commercially Về mặt thương mại, một cách thương mại
Noun router Bộ định tuyến (thiết bị điều hướng dữ liệu/đường đi)
Noun routing Sự định tuyến, việc chỉ đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium (trade, traffic)
Old French
route (path, way)
English (17th Century)
commercial route

Nguồn gốc chữ 'Commerce'

Phần 'commercial' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'commercium'. Từ này là sự kết hợp của 'cum' (với nhau) và 'merx' (hàng hóa, buôn bán). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của thương mại là việc trao đổi hàng hóa giữa nhiều bên.

Chữ 'Route' và Con Đường Bị Phá Vỡ

Từ 'route' (tuyến đường) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rupta', nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'lối đi bị chặt'. Ban đầu, nó có thể chỉ một con đường được tạo ra bằng cách phá rừng hoặc một lối đi quân sự. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là bất kỳ con đường cố định nào, đặc biệt là cho mục đích vận chuyển hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ 'commercial route' thường được sử dụng để chỉ các tuyến đường quan trọng về mặt kinh tế, có thể là đường bộ, đường thủy, đường hàng không hoặc đường sắt. Nó nhấn mạnh mục đích thương mại của tuyến đường, chứ không chỉ đơn thuần là một con đường đi lại. Khác với 'trade route' có thể ám chỉ các tuyến đường thương mại cổ xưa, 'commercial route' thường được dùng trong bối cảnh hiện đại.

Prepositions

along through

'along' thường được dùng để chỉ việc di chuyển dọc theo tuyến đường đó. Ví dụ: 'Goods are transported along this commercial route.'. 'through' thường được dùng để chỉ việc tuyến đường đó đi qua một khu vực nào đó. Ví dụ: 'This commercial route passes through several industrial zones.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial route
  • strategic strategic commercial route
    (tuyến đường thương mại chiến lược)
  • major major commercial route
    (tuyến đường thương mại chính/quan trọng)
  • ancient ancient commercial route
    (tuyến đường thương mại cổ đại)
  • maritime maritime commercial route
    (tuyến đường thương mại hàng hải)
Verb + commercial route
  • open open a new commercial route
    (mở một tuyến đường thương mại mới)
  • secure secure a commercial route
    (bảo đảm an toàn/an ninh cho một tuyến đường thương mại)
  • disrupt disrupt the commercial route
    (làm gián đoạn tuyến đường thương mại)
Noun + commercial route
  • air air commercial route
    (tuyến đường thương mại hàng không)
  • land land commercial route
    (tuyến đường thương mại đường bộ)

Idioms

  • The historic commercial route

    Tuyến đường thương mại lịch sử (thường dùng để chỉ các tuyến đường nổi tiếng như Con đường Tơ lụa).

    "The excavation team found artifacts along the historic commercial route."

    (Đội khai quật đã tìm thấy các hiện vật dọc theo tuyến đường thương mại lịch sử.)

  • Lifeline commercial route

    Tuyến đường thương mại huyết mạch (tuyến đường cực kỳ quan trọng đối với sự sống còn kinh tế).

    "The Suez Canal is considered a lifeline commercial route for global shipping."

    (Kênh đào Suez được coi là một tuyến đường thương mại huyết mạch đối với vận tải biển toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial route

Danh từ
Lật mặt

Một tuyến đường hoặc con đường được sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ cho mục đích thương mại hoặc kinh doanh.

"The Silk Road was a major commercial route connecting East and West."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commercial route through the Panama Canal is heavily used, isn't it?
Tuyến đường thương mại qua kênh đào Panama được sử dụng rất nhiều, phải không?
Phủ định
That commercial route isn't viable anymore, is it?
Tuyến đường thương mại đó không còn khả thi nữa, phải không?
Nghi vấn
This is the main commercial route, isn't it?
Đây là tuyến đường thương mại chính, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial route".

Con Đường Tơ Lụa (The Silk Road)

Con đường Tơ lụa (Silk Road) là ví dụ nổi tiếng nhất về tuyến đường thương mại cổ đại. Nó không chỉ là con đường vận chuyển hàng hóa (như lụa, gia vị) giữa phương Đông và phương Tây mà còn là kênh trao đổi văn hóa, tôn giáo và công nghệ suốt hàng ngàn năm.

Các Điểm Thắt Cổ Chai Hàng Hải (Chokepoints)

Trong thương mại hiện đại, các 'điểm thắt cổ chai' (chokepoints) như Eo biển Malacca hoặc Kênh đào Suez là những tuyến đường thương mại quan trọng nhưng hẹp. Việc kiểm soát hoặc bảo vệ các điểm này là tối quan trọng, vì sự gián đoạn tại đây có thể gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế toàn cầu.