(Top Banner Ad)
have poor communication skills
B1
Phrase B1 Giao tiếp, Phát triển cá nhân, Nhân sự

have poor communication skills

UK: hæv pɔː(r) kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz • US: hæv pʊr kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng giao tiếp kém khả năng giao tiếp kém giao tiếp kém hiệu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lack the ability to effectively convey or receive information, ideas, or feelings.

Vietnamese Meaning

Thiếu khả năng truyền đạt hoặc tiếp nhận thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate was not hired because they have poor communication skills."

    "Ứng viên không được tuyển dụng vì họ có kỹ năng giao tiếp kém."

  • "His poor communication skills made it difficult for him to work in a team."

    "Kỹ năng giao tiếp kém của anh ấy gây khó khăn cho anh ấy khi làm việc nhóm."

  • "Having poor communication skills can hinder your career advancement."

    "Kỹ năng giao tiếp kém có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ gần
Noun skill kỹ năng, kỹ xảo
Adjective skillful khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo
Adjective poor kém, nghèo nàn, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ

Synonyms

ineffective communication skills (kỹ năng giao tiếp không hiệu quả)weak communication skills (kỹ năng giao tiếp yếu)

Antonyms

good communication skills (kỹ năng giao tiếp tốt)strong communication skills (kỹ năng giao tiếp mạnh)excellent communication skills (kỹ năng giao tiếp xuất sắc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Phát triển cá nhân, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnicātiō
Latin
commūnicāre
Old French
povre
Latin
pauper
Old Norse
skil
Proto-Germanic
*skilją

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'have poor communication skills' là sự kết hợp của các từ tiếng Anh phổ biến. 'Have' (có) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Poor' (kém, nghèo nàn) bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. 'Communication' (giao tiếp) xuất phát từ tiếng Latin 'commūnicātiō', có nghĩa là 'sự chia sẻ, trao đổi'. 'Skills' (kỹ năng) đến từ tiếng Na Uy cổ 'skil', nghĩa là 'sự phân biệt, hiểu biết'. Cụm từ này được hình thành để mô tả một trạng thái cụ thể của khả năng giao tiếp, không có một lịch sử từ nguyên riêng biệt như một từ đơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người gặp khó khăn trong việc giao tiếp rõ ràng, lắng nghe tích cực, hoặc hiểu các tín hiệu phi ngôn ngữ. Nó có thể ám chỉ nhiều vấn đề khác nhau, từ việc diễn đạt ý tưởng một cách lộn xộn đến việc khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ với người khác. Cần phân biệt với 'good communication skills' (kỹ năng giao tiếp tốt) và 'strong communication skills' (kỹ năng giao tiếp mạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have poor communication skills
  • really really have poor communication skills
    (thực sự có kỹ năng giao tiếp kém)
  • often often have poor communication skills
    (thường xuyên có kỹ năng giao tiếp kém)
  • consistently consistently have poor communication skills
    (luôn có kỹ năng giao tiếp kém (một cách nhất quán))
Verb/Phrase + have poor communication skills
  • tend to tend to have poor communication skills
    (có xu hướng có kỹ năng giao tiếp kém)
  • struggle with struggle with having poor communication skills
    (vật lộn/gặp khó khăn với việc có kỹ năng giao tiếp kém)
  • exhibit exhibit poor communication skills
    (thể hiện/biểu lộ kỹ năng giao tiếp kém)

Idioms

  • struggle with poor communication skills

    gặp khó khăn/vật lộn với kỹ năng giao tiếp kém

    "He struggles with poor communication skills, which affects his team collaboration."

    (Anh ấy gặp khó khăn với kỹ năng giao tiếp kém, điều này ảnh hưởng đến sự hợp tác nhóm của anh ấy.)

  • exhibit poor communication skills

    thể hiện/biểu lộ kỹ năng giao tiếp kém

    "During the meeting, she began to exhibit poor communication skills when explaining her ideas."

    (Trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu thể hiện kỹ năng giao tiếp kém khi giải thích ý tưởng của mình.)

  • suffer from poor communication skills

    phải chịu đựng/gặp vấn đề do kỹ năng giao tiếp kém

    "Many companies suffer from poor communication skills among their employees, leading to inefficiencies."

    (Nhiều công ty phải chịu đựng vấn đề do kỹ năng giao tiếp kém giữa các nhân viên, dẫn đến kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have poor communication skills

Phrase
Lật mặt

Thiếu khả năng truyền đạt hoặc tiếp nhận thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

"The candidate was not hired because they have poor communication skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate, who has poor communication skills, was unfortunately not selected for the position.
Ứng viên, người có kỹ năng giao tiếp kém, thật không may đã không được chọn cho vị trí này.
Phủ định
He is not a student who has poor communication skills, which is why he always participates actively in class.
Anh ấy không phải là một học sinh có kỹ năng giao tiếp kém, đó là lý do tại sao anh ấy luôn tham gia tích cực vào lớp học.
Nghi vấn
Is she the manager whose team members have poor communication skills and therefore struggle to collaborate effectively?
Cô ấy có phải là người quản lý có các thành viên trong nhóm có kỹ năng giao tiếp kém và do đó gặp khó khăn trong việc cộng tác hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have poor communication skills".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc phương Tây

Tại các nước phương Tây, kỹ năng giao tiếp được coi là một yếu tố then chốt trong môi trường làm việc. Kỹ năng giao tiếp kém có thể cản trở cơ hội thăng tiến nghề nghiệp, gây ra hiểu lầm, giảm hiệu suất làm việc nhóm và ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ với đồng nghiệp và khách hàng. Các khóa đào tạo về kỹ năng mềm, đặc biệt là giao tiếp, rất phổ biến.

Ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân

Ngoài công việc, kỹ năng giao tiếp kém cũng có tác động đáng kể đến các mối quan hệ cá nhân ở văn hóa phương Tây. Việc không thể bày tỏ cảm xúc, nhu cầu hoặc hiểu được quan điểm của người khác một cách rõ ràng có thể dẫn đến xung đột, sự xa cách và cô lập. Giao tiếp hiệu quả là nền tảng để xây dựng lòng tin và sự gắn kết trong tình bạn, tình yêu và gia đình.