have poor communication skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lack the ability to effectively convey or receive information, ideas, or feelings.
Vietnamese Meaning
Thiếu khả năng truyền đạt hoặc tiếp nhận thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate was not hired because they have poor communication skills."
"Ứng viên không được tuyển dụng vì họ có kỹ năng giao tiếp kém."
-
"His poor communication skills made it difficult for him to work in a team."
"Kỹ năng giao tiếp kém của anh ấy gây khó khăn cho anh ấy khi làm việc nhóm."
-
"Having poor communication skills can hinder your career advancement."
"Kỹ năng giao tiếp kém có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | sự giao tiếp, sự truyền đạt |
| Adjective | communicative | có tính giao tiếp, dễ gần |
| Noun | skill | kỹ năng, kỹ xảo |
| Adjective | skillful | khéo léo, có kỹ năng |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo |
| Adjective | poor | kém, nghèo nàn, tồi tệ |
| Noun | poverty | sự nghèo đói |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người gặp khó khăn trong việc giao tiếp rõ ràng, lắng nghe tích cực, hoặc hiểu các tín hiệu phi ngôn ngữ. Nó có thể ám chỉ nhiều vấn đề khác nhau, từ việc diễn đạt ý tưởng một cách lộn xộn đến việc khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ với người khác. Cần phân biệt với 'good communication skills' (kỹ năng giao tiếp tốt) và 'strong communication skills' (kỹ năng giao tiếp mạnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really have poor communication skills (thực sự có kỹ năng giao tiếp kém)
-
often often have poor communication skills (thường xuyên có kỹ năng giao tiếp kém)
-
consistently consistently have poor communication skills (luôn có kỹ năng giao tiếp kém (một cách nhất quán))
-
tend to tend to have poor communication skills (có xu hướng có kỹ năng giao tiếp kém)
-
struggle with struggle with having poor communication skills (vật lộn/gặp khó khăn với việc có kỹ năng giao tiếp kém)
-
exhibit exhibit poor communication skills (thể hiện/biểu lộ kỹ năng giao tiếp kém)
Idioms
-
struggle with poor communication skills
gặp khó khăn/vật lộn với kỹ năng giao tiếp kém
"He struggles with poor communication skills, which affects his team collaboration."
(Anh ấy gặp khó khăn với kỹ năng giao tiếp kém, điều này ảnh hưởng đến sự hợp tác nhóm của anh ấy.)
-
exhibit poor communication skills
thể hiện/biểu lộ kỹ năng giao tiếp kém
"During the meeting, she began to exhibit poor communication skills when explaining her ideas."
(Trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu thể hiện kỹ năng giao tiếp kém khi giải thích ý tưởng của mình.)
-
suffer from poor communication skills
phải chịu đựng/gặp vấn đề do kỹ năng giao tiếp kém
"Many companies suffer from poor communication skills among their employees, leading to inefficiencies."
(Nhiều công ty phải chịu đựng vấn đề do kỹ năng giao tiếp kém giữa các nhân viên, dẫn đến kém hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have poor communication skills
PhraseThiếu khả năng truyền đạt hoặc tiếp nhận thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.
"The candidate was not hired because they have poor communication skills."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candidate, who has poor communication skills, was unfortunately not selected for the position. |
Ứng viên, người có kỹ năng giao tiếp kém, thật không may đã không được chọn cho vị trí này. |
| Phủ định | He is not a student who has poor communication skills, which is why he always participates actively in class. |
Anh ấy không phải là một học sinh có kỹ năng giao tiếp kém, đó là lý do tại sao anh ấy luôn tham gia tích cực vào lớp học. |
| Nghi vấn | Is she the manager whose team members have poor communication skills and therefore struggle to collaborate effectively? |
Cô ấy có phải là người quản lý có các thành viên trong nhóm có kỹ năng giao tiếp kém và do đó gặp khó khăn trong việc cộng tác hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have poor communication skills".
