convey information ineffectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate information in a way that is not clear, understandable, or successful.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt thông tin một cách không rõ ràng, dễ hiểu hoặc không thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation conveyed information ineffectively, leaving the audience confused."
"Bài thuyết trình truyền đạt thông tin một cách không hiệu quả, khiến khán giả bối rối."
-
"The report was poorly written and conveyed information ineffectively."
"Báo cáo được viết kém và truyền đạt thông tin không hiệu quả."
-
"The teacher conveyed the complex scientific concepts ineffectively, leading to students' frustration."
"Giáo viên truyền đạt các khái niệm khoa học phức tạp một cách không hiệu quả, dẫn đến sự thất vọng của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convey | truyền tải, chuyển đạt (thông tin, ý nghĩa) |
| Noun | conveyance | sự truyền tải, phương tiện vận chuyển |
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | thông báo, cho biết |
| Adjective | informative | có tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin |
| Adverb | informatively | một cách đầy đủ thông tin |
| Adverb | ineffectively | một cách không hiệu quả, không mang lại kết quả mong muốn |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả, vô hiệu |
| Noun | ineffectiveness | sự không hiệu quả, sự vô hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự thất bại trong việc truyền tải thông tin hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là truyền tải thông tin sai lệch (misinformation), mà là cách thức truyền tải thông tin gây khó khăn cho người nhận trong việc tiếp thu và hiểu được thông tin đó. Nó có thể liên quan đến nhiều yếu tố như sử dụng ngôn ngữ khó hiểu, cấu trúc thông tin lộn xộn, thiếu ví dụ minh họa, hoặc không phù hợp với trình độ của người nghe/đọc. So với 'communicate poorly', 'convey information ineffectively' tập trung cụ thể hơn vào quá trình truyền tải *thông tin* và kết quả là *không hiệu quả*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often convey information ineffectively (thường xuyên truyền tải thông tin không hiệu quả)
-
unintentionally unintentionally convey information ineffectively (vô tình truyền tải thông tin không hiệu quả)
-
unfortunately unfortunately convey information ineffectively (đáng tiếc là truyền tải thông tin không hiệu quả)
-
tend to tend to convey information ineffectively (có xu hướng truyền tải thông tin không hiệu quả)
-
struggle to struggle to convey information ineffectively (gặp khó khăn trong việc truyền tải thông tin không hiệu quả)
-
fail to fail to convey information ineffectively (thất bại trong việc truyền tải thông tin không hiệu quả)
Idioms
-
Talk past each other
Nói chuyện không hiểu ý nhau, không truyền đạt được thông điệp chính xác cho nhau
"During the negotiation, they kept talking past each other, failing to convey information effectively."
(Trong cuộc đàm phán, họ cứ nói chuyện không hiểu ý nhau, không truyền đạt được thông tin hiệu quả.)
-
Lost in translation
Mất mát hoặc sai lệch ý nghĩa khi dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, khiến thông tin bị truyền tải không hiệu quả
"The nuances of the poem were completely lost in translation, conveying the information ineffectively."
(Những sắc thái tinh tế của bài thơ đã hoàn toàn bị mất đi khi dịch, khiến thông tin được truyền tải một cách không hiệu quả.)
-
Beat around the bush
Nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề, làm cho việc truyền tải thông tin kém hiệu quả
"Instead of telling me directly, he kept beating around the bush, which made him convey information ineffectively."
(Thay vì nói thẳng với tôi, anh ấy cứ nói vòng vo tam quốc, điều đó khiến anh ấy truyền tải thông tin không hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convey information ineffectively
Cụm động từ (Verb Phrase)Truyền đạt thông tin một cách không rõ ràng, dễ hiểu hoặc không thành công.
"The presentation conveyed information ineffectively, leaving the audience confused."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey information ineffectively".
