(Top Banner Ad)
convey information ineffectively
B2
Cụm động từ (Verb Phrase) B2 Giao tiếp

convey information ineffectively

UK: /kənˈveɪ ˌɪnɪˈfɛktɪvli/ • US: /kənˈveɪ ˌɪnɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt thông tin một cách thiếu hiệu quả truyền tải thông tin không hiệu quả diễn đạt thông tin không rõ ràng giao tiếp thông tin kém hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate information in a way that is not clear, understandable, or successful.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt thông tin một cách không rõ ràng, dễ hiểu hoặc không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation conveyed information ineffectively, leaving the audience confused."

    "Bài thuyết trình truyền đạt thông tin một cách không hiệu quả, khiến khán giả bối rối."

  • "The report was poorly written and conveyed information ineffectively."

    "Báo cáo được viết kém và truyền đạt thông tin không hiệu quả."

  • "The teacher conveyed the complex scientific concepts ineffectively, leading to students' frustration."

    "Giáo viên truyền đạt các khái niệm khoa học phức tạp một cách không hiệu quả, dẫn đến sự thất vọng của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convey truyền tải, chuyển đạt (thông tin, ý nghĩa)
Noun conveyance sự truyền tải, phương tiện vận chuyển
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cho biết
Adjective informative có tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Adverb informatively một cách đầy đủ thông tin
Adverb ineffectively một cách không hiệu quả, không mang lại kết quả mong muốn
Adjective ineffective không hiệu quả, vô hiệu
Noun ineffectiveness sự không hiệu quả, sự vô hiệu

Synonyms

communicate poorly (giao tiếp kém)miscommunicate (truyền đạt sai)fail to get the message across (không thể truyền tải thông điệp thành công)

Antonyms

convey information effectively (truyền đạt thông tin hiệu quả)communicate clearly (giao tiếp rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh- ('to go, move, transport')
Latin
via ('way'), com- ('together') -> *comviare ('to accompany')
Old French
conveier ('to escort, convey')
Middle English
conveyen
Modern English
convey
Latin
informatio(n-) ('conception, instruction') -> informare ('to give form to')
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
information
Latin
efficere ('to accomplish') -> effectivus ('effective')
Modern English
in- (not) + effective + -ly

Nguồn Gốc Của Sự Truyền Tải Thiếu Hiệu Quả

Mặc dù 'convey information ineffectively' là một cụm từ mô tả hiện đại, nguồn gốc của các từ cấu thành nó đã có từ lâu đời. 'Convey' bắt nguồn từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'mang đi, truyền tải' hoặc 'đi cùng'. 'Information' cũng có gốc Latin, liên quan đến việc 'định hình, hướng dẫn' kiến thức. Còn 'ineffectively' kết hợp tiền tố 'in-' (không) với 'effective' (hiệu quả) từ tiếng Latin, để chỉ một hành động không đạt được kết quả mong muốn. Cụm từ này ra đời khi người nói cần diễn tả một cách rõ ràng sự thất bại trong việc truyền đạt thông điệp, thường do cách thức truyền tải không phù hợp hoặc thiếu rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự thất bại trong việc truyền tải thông tin hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là truyền tải thông tin sai lệch (misinformation), mà là cách thức truyền tải thông tin gây khó khăn cho người nhận trong việc tiếp thu và hiểu được thông tin đó. Nó có thể liên quan đến nhiều yếu tố như sử dụng ngôn ngữ khó hiểu, cấu trúc thông tin lộn xộn, thiếu ví dụ minh họa, hoặc không phù hợp với trình độ của người nghe/đọc. So với 'communicate poorly', 'convey information ineffectively' tập trung cụ thể hơn vào quá trình truyền tải *thông tin* và kết quả là *không hiệu quả*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + convey information ineffectively
  • often often convey information ineffectively
    (thường xuyên truyền tải thông tin không hiệu quả)
  • unintentionally unintentionally convey information ineffectively
    (vô tình truyền tải thông tin không hiệu quả)
  • unfortunately unfortunately convey information ineffectively
    (đáng tiếc là truyền tải thông tin không hiệu quả)
Verb + convey information ineffectively
  • tend to tend to convey information ineffectively
    (có xu hướng truyền tải thông tin không hiệu quả)
  • struggle to struggle to convey information ineffectively
    (gặp khó khăn trong việc truyền tải thông tin không hiệu quả)
  • fail to fail to convey information ineffectively
    (thất bại trong việc truyền tải thông tin không hiệu quả)

Idioms

  • Talk past each other

    Nói chuyện không hiểu ý nhau, không truyền đạt được thông điệp chính xác cho nhau

    "During the negotiation, they kept talking past each other, failing to convey information effectively."

    (Trong cuộc đàm phán, họ cứ nói chuyện không hiểu ý nhau, không truyền đạt được thông tin hiệu quả.)

  • Lost in translation

    Mất mát hoặc sai lệch ý nghĩa khi dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, khiến thông tin bị truyền tải không hiệu quả

    "The nuances of the poem were completely lost in translation, conveying the information ineffectively."

    (Những sắc thái tinh tế của bài thơ đã hoàn toàn bị mất đi khi dịch, khiến thông tin được truyền tải một cách không hiệu quả.)

  • Beat around the bush

    Nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề, làm cho việc truyền tải thông tin kém hiệu quả

    "Instead of telling me directly, he kept beating around the bush, which made him convey information ineffectively."

    (Thay vì nói thẳng với tôi, anh ấy cứ nói vòng vo tam quốc, điều đó khiến anh ấy truyền tải thông tin không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convey information ineffectively

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Truyền đạt thông tin một cách không rõ ràng, dễ hiểu hoặc không thành công.

"The presentation conveyed information ineffectively, leaving the audience confused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey information ineffectively".

Tầm Quan Trọng Của Giao Tiếp Rõ Ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và học thuật, sự rõ ràng, ngắn gọn và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá rất cao. Việc 'truyền tải thông tin không hiệu quả' có thể dẫn đến hiểu lầm, chậm trễ, và thậm chí là thất bại trong các dự án hoặc mối quan hệ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện kỹ năng truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.

Hiểu Lầm Trong Giao Tiếp Liên Văn Hóa

Trong giao tiếp liên văn hóa, việc truyền tải thông tin không hiệu quả thường xảy ra do sự khác biệt về phong cách giao tiếp, ngôn ngữ cơ thể, hoặc các giá trị văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa ưa chuộng cách nói gián tiếp và lịch sự, trong khi những nền văn hóa khác lại coi trọng sự thẳng thắn. Khi các bên không hiểu rõ những khác biệt này, thông tin rất dễ bị 'mất' hoặc bị hiểu sai, dẫn đến sự thiếu hiệu quả trong truyền đạt.