(Top Banner Ad)
competency building
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục, Phát triển nguồn nhân lực, Kinh doanh

competency building

UK: N/A (cần tra phiên âm cho từng từ riêng biệt) • US: N/A (cần tra phiên âm cho từng từ riêng biệt)

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng năng lực phát triển năng lực bồi dưỡng năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing or enhancing skills, knowledge, and abilities necessary to perform effectively in a specific role or area.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển hoặc nâng cao các kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để thực hiện hiệu quả trong một vai trò hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in competency building to improve employee performance."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng năng lực để cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên."

  • "We offer a range of competency building programs to help employees reach their full potential."

    "Chúng tôi cung cấp một loạt các chương trình xây dựng năng lực để giúp nhân viên phát huy hết tiềm năng của họ."

  • "Competency building is essential for organizational success in today's rapidly changing environment."

    "Xây dựng năng lực là điều cần thiết cho sự thành công của tổ chức trong môi trường thay đổi nhanh chóng ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competence khả năng, năng lực
Adjective competent có năng lực, đủ khả năng
Adverb competently một cách có năng lực
Verb build xây dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển nguồn nhân lực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competentia
English
competence
English
competency
English
building
English
competency building

Nguồn gốc của 'Competency'

Từ 'competency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competentia', có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'có đủ khả năng'. Trong tiếng Anh, nó dần được sử dụng để chỉ khả năng, kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể. 'Competency building' là quá trình trau dồi và phát triển những khả năng này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đào tạo, phát triển nhân viên, hoặc xây dựng năng lực cho một tổ chức. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện khả năng thực tế và hiệu suất công việc, chứ không chỉ là kiến thức lý thuyết. Khác với 'skill development' mang tính chung chung, 'competency building' thường hướng đến những năng lực cụ thể, gắn với yêu cầu công việc hoặc mục tiêu của tổ chức.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể được phát triển (e.g., competency building in data analysis). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc xây dựng năng lực (e.g., competency building for leadership roles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competency building
  • Effective effective competency building
    (xây dựng năng lực hiệu quả)
  • Strategic strategic competency building
    (xây dựng năng lực chiến lược)
  • Continuous continuous competency building
    (xây dựng năng lực liên tục)
Verb + competency building
  • Focus on focus on competency building
    (tập trung vào xây dựng năng lực)
  • Invest in invest in competency building
    (đầu tư vào xây dựng năng lực)
  • Promote promote competency building
    (thúc đẩy xây dựng năng lực)

Idioms

  • A building block for success

    Một yếu tố thiết yếu/nền tảng cho thành công

    "Good communication skills are a building block for success in any career."

    (Kỹ năng giao tiếp tốt là một yếu tố thiết yếu cho thành công trong bất kỳ sự nghiệp nào.)

  • Build up

    Xây dựng, tăng cường

    "We need to build up our customer base."

    (Chúng ta cần xây dựng cơ sở khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competency building

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình phát triển hoặc nâng cao các kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để thực hiện hiệu quả trong một vai trò hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The company invested heavily in competency building to improve employee performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competency building".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Khái niệm 'competency building' liên quan mật thiết đến học tập suốt đời, một giá trị quan trọng trong xã hội hiện đại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng nâng cao kiến thức và kỹ năng để thích ứng với những thay đổi của thế giới.

Văn hóa doanh nghiệp

Trong nhiều doanh nghiệp phương Tây, 'competency building' là một phần quan trọng của văn hóa công ty. Các công ty thường đầu tư vào các chương trình đào tạo và phát triển để giúp nhân viên nâng cao năng lực và đóng góp hiệu quả hơn.