complete working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fully functioning or operational; in a state where all parts are present and performing as intended, combined with the action or process of working.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn hoạt động hoặc có hiệu lực; ở trạng thái mà tất cả các bộ phận đều có mặt và hoạt động như dự định, kết hợp với hành động hoặc quá trình làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is now in complete working order after the final updates were installed."
"Dự án hiện đang trong tình trạng hoạt động hoàn chỉnh sau khi các bản cập nhật cuối cùng được cài đặt."
-
"The new software is in complete working condition."
"Phần mềm mới đang trong tình trạng hoạt động hoàn chỉnh."
-
"We need to ensure the equipment is in complete working order before the inspection."
"Chúng ta cần đảm bảo thiết bị ở trong tình trạng hoạt động hoàn chỉnh trước khi kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | hoàn thành, làm cho trọn vẹn |
| Adverb | completely | một cách hoàn toàn, trọn vẹn |
| Noun | completion | sự hoàn thành, sự làm xong |
| Noun | incompleteness | sự không hoàn chỉnh, sự thiếu sót |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | workable | khả thi, có thể làm được |
| Noun | workshop | xưởng làm việc, hội thảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'complete' bổ nghĩa cho 'working', nó nhấn mạnh rằng quá trình làm việc hoặc hệ thống đang hoạt động là đầy đủ, không thiếu sót và hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả một hệ thống, máy móc, hoặc quy trình đã được hoàn thiện và hoạt động tốt. Sự khác biệt với 'fully working' là 'complete working' thường ám chỉ sự hoàn thiện về mặt cấu trúc và chức năng, trong khi 'fully working' nhấn mạnh về khả năng hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is in complete working order. (đang trong tình trạng hoạt động hoàn hảo.)
-
restore sth to complete working order. (khôi phục cái gì về tình trạng hoạt động hoàn hảo.)
-
keep sth in complete working order. (giữ cho cái gì luôn hoạt động hoàn hảo.)
-
ensure sth is in complete working order. (đảm bảo cái gì đó đang hoạt động hoàn hảo.)
-
model a complete working model. (một mô hình hoạt động đầy đủ (không chỉ là mô hình tĩnh).)
-
knowledge a complete working knowledge of the software. (kiến thức chuyên sâu và thực tế về phần mềm.)
-
system the complete working system. (hệ thống vận hành hoàn chỉnh.)
-
prototype a complete working prototype. (một nguyên mẫu hoạt động đầy đủ chức năng.)
Idioms
-
work like a charm
Hoạt động cực kỳ tốt, hiệu quả một cách thần kỳ.
"I was worried about the old printer, but after a small fix, it works like a charm now."
(Tôi đã lo lắng về cái máy in cũ, nhưng sau một chút sửa chữa, giờ nó hoạt động ngon lành.)
-
a well-oiled machine
Một hệ thống, đội nhóm hoặc tổ chức hoạt động rất trơn tru, hiệu quả và không gặp trở ngại.
"With the new project manager, the entire department runs like a well-oiled machine."
(Với người quản lý dự án mới, toàn bộ phòng ban hoạt động như một cỗ máy được bôi trơn tốt.)
-
get the show on the road
Bắt đầu một hoạt động, một kế hoạch hoặc một hành trình đã được chuẩn bị.
"Alright everyone, we have the complete working plan. Let's get the show on the road!"
(Được rồi mọi người, chúng ta đã có kế hoạch hoạt động hoàn chỉnh. Hãy bắt đầu thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete working
Adjective + Noun (Gerund)Hoàn toàn hoạt động hoặc có hiệu lực; ở trạng thái mà tất cả các bộ phận đều có mặt và hoạt động như dự định, kết hợp với hành động hoặc quá trình làm việc.
"The project is now in complete working order after the final updates were installed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete working".
