(Top Banner Ad)
complete working
B2
Adjective + Noun (Gerund) B2 General

complete working

UK: /kəmˈpliːt ˈwɜːkɪŋ/ • US: /kəmˈpliːt ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hoàn chỉnh trong tình trạng hoạt động tốt đầy đủ chức năng và hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully functioning or operational; in a state where all parts are present and performing as intended, combined with the action or process of working.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn hoạt động hoặc có hiệu lực; ở trạng thái mà tất cả các bộ phận đều có mặt và hoạt động như dự định, kết hợp với hành động hoặc quá trình làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now in complete working order after the final updates were installed."

    "Dự án hiện đang trong tình trạng hoạt động hoàn chỉnh sau khi các bản cập nhật cuối cùng được cài đặt."

  • "The new software is in complete working condition."

    "Phần mềm mới đang trong tình trạng hoạt động hoàn chỉnh."

  • "We need to ensure the equipment is in complete working order before the inspection."

    "Chúng ta cần đảm bảo thiết bị ở trong tình trạng hoạt động hoàn chỉnh trước khi kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Adverb completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Noun incompleteness sự không hoàn chỉnh, sự thiếu sót
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable khả thi, có thể làm được
Noun workshop xưởng làm việc, hội thảo

Synonyms

fully operational (hoạt động đầy đủ)completely functional (hoàn toàn có chức năng)in perfect working order (trong tình trạng hoạt động hoàn hảo)

Antonyms

non-functional (không hoạt động)partially working (hoạt động một phần)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (complete)
complere ('to fill up')
Old French (complete)
complet
Proto-Indo-European (working)
*werg- ('to do, to act')
Proto-Germanic (working)
*wurkjanan
Old English (working)
weorcan ('to work, create')
Middle English (phrase)
complet + working

'Complete' có nghĩa là 'Lấp Đầy'

Từ 'complete' (hoàn thành, hoàn chỉnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', nghĩa đen là 'lấp đầy'. 'Com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'plere' là 'lấp'. Vì vậy, khi một thứ gì đó 'complete', nó đã được lấp đầy, không còn thiếu sót gì cả.

Nguồn gốc cổ xưa của 'Work'

Từ 'work' (làm việc) có một trong những nguồn gốc cổ xưa nhất, từ gốc Proto-Indo-European '*werg-', có nghĩa là 'làm, hành động'. Nó có họ hàng với từ 'organ' (cơ quan) và 'energy' (năng lượng) trong tiếng Hy Lạp, cho thấy 'làm việc' từ xa xưa đã được liên kết với hành động, sức lực và sự sáng tạo.

Usage Note

Khi 'complete' bổ nghĩa cho 'working', nó nhấn mạnh rằng quá trình làm việc hoặc hệ thống đang hoạt động là đầy đủ, không thiếu sót và hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả một hệ thống, máy móc, hoặc quy trình đã được hoàn thiện và hoạt động tốt. Sự khác biệt với 'fully working' là 'complete working' thường ám chỉ sự hoàn thiện về mặt cấu trúc và chức năng, trong khi 'fully working' nhấn mạnh về khả năng hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Part of a Phrase: '... in complete working order'
  • is in complete working order.
    (đang trong tình trạng hoạt động hoàn hảo.)
  • restore sth to complete working order.
    (khôi phục cái gì về tình trạng hoạt động hoàn hảo.)
  • keep sth in complete working order.
    (giữ cho cái gì luôn hoạt động hoàn hảo.)
  • ensure sth is in complete working order.
    (đảm bảo cái gì đó đang hoạt động hoàn hảo.)
Adjective + Noun: 'complete working + Noun'
  • model a complete working model.
    (một mô hình hoạt động đầy đủ (không chỉ là mô hình tĩnh).)
  • knowledge a complete working knowledge of the software.
    (kiến thức chuyên sâu và thực tế về phần mềm.)
  • system the complete working system.
    (hệ thống vận hành hoàn chỉnh.)
  • prototype a complete working prototype.
    (một nguyên mẫu hoạt động đầy đủ chức năng.)

Idioms

  • work like a charm

    Hoạt động cực kỳ tốt, hiệu quả một cách thần kỳ.

    "I was worried about the old printer, but after a small fix, it works like a charm now."

    (Tôi đã lo lắng về cái máy in cũ, nhưng sau một chút sửa chữa, giờ nó hoạt động ngon lành.)

  • a well-oiled machine

    Một hệ thống, đội nhóm hoặc tổ chức hoạt động rất trơn tru, hiệu quả và không gặp trở ngại.

    "With the new project manager, the entire department runs like a well-oiled machine."

    (Với người quản lý dự án mới, toàn bộ phòng ban hoạt động như một cỗ máy được bôi trơn tốt.)

  • get the show on the road

    Bắt đầu một hoạt động, một kế hoạch hoặc một hành trình đã được chuẩn bị.

    "Alright everyone, we have the complete working plan. Let's get the show on the road!"

    (Được rồi mọi người, chúng ta đã có kế hoạch hoạt động hoàn chỉnh. Hãy bắt đầu thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete working

Adjective + Noun (Gerund)
Lật mặt

Hoàn toàn hoạt động hoặc có hiệu lực; ở trạng thái mà tất cả các bộ phận đều có mặt và hoạt động như dự định, kết hợp với hành động hoặc quá trình làm việc.

"The project is now in complete working order after the final updates were installed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete working".

Giải pháp 'Chìa khóa trao tay' (Turnkey Solutions)

Trong kinh doanh và công nghệ phương Tây, 'turnkey solution' là một khái niệm phổ biến. Nó chỉ một sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế, cung cấp và lắp đặt ở trạng thái 'complete working' - tức là sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức. Khách hàng chỉ cần 'vặn chìa khóa' là có thể bắt đầu, không cần phải lo lắng về việc cài đặt hay thiết lập phức tạp.

Từ DIY đến sự hài lòng khi 'Hoạt động Hoàn chỉnh'

Văn hóa tự làm (Do-It-Yourself) và đồ nội thất tự lắp ráp (ready-to-assemble) rất thịnh hành ở các nước phương Tây. Mục tiêu cuối cùng của người tiêu dùng khi mua một sản phẩm như của IKEA là đạt được một 'complete working object' từ một hộp chứa các bộ phận. Cảm giác hài lòng khi tự tay biến những mảnh rời rạc thành một vật dụng hoạt động hoàn hảo là một phần quan trọng của trải nghiệm này.