connected with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Related to; associated with.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến; gắn liền với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her success is connected with hard work and dedication."
"Thành công của cô ấy gắn liền với sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"The internet is connected with computers all over the world."
"Internet kết nối với máy tính trên toàn thế giới."
-
"The two events are clearly connected with each other."
"Hai sự kiện rõ ràng là có liên quan đến nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | có kết nối, có liên quan |
| Noun | connector | đầu nối, người kết nối |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối |
| Adjective | disconnected | bị ngắt kết nối, rời rạc |
| Verb | reconnect | kết nối lại |
| Verb | interconnect | kết nối lẫn nhau, liên kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ, sự liên kết hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ tương tự như 'related to' hoặc 'associated with'.
Prepositions
'to': Thường được sử dụng khi chỉ mối liên hệ trực tiếp, ví dụ: 'The disease is connected to poor sanitation.'
'by': Có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân, ví dụ: 'The company is connected by a merger.'
'in': Có thể dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực liên quan, ví dụ: 'His work is connected in some way with national security.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely connected with (liên quan chặt chẽ với)
-
directly connected with (liên quan trực tiếp đến)
-
intimately connected with (liên quan mật thiết với)
-
loosely connected with (liên quan lỏng lẻo với)
-
be inextricably connected with (gắn bó không thể tách rời với)
-
be intrinsically connected with (có mối liên hệ nội tại với)
-
be genetically connected with (có liên quan về mặt di truyền với)
Idioms
-
the risks connected with something
những rủi ro liên quan đến một việc gì đó (cách nói trang trọng trong kinh doanh, pháp lý)
"The company must evaluate all the risks connected with the new investment."
(Công ty phải đánh giá tất cả các rủi ro liên quan đến khoản đầu tư mới.)
-
all matters connected with something
tất cả các vấn đề liên quan đến một việc gì đó (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý)
"The lawyer is handling all matters connected with the inheritance."
(Vị luật sư đang xử lý tất cả các vấn đề liên quan đến việc thừa kế.)
-
the people connected with the project
những người có liên quan đến dự án
"I'd like to thank all the people connected with this successful project."
(Tôi muốn cảm ơn tất cả những người có liên quan đến dự án thành công này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
connected with
Cụm giới từLiên quan đến; gắn liền với.
"Her success is connected with hard work and dedication."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies are connected in many ways. |
Hai công ty có liên kết với nhau bằng nhiều cách. |
| Phủ định | His testimony wasn't connected with the crime. |
Lời khai của anh ta không liên quan đến vụ án. |
| Nghi vấn | Is this product connected with the earlier recall? |
Sản phẩm này có liên quan đến đợt thu hồi trước đó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is connected with its employees' dedication. |
Sự thành công của công ty có liên quan đến sự cống hiến của nhân viên. |
| Phủ định | My brother's actions are not connected with my parents' beliefs. |
Hành động của anh trai tôi không liên quan đến niềm tin của bố mẹ tôi. |
| Nghi vấn | Is the city's infrastructure connected with the residents' quality of life? |
Liệu cơ sở hạ tầng của thành phố có liên quan đến chất lượng cuộc sống của cư dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connected with".
