(Top Banner Ad)
flight itinerary
B1
Danh từ B1 Du lịch, Hàng không

flight itinerary

UK: /flaɪt aɪˈtɪnərəri/ • US: /flaɪt aɪˈtɪnərəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình bay hành trình bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed plan of a journey by air, including the departure and arrival times, flight numbers, and other relevant information.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch chi tiết của một hành trình bằng đường hàng không, bao gồm thời gian khởi hành và đến, số hiệu chuyến bay và các thông tin liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please check your flight itinerary carefully before heading to the airport."

    "Vui lòng kiểm tra kỹ hành trình bay của bạn trước khi đến sân bay."

  • "I lost my flight itinerary and don't know what time my flight leaves."

    "Tôi bị mất hành trình bay của mình và không biết chuyến bay của tôi khởi hành lúc mấy giờ."

  • "The flight itinerary includes details about the layovers."

    "Hành trình bay bao gồm thông tin chi tiết về các điểm dừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay, điều khiển máy bay
Noun flyer người đi máy bay, tờ rơi quảng cáo
Adjective flying đang bay, nhanh chóng
Verb itinerate đi du lịch, công tác từ nơi này sang nơi khác (thường xuyên)
Adjective itinerant thường xuyên di chuyển, du mục
Noun itinerant người thường xuyên di chuyển, người du mục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plew-
Proto-Germanic
*flukhtiz
Old English
flyht
Latin
iter
Late Latin
itinerarius
French
itinéraire
English
flight itinerary

Nguồn gốc của 'Flight'

Từ 'flight' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *plew- có nghĩa là 'chảy, chạy, bơi'. Qua tiếng German nguyên thủy (*flukhtiz), nó phát triển thành 'flyht' trong tiếng Anh cổ, ban đầu dùng để chỉ hành động bay hoặc trốn thoát. Ngày nay, nghĩa 'chuyến bay' là phổ biến nhất.

Hành trình của 'Itinerary'

Từ 'itinerary' có gốc từ tiếng Latin 'iter' (có nghĩa là 'chuyến đi, con đường'). Sau đó, nó phát triển thành 'itinerarius' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa 'liên quan đến một chuyến đi'. Qua tiếng Pháp ('itinéraire'), nó gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang nghĩa là 'lộ trình hoặc kế hoạch của một chuyến đi'.

Usage Note

Thông thường bao gồm nhiều chuyến bay, các điểm dừng, và thông tin về hãng hàng không. Khác với 'flight ticket' chỉ là vé cho một chuyến bay cụ thể.

Prepositions

on with

on (trong ngữ cảnh đề cập đến thông tin cụ thể trên hành trình, ví dụ: 'The information is on the flight itinerary.')
with (trong ngữ cảnh sở hữu hoặc liên quan, ví dụ: 'He had his flight itinerary with him.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flight itinerary
  • book book a flight itinerary
    (đặt lịch trình chuyến bay)
  • confirm confirm your flight itinerary
    (xác nhận lịch trình chuyến bay của bạn)
  • change change a flight itinerary
    (thay đổi lịch trình chuyến bay)
  • check check your flight itinerary
    (kiểm tra lịch trình chuyến bay của bạn)
  • send send the flight itinerary
    (gửi lịch trình chuyến bay)
  • review review the flight itinerary
    (xem lại lịch trình chuyến bay)
Adjective + flight itinerary
  • detailed a detailed flight itinerary
    (một lịch trình chuyến bay chi tiết)
  • final the final flight itinerary
    (lịch trình chuyến bay cuối cùng)
  • return a return flight itinerary
    (lịch trình chuyến bay khứ hồi)
  • tentative a tentative flight itinerary
    (một lịch trình chuyến bay dự kiến)
Prepositional Phrase + flight itinerary
  • a copy of a copy of your flight itinerary
    (một bản sao lịch trình chuyến bay của bạn)
  • on your details on your flight itinerary
    (thông tin chi tiết trong lịch trình chuyến bay của bạn)

Idioms

  • to present a flight itinerary

    xuất trình lịch trình chuyến bay (thường cho mục đích chính thức như visa, nhập cảnh)

    "You may need to present a flight itinerary when applying for a visa."

    (Bạn có thể cần xuất trình lịch trình chuyến bay khi nộp đơn xin thị thực.)

  • to have a confirmed flight itinerary

    có lịch trình chuyến bay đã được xác nhận

    "It's important to have a confirmed flight itinerary before heading to the airport."

    (Điều quan trọng là phải có lịch trình chuyến bay đã xác nhận trước khi ra sân bay.)

  • to adjust the flight itinerary

    điều chỉnh lịch trình chuyến bay

    "We had to adjust the flight itinerary due to unforeseen circumstances."

    (Chúng tôi đã phải điều chỉnh lịch trình chuyến bay do những trường hợp bất khả kháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight itinerary

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch chi tiết của một hành trình bằng đường hàng không, bao gồm thời gian khởi hành và đến, số hiệu chuyến bay và các thông tin liên quan khác.

"Please check your flight itinerary carefully before heading to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked my flight itinerary carefully, I would have noticed the change in departure time.
Nếu tôi đã kiểm tra kỹ lịch trình chuyến bay của mình, tôi đã nhận thấy sự thay đổi về thời gian khởi hành.
Phủ định
If she hadn't lost her flight itinerary, she wouldn't have missed her connecting flight.
Nếu cô ấy không làm mất lịch trình chuyến bay của mình, cô ấy đã không bị lỡ chuyến bay nối chuyến.
Nghi vấn
Would they have arrived on time if they had followed the flight itinerary precisely?
Liệu họ có đến đúng giờ nếu họ tuân thủ chính xác lịch trình chuyến bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight itinerary".

Tầm quan trọng trong việc xin Visa và Du lịch Quốc tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trong quy trình xin visa quốc tế, việc xuất trình 'flight itinerary' là một yêu cầu bắt buộc. Đây là bằng chứng cho thấy bạn có kế hoạch đi lại cụ thể và ý định rời khỏi quốc gia sau một thời gian nhất định, giúp các cơ quan di trú đánh giá hồ sơ của bạn.

Chuyển đổi số trong Du lịch

Trong văn hóa hiện đại, 'flight itinerary' đã chuyển từ tài liệu giấy sang định dạng số. Hầu hết các hãng hàng không và đại lý du lịch đều gửi lịch trình qua email hoặc hiển thị trên ứng dụng di động. Điều này giúp hành khách dễ dàng truy cập thông tin, cập nhật thay đổi và quản lý chuyến đi của mình mọi lúc mọi nơi.