flight itinerary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed plan of a journey by air, including the departure and arrival times, flight numbers, and other relevant information.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch chi tiết của một hành trình bằng đường hàng không, bao gồm thời gian khởi hành và đến, số hiệu chuyến bay và các thông tin liên quan khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please check your flight itinerary carefully before heading to the airport."
"Vui lòng kiểm tra kỹ hành trình bay của bạn trước khi đến sân bay."
-
"I lost my flight itinerary and don't know what time my flight leaves."
"Tôi bị mất hành trình bay của mình và không biết chuyến bay của tôi khởi hành lúc mấy giờ."
-
"The flight itinerary includes details about the layovers."
"Hành trình bay bao gồm thông tin chi tiết về các điểm dừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fly | bay, điều khiển máy bay |
| Noun | flyer | người đi máy bay, tờ rơi quảng cáo |
| Adjective | flying | đang bay, nhanh chóng |
| Verb | itinerate | đi du lịch, công tác từ nơi này sang nơi khác (thường xuyên) |
| Adjective | itinerant | thường xuyên di chuyển, du mục |
| Noun | itinerant | người thường xuyên di chuyển, người du mục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường bao gồm nhiều chuyến bay, các điểm dừng, và thông tin về hãng hàng không. Khác với 'flight ticket' chỉ là vé cho một chuyến bay cụ thể.
Prepositions
on (trong ngữ cảnh đề cập đến thông tin cụ thể trên hành trình, ví dụ: 'The information is on the flight itinerary.')
with (trong ngữ cảnh sở hữu hoặc liên quan, ví dụ: 'He had his flight itinerary with him.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
book book a flight itinerary (đặt lịch trình chuyến bay)
-
confirm confirm your flight itinerary (xác nhận lịch trình chuyến bay của bạn)
-
change change a flight itinerary (thay đổi lịch trình chuyến bay)
-
check check your flight itinerary (kiểm tra lịch trình chuyến bay của bạn)
-
send send the flight itinerary (gửi lịch trình chuyến bay)
-
review review the flight itinerary (xem lại lịch trình chuyến bay)
-
detailed a detailed flight itinerary (một lịch trình chuyến bay chi tiết)
-
final the final flight itinerary (lịch trình chuyến bay cuối cùng)
-
return a return flight itinerary (lịch trình chuyến bay khứ hồi)
-
tentative a tentative flight itinerary (một lịch trình chuyến bay dự kiến)
-
a copy of a copy of your flight itinerary (một bản sao lịch trình chuyến bay của bạn)
-
on your details on your flight itinerary (thông tin chi tiết trong lịch trình chuyến bay của bạn)
Idioms
-
to present a flight itinerary
xuất trình lịch trình chuyến bay (thường cho mục đích chính thức như visa, nhập cảnh)
"You may need to present a flight itinerary when applying for a visa."
(Bạn có thể cần xuất trình lịch trình chuyến bay khi nộp đơn xin thị thực.)
-
to have a confirmed flight itinerary
có lịch trình chuyến bay đã được xác nhận
"It's important to have a confirmed flight itinerary before heading to the airport."
(Điều quan trọng là phải có lịch trình chuyến bay đã xác nhận trước khi ra sân bay.)
-
to adjust the flight itinerary
điều chỉnh lịch trình chuyến bay
"We had to adjust the flight itinerary due to unforeseen circumstances."
(Chúng tôi đã phải điều chỉnh lịch trình chuyến bay do những trường hợp bất khả kháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flight itinerary
Danh từMột kế hoạch chi tiết của một hành trình bằng đường hàng không, bao gồm thời gian khởi hành và đến, số hiệu chuyến bay và các thông tin liên quan khác.
"Please check your flight itinerary carefully before heading to the airport."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had checked my flight itinerary carefully, I would have noticed the change in departure time. |
Nếu tôi đã kiểm tra kỹ lịch trình chuyến bay của mình, tôi đã nhận thấy sự thay đổi về thời gian khởi hành. |
| Phủ định | If she hadn't lost her flight itinerary, she wouldn't have missed her connecting flight. |
Nếu cô ấy không làm mất lịch trình chuyến bay của mình, cô ấy đã không bị lỡ chuyến bay nối chuyến. |
| Nghi vấn | Would they have arrived on time if they had followed the flight itinerary precisely? |
Liệu họ có đến đúng giờ nếu họ tuân thủ chính xác lịch trình chuyến bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight itinerary".
