content review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of examining and assessing the information, substance, or material presented in a particular medium (e.g., a document, website, presentation) to ensure accuracy, completeness, relevance, and quality.
Vietnamese Meaning
Quá trình kiểm tra và đánh giá thông tin, nội dung hoặc tài liệu được trình bày trong một phương tiện cụ thể (ví dụ: tài liệu, trang web, bài thuyết trình) để đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, phù hợp và chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The content review of the website revealed several inaccuracies."
"Việc kiểm tra nội dung của trang web đã phát hiện ra một số điểm không chính xác."
-
"The marketing team conducted a content review to ensure the website copy was accurate and engaging."
"Nhóm marketing đã tiến hành kiểm tra nội dung để đảm bảo nội dung trang web chính xác và hấp dẫn."
-
"A thorough content review is crucial before publishing any scientific research."
"Việc kiểm tra nội dung kỹ lưỡng là rất quan trọng trước khi công bố bất kỳ nghiên cứu khoa học nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đảm bảo chất lượng thông tin, tuân thủ quy định, hoặc cải thiện trải nghiệm người dùng. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và cẩn trọng trong việc xem xét nội dung. Khác với 'proofreading' (chỉ kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp), 'content review' bao gồm đánh giá toàn diện về nội dung.
Prepositions
‘Content review of [something]’ ám chỉ việc kiểm tra nội dung của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: a document, a website). 'Content review for [purpose]' ám chỉ việc kiểm tra nội dung để phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: compliance, accuracy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Conduct Conduct a content review (Tiến hành kiểm duyệt nội dung)
-
Expedite Expedite the content review process (Đẩy nhanh quy trình kiểm duyệt nội dung)
-
Initiate Initiate a manual content review (Bắt đầu việc kiểm duyệt nội dung thủ công)
-
Stringent Stringent content review (Kiểm duyệt nội dung nghiêm ngặt)
-
Automated Automated content review (Kiểm duyệt nội dung tự động (bằng máy))
-
Bias-free Bias-free content review (Kiểm duyệt nội dung không thiên vị)
-
team Content review team (Đội ngũ/nhóm kiểm duyệt nội dung)
-
policy Content review policy (Chính sách kiểm duyệt nội dung)
-
guidelines Content review guidelines (Các hướng dẫn kiểm duyệt nội dung)
Idioms
-
Under content review
Đang trong quá trình kiểm duyệt/đánh giá
"Your video is currently under content review and cannot be monetized."
(Video của bạn hiện đang trong quá trình kiểm duyệt nội dung và chưa thể bật kiếm tiền.)
-
Pass the content review
Vượt qua được quá trình kiểm duyệt nội dung
"We are confident that the post will pass the content review since it follows all rules."
(Chúng tôi tự tin rằng bài đăng sẽ vượt qua quá trình kiểm duyệt nội dung vì nó tuân thủ mọi quy tắc.)
-
Strictly subject to content review
Bắt buộc phải chịu sự kiểm duyệt nội dung nghiêm ngặt
"All political advertisements are strictly subject to content review before publication."
(Tất cả các quảng cáo chính trị đều bắt buộc phải chịu sự kiểm duyệt nội dung nghiêm ngặt trước khi xuất bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
content review
Danh từQuá trình kiểm tra và đánh giá thông tin, nội dung hoặc tài liệu được trình bày trong một phương tiện cụ thể (ví dụ: tài liệu, trang web, bài thuyết trình) để đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, phù hợp và chất lượng.
"The content review of the website revealed several inaccuracies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content review".
