(Top Banner Ad)
keep living
B1
Động từ B1 Chung

keep living

UK: /kiːp ˈlɪvɪŋ/ • US: /kiːp ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục sống còn sống sống tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to live; to persist in existence despite difficulties or challenges.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục sống; tồn tại dai dẳng bất chấp những khó khăn hoặc thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the hardships, she kept living, holding onto hope for a better future."

    "Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục sống, giữ vững hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "Even after the accident, he kept living a full and active life."

    "Ngay cả sau tai nạn, anh ấy vẫn tiếp tục sống một cuộc sống đầy đủ và năng động."

  • "We must keep living, no matter how difficult things seem."

    "Chúng ta phải tiếp tục sống, dù mọi thứ có vẻ khó khăn đến đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí duy trì
Verb live sống, cư trú
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, sôi nổi, hoạt bát
Noun livelihood sinh kế, kế sinh nhai
Noun living sinh kế; những người đang sống (the living)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gep-
Proto-Germanic
*kopjanan
Old English
cepan
Middle English
kepen
Modern English
keep

Nguồn gốc 'Keep' và ý nghĩa 'Living'

Cụm từ 'keep living' được tạo thành từ động từ 'keep' và hiện tại phân từ 'living'. 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cepan', ban đầu có nghĩa là 'nắm giữ, quan sát, duy trì'. Qua thời gian, nghĩa 'duy trì' hoặc 'tiếp tục làm gì đó' trở nên phổ biến. 'Living' là hiện tại phân từ của động từ 'live', có nghĩa là 'sống, tồn tại'. Khi kết hợp lại, 'keep living' mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'tiếp tục sống', thường ngụ ý sự kiên trì hoặc duy trì sự sống bất chấp hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự kiên trì, nghị lực sống, hoặc việc duy trì sự sống trong những hoàn cảnh khắc nghiệt. Khác với 'survive' (sống sót) nhấn mạnh vào việc vượt qua nguy hiểm cận kề, 'keep living' có sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc duy trì chất lượng cuộc sống ở một mức độ nhất định. Nó cũng khác với 'exist' (tồn tại) vốn chỉ mang ý nghĩa đơn thuần là có mặt trên đời, mà không nhất thiết phải đối mặt với thử thách.

Prepositions

through with

'Keep living through': Tiếp tục sống sót, trải qua (một giai đoạn khó khăn). Ví dụ: 'She kept living through the war.' ('Cô ấy tiếp tục sống sót qua cuộc chiến tranh.')
'Keep living with': Tiếp tục sống chung với (một điều gì đó, thường là bệnh tật hoặc khó khăn). Ví dụ: 'He keeps living with his illness.' ('Anh ấy tiếp tục sống chung với bệnh tật của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep living
  • want want to keep living
    (muốn tiếp tục sống)
  • try try to keep living
    (cố gắng tiếp tục sống)
  • help help someone keep living
    (giúp ai đó tiếp tục sống)
Keep living + Adverbial/Phrase
  • strong keep living strong
    (tiếp tục sống kiên cường/mạnh mẽ)
  • happily keep living happily
    (tiếp tục sống hạnh phúc)
  • life keep living life to the fullest
    (tiếp tục sống hết mình/tận hưởng cuộc sống trọn vẹn)
Noun + to keep living
  • reason a reason to keep living
    (một lý do để tiếp tục sống)
  • will the will to keep living
    (ý chí để tiếp tục sống)
Adjective + to keep living
  • determined determined to keep living
    (quyết tâm tiếp tục sống)

Idioms

  • Keep living the dream.

    Tiếp tục sống cuộc đời trong mơ/lý tưởng.

    "You got the promotion and moved to the beach? Wow, you're really keeping living the dream!"

    (Bạn được thăng chức và chuyển ra biển sống ư? Chà, bạn đang thực sự tiếp tục sống cuộc đời trong mơ đấy!)

  • Keep living your best life.

    Tiếp tục sống cuộc đời tốt đẹp nhất của bạn (tận hưởng, phát triển bản thân).

    "Despite the challenges, she decided to keep living her best life."

    (Bất chấp những thử thách, cô ấy quyết định tiếp tục sống cuộc đời tốt đẹp nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep living

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục sống; tồn tại dai dẳng bất chấp những khó khăn hoặc thử thách.

"Despite the hardships, she kept living, holding onto hope for a better future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep living".

Ý chí kiên cường và niềm hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau những biến cố hoặc mất mát lớn, cụm từ 'keep living' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí kiên cường và niềm hy vọng. Nó thể hiện tinh thần không đầu hàng, mong muốn tiếp tục tồn tại, tìm thấy ý nghĩa và mục đích trong cuộc sống ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. Đây là một thông điệp mạnh mẽ về sự phục hồi và sức mạnh nội tại của con người.

Thông điệp động viên và lối sống tích cực

Cụm từ 'keep living' cũng thường xuất hiện trong các thông điệp truyền cảm hứng về sức khỏe và lối sống tích cực. Nó khuyến khích mọi người duy trì một cuộc sống khỏe mạnh, trân trọng từng khoảnh khắc, vượt qua bệnh tật hoặc khó khăn tinh thần. Nó là một lời nhắc nhở về giá trị của sự sống và khuyến khích mỗi cá nhân nỗ lực để có một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa.