keep living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to live; to persist in existence despite difficulties or challenges.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục sống; tồn tại dai dẳng bất chấp những khó khăn hoặc thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the hardships, she kept living, holding onto hope for a better future."
"Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục sống, giữ vững hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"Even after the accident, he kept living a full and active life."
"Ngay cả sau tai nạn, anh ấy vẫn tiếp tục sống một cuộc sống đầy đủ và năng động."
-
"We must keep living, no matter how difficult things seem."
"Chúng ta phải tiếp tục sống, dù mọi thứ có vẻ khó khăn đến đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì, tiếp tục |
| Noun | keeper | người giữ, người trông coi |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự bảo quản |
| Noun | upkeep | sự bảo dưỡng, chi phí duy trì |
| Verb | live | sống, cư trú |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Adjective | lively | sống động, sôi nổi, hoạt bát |
| Noun | livelihood | sinh kế, kế sinh nhai |
| Noun | living | sinh kế; những người đang sống (the living) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự kiên trì, nghị lực sống, hoặc việc duy trì sự sống trong những hoàn cảnh khắc nghiệt. Khác với 'survive' (sống sót) nhấn mạnh vào việc vượt qua nguy hiểm cận kề, 'keep living' có sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc duy trì chất lượng cuộc sống ở một mức độ nhất định. Nó cũng khác với 'exist' (tồn tại) vốn chỉ mang ý nghĩa đơn thuần là có mặt trên đời, mà không nhất thiết phải đối mặt với thử thách.
Prepositions
'Keep living through': Tiếp tục sống sót, trải qua (một giai đoạn khó khăn). Ví dụ: 'She kept living through the war.' ('Cô ấy tiếp tục sống sót qua cuộc chiến tranh.')
'Keep living with': Tiếp tục sống chung với (một điều gì đó, thường là bệnh tật hoặc khó khăn). Ví dụ: 'He keeps living with his illness.' ('Anh ấy tiếp tục sống chung với bệnh tật của mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
want want to keep living (muốn tiếp tục sống)
-
try try to keep living (cố gắng tiếp tục sống)
-
help help someone keep living (giúp ai đó tiếp tục sống)
-
strong keep living strong (tiếp tục sống kiên cường/mạnh mẽ)
-
happily keep living happily (tiếp tục sống hạnh phúc)
-
life keep living life to the fullest (tiếp tục sống hết mình/tận hưởng cuộc sống trọn vẹn)
-
reason a reason to keep living (một lý do để tiếp tục sống)
-
will the will to keep living (ý chí để tiếp tục sống)
-
determined determined to keep living (quyết tâm tiếp tục sống)
Idioms
-
Keep living the dream.
Tiếp tục sống cuộc đời trong mơ/lý tưởng.
"You got the promotion and moved to the beach? Wow, you're really keeping living the dream!"
(Bạn được thăng chức và chuyển ra biển sống ư? Chà, bạn đang thực sự tiếp tục sống cuộc đời trong mơ đấy!)
-
Keep living your best life.
Tiếp tục sống cuộc đời tốt đẹp nhất của bạn (tận hưởng, phát triển bản thân).
"Despite the challenges, she decided to keep living her best life."
(Bất chấp những thử thách, cô ấy quyết định tiếp tục sống cuộc đời tốt đẹp nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep living
Động từTiếp tục sống; tồn tại dai dẳng bất chấp những khó khăn hoặc thử thách.
"Despite the hardships, she kept living, holding onto hope for a better future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep living".
