(Top Banner Ad)
continue loving
B1
Động từ B1 Tình cảm, Cảm xúc

continue loving

UK: /kənˈtɪnjuː ˈlʌvɪŋ/ • US: /kənˈtɪnjuː ˈlʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục yêu vẫn luôn yêu vẫn còn yêu không ngừng yêu thương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persist in feeling affection or fondness for someone.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục cảm thấy yêu thương hoặc quý mến ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite everything, I continue loving her."

    "Mặc dù mọi chuyện đã xảy ra, tôi vẫn tiếp tục yêu cô ấy."

  • "I continue loving you even when you're difficult."

    "Anh vẫn tiếp tục yêu em ngay cả khi em khó tính."

  • "She continues loving her work despite the long hours."

    "Cô ấy vẫn tiếp tục yêu công việc của mình mặc dù giờ làm việc dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục
Noun continuation sự tiếp tục, sự làm tiếp
Adjective continuous liên tục, không bị gián đoạn
Adjective continual liên miên, lặp đi lặp lại (thường có ngắt quãng)
Adverb continuously một cách liên tục
Adjective loving âu yếm, trìu mến

Synonyms

keep loving (tiếp tục yêu)still love (vẫn còn yêu)persist in loving (kiên trì yêu thương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- ('to stretch')
Latin
tenere ('to hold')
Latin
continere ('to hold together')
Old French
continuer ('to continue')
Middle English
continuen

Giữ cho dòng chảy không ngừng

Nguồn gốc của từ 'continue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ cùng nhau' ('con-' là 'cùng nhau' và '-tinere' là 'giữ'). Vì vậy, 'continue loving' mang ý nghĩa sâu sắc là giữ cho tình yêu được liền mạch, không bị đứt quãng, giống như một sợi dây kết nối bền chặt qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động tiếp diễn của việc yêu một người hoặc một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ và liên tục của tình cảm. 'Continue loving' mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn so với các cách diễn đạt đơn giản như 'still love' hoặc 'keep loving'. Nó thường được dùng để thể hiện tình yêu bất chấp khó khăn hoặc thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + continue loving
  • always continue loving
    (luôn tiếp tục yêu thương)
  • unconditionally continue loving
    (tiếp tục yêu thương vô điều kiện)
  • simply continue loving
    (chỉ đơn giản là tiếp tục yêu thương)
  • quietly continue loving
    (âm thầm tiếp tục yêu thương)
Subject + continue loving
  • We continue loving each other.
    (Chúng tôi tiếp tục yêu thương nhau.)
  • Parents continue loving their children.
    (Cha mẹ tiếp tục yêu thương con cái của họ.)
  • I will continue loving you forever.
    (Anh/em sẽ tiếp tục yêu em/anh mãi mãi.)

Idioms

  • to continue loving through thick and thin

    Tiếp tục yêu thương nhau bất kể hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.

    "They promised to continue loving each other through thick and thin."

    (Họ đã hứa sẽ tiếp tục yêu thương nhau dù cho có trải qua bao thăng trầm.)

  • to continue loving with all one's heart and soul

    Tiếp tục yêu thương bằng cả trái tim và tâm hồn; yêu một cách trọn vẹn và tha thiết.

    "Even after many years, he continued loving her with all his heart and soul."

    (Ngay cả sau nhiều năm, ông vẫn tiếp tục yêu thương bà bằng cả trái tim và tâm hồn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue loving

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục cảm thấy yêu thương hoặc quý mến ai đó.

"Despite everything, I continue loving her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue loving".

Lời thề trong Hôn nhân (Wedding Vows)

Trong nhiều lễ cưới ở phương Tây, các cặp đôi thề nguyện sẽ yêu thương nhau 'dù trong hoàn cảnh tốt hơn hay tồi tệ hơn, giàu có hay nghèo khó, lúc ốm đau cũng như khi khỏe mạnh'. Lời thề này thể hiện cam kết 'tiếp tục yêu thương' một cách vô điều kiện và vĩnh cửu, là nền tảng của hôn nhân.

Tình yêu bền vững và 'Anniversary' (Kỷ niệm ngày cưới)

Văn hóa kỷ niệm ngày cưới (anniversary) hàng năm nhấn mạnh ý tưởng 'tiếp tục yêu thương'. Mỗi năm là một cột mốc cho thấy tình yêu bền bỉ và sự cam kết lâu dài. Các cột mốc quan trọng như 'Kỷ niệm Bạc' (25 năm) hay 'Kỷ niệm Vàng' (50 năm) là những dịp lễ lớn để tôn vinh một tình yêu đã kéo dài qua nhiều thập kỷ.