continue loving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục cảm thấy yêu thương hoặc quý mến ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite everything, I continue loving her."
"Mặc dù mọi chuyện đã xảy ra, tôi vẫn tiếp tục yêu cô ấy."
-
"I continue loving you even when you're difficult."
"Anh vẫn tiếp tục yêu em ngay cả khi em khó tính."
-
"She continues loving her work despite the long hours."
"Cô ấy vẫn tiếp tục yêu công việc của mình mặc dù giờ làm việc dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, sự làm tiếp |
| Adjective | continuous | liên tục, không bị gián đoạn |
| Adjective | continual | liên miên, lặp đi lặp lại (thường có ngắt quãng) |
| Adverb | continuously | một cách liên tục |
| Adjective | loving | âu yếm, trìu mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động tiếp diễn của việc yêu một người hoặc một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ và liên tục của tình cảm. 'Continue loving' mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn so với các cách diễn đạt đơn giản như 'still love' hoặc 'keep loving'. Nó thường được dùng để thể hiện tình yêu bất chấp khó khăn hoặc thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always continue loving (luôn tiếp tục yêu thương)
-
unconditionally continue loving (tiếp tục yêu thương vô điều kiện)
-
simply continue loving (chỉ đơn giản là tiếp tục yêu thương)
-
quietly continue loving (âm thầm tiếp tục yêu thương)
-
We continue loving each other. (Chúng tôi tiếp tục yêu thương nhau.)
-
Parents continue loving their children. (Cha mẹ tiếp tục yêu thương con cái của họ.)
-
I will continue loving you forever. (Anh/em sẽ tiếp tục yêu em/anh mãi mãi.)
Idioms
-
to continue loving through thick and thin
Tiếp tục yêu thương nhau bất kể hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.
"They promised to continue loving each other through thick and thin."
(Họ đã hứa sẽ tiếp tục yêu thương nhau dù cho có trải qua bao thăng trầm.)
-
to continue loving with all one's heart and soul
Tiếp tục yêu thương bằng cả trái tim và tâm hồn; yêu một cách trọn vẹn và tha thiết.
"Even after many years, he continued loving her with all his heart and soul."
(Ngay cả sau nhiều năm, ông vẫn tiếp tục yêu thương bà bằng cả trái tim và tâm hồn mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue loving
Động từTiếp tục cảm thấy yêu thương hoặc quý mến ai đó.
"Despite everything, I continue loving her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue loving".
