(Top Banner Ad)
maintain the hostility
B2
Verb B2 Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Tâm lý học

maintain the hostility

UK: /meɪnˈteɪn/ • US: /meɪnˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự thù địch giữ vững sự thù hằn tiếp tục sự thù địch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep (something) in existence, or in its original state.

Vietnamese Meaning

Duy trì, giữ gìn (cái gì đó) trong trạng thái tồn tại hoặc trạng thái ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to maintain the hostility between the two ethnic groups."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì sự thù địch giữa hai nhóm dân tộc."

  • "The propaganda was designed to maintain the hostility towards the enemy."

    "Sự tuyên truyền được thiết kế để duy trì sự thù địch đối với kẻ thù."

  • "Despite efforts to reconcile, some individuals still want to maintain the hostility."

    "Mặc dù đã có những nỗ lực hòa giải, một số cá nhân vẫn muốn duy trì sự thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostility Sự thù địch, thái độ căm ghét
Adjective hostile Thù địch, căm ghét
Adverb hostilely Một cách thù địch
Verb maintain Duy trì, giữ vững
Noun maintenance Sự duy trì, bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hostis (enemy)
Latin
hostilitas (enmity, state of being an enemy)
English
hostility
English
maintain

Nguồn gốc của 'hostility'

Từ 'hostility' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hostis,' có nghĩa là 'kẻ thù.' Ban đầu, nó ám chỉ trạng thái thù địch giữa các quốc gia hoặc cá nhân. Theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm bất kỳ hành vi thù địch, ác ý nào.

Nguồn gốc của 'maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manutenere', kết hợp của 'manus' (bàn tay) và 'tenere' (giữ). Ý nghĩa gốc là 'giữ bằng tay,' sau đó phát triển thành 'duy trì' hoặc 'giữ vững' một cái gì đó.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'maintain' có nghĩa là tiếp tục hoặc kéo dài sự thù địch, không làm giảm bớt nó. Nó nhấn mạnh một hành động chủ động để giữ cho sự thù địch tiếp diễn.

Prepositions

with

Khi 'maintain' đi với 'with', nó thường diễn tả việc duy trì mối quan hệ hoặc sự liên lạc. Ví dụ: 'maintain contact with'. Trong cụm 'maintain the hostility', giới từ 'with' không được sử dụng trực tiếp, nhưng nó có thể xuất hiện trong các mệnh đề liên quan đến nguyên nhân hoặc cách thức duy trì sự thù địch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain the hostility
  • continue to continue to maintain the hostility
    (tiếp tục duy trì sự thù địch)
  • actively actively maintain the hostility
    (chủ động duy trì sự thù địch)
  • deliberately deliberately maintain the hostility
    (cố ý duy trì sự thù địch)
Verb + maintain the hostility
  • seek to seek to maintain the hostility
    (cố gắng duy trì sự thù địch)
  • attempt to attempt to maintain the hostility
    (nỗ lực duy trì sự thù địch)

Idioms

  • Bury the hatchet (opposite of maintain the hostility)

    Làm lành, hòa giải

    "After years of feuding, they finally decided to bury the hatchet."

    (Sau nhiều năm thù hằn, cuối cùng họ quyết định làm lành.)

  • Keep the peace (opposite of maintain the hostility)

    Giữ hòa khí, duy trì hòa bình

    "The UN troops were sent to the region to keep the peace."

    (Quân đội LHQ được gửi đến khu vực để giữ gìn hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain the hostility

Verb
Lật mặt

Duy trì, giữ gìn (cái gì đó) trong trạng thái tồn tại hoặc trạng thái ban đầu.

"The government is trying to maintain the hostility between the two ethnic groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain the hostility".

Văn hóa giải quyết xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải quyết xung đột và tìm kiếm sự hòa giải thường được ưu tiên hơn là duy trì sự thù địch. Các phương pháp như đàm phán, hòa giải và tòa án được sử dụng để giải quyết tranh chấp một cách hòa bình. Việc 'maintain the hostility' thường bị coi là tiêu cực và không mang tính xây dựng.

Khái niệm 'Cold War'

Chiến tranh Lạnh (Cold War) là một ví dụ điển hình về việc 'maintain the hostility' giữa hai siêu cường (Hoa Kỳ và Liên Xô) mà không có xung đột quân sự trực tiếp quy mô lớn. Thay vào đó, sự thù địch được duy trì thông qua chạy đua vũ trang, tuyên truyền và chiến tranh ủy nhiệm.