perpetuate the quarrel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause something to continue, especially something bad.
Vietnamese Meaning
Làm cho điều gì đó tiếp tục, đặc biệt là điều xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's policies perpetuate poverty."
"Các chính sách của chính phủ kéo dài tình trạng nghèo đói."
-
"By refusing to compromise, they only perpetuate the quarrel."
"Bằng cách từ chối thỏa hiệp, họ chỉ làm kéo dài cuộc tranh cãi."
-
"The media's sensationalism can perpetuate the quarrel between the two groups."
"Sự giật gân của giới truyền thông có thể làm kéo dài cuộc tranh cãi giữa hai nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perpetuity | sự vĩnh cửu, tính mãi mãi |
| Adjective | perpetual | vĩnh viễn, không ngừng, liên miên |
| Adverb | perpetually | mãi mãi, liên tục, không ngớt |
| Adjective | quarrelsome | hay cãi vã, thích gây gổ |
| Noun | quarreler | người hay cãi vã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Perpetuate” thường được sử dụng để mô tả việc kéo dài hoặc duy trì những điều tiêu cực như chiến tranh, xung đột, bất công, hoặc những quan niệm sai lầm. Nó mang ý nghĩa chủ động gây ra hoặc cho phép một tình trạng xấu tiếp diễn. So sánh với 'continue', 'perpetuate' nhấn mạnh sự tiếp tục của một điều gì đó không mong muốn và thường có ý tiêu cực.
Prepositions
“Perpetuate by”: Kéo dài bằng cách nào đó. Ví dụ: “They perpetuate the myth by constantly repeating it.” (Họ kéo dài câu chuyện hoang đường bằng cách liên tục lặp lại nó.) “Perpetuate through”: Kéo dài thông qua cái gì đó. Ví dụ: “The system perpetuates inequality through its policies.” (Hệ thống kéo dài sự bất bình đẳng thông qua các chính sách của nó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to perpetuate the quarrel (cố gắng duy trì cuộc cãi vã)
-
refuse to refuse to perpetuate the quarrel (từ chối tiếp tục cuộc cãi vã)
-
continue to continue to perpetuate the quarrel (tiếp tục duy trì cuộc cãi vã)
-
risk risk perpetuating the quarrel (có nguy cơ làm kéo dài cuộc cãi vã)
-
deliberately deliberately perpetuate the quarrel (cố tình làm kéo dài cuộc cãi vã)
-
unintentionally unintentionally perpetuate the quarrel (vô tình làm kéo dài cuộc cãi vã)
-
avoid avoid perpetuating the quarrel (tránh làm kéo dài cuộc cãi vã)
-
a cycle that a cycle that perpetuates the quarrel (một vòng luẩn quẩn duy trì cuộc cãi vã)
Idioms
-
risk perpetuating the quarrel
có nguy cơ làm cuộc cãi vã kéo dài, tiếp diễn
"If we don't address the core issues, we risk perpetuating the quarrel for generations."
(Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề cốt lõi, chúng ta có nguy cơ làm cuộc cãi vã kéo dài qua nhiều thế hệ.)
-
deliberately perpetuate the quarrel
cố tình duy trì/kéo dài cuộc cãi vã
"Some politicians seem to deliberately perpetuate the quarrel to distract from other problems."
(Một số chính trị gia dường như cố tình kéo dài cuộc cãi vã để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề khác.)
-
break the cycle that perpetuates the quarrel
phá vỡ vòng luẩn quẩn duy trì cuộc cãi vã
"It's time for both sides to break the cycle that perpetuates the quarrel and seek common ground."
(Đã đến lúc cả hai bên phải phá vỡ vòng luẩn quẩn duy trì cuộc cãi vã và tìm kiếm điểm chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perpetuate the quarrel
Động từLàm cho điều gì đó tiếp tục, đặc biệt là điều xấu.
"The government's policies perpetuate poverty."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They admitted to perpetuating the quarrel by spreading rumors. |
Họ thừa nhận đã kéo dài cuộc cãi vã bằng cách lan truyền tin đồn. |
| Phủ định | Avoiding perpetuating the quarrel is essential for maintaining peace within the family. |
Tránh việc kéo dài cuộc cãi vã là điều cần thiết để duy trì hòa bình trong gia đình. |
| Nghi vấn | Is she considering perpetuating the quarrel by refusing to apologize? |
Cô ấy có đang cân nhắc việc kéo dài cuộc cãi vã bằng cách từ chối xin lỗi không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They perpetuate the quarrel by constantly bringing up past grievances. |
Họ kéo dài cuộc cãi vã bằng cách liên tục nhắc lại những bất bình trong quá khứ. |
| Phủ định | He doesn't want to perpetuate the quarrel, so he's decided to apologize. |
Anh ấy không muốn kéo dài cuộc cãi vã, vì vậy anh ấy đã quyết định xin lỗi. |
| Nghi vấn | Do you really want to perpetuate the quarrel by responding to his insults? |
Bạn có thực sự muốn kéo dài cuộc cãi vã bằng cách đáp trả những lời lăng mạ của anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetuate the quarrel".
