(Top Banner Ad)
perpetuate the quarrel
C1
Động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

perpetuate the quarrel

UK: /pəˈpetʃ.u.eɪt/ • US: /pərˈpetʃ.u.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm dai dẳng cuộc cãi vã kéo dài cuộc tranh chấp duy trì sự bất hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause something to continue, especially something bad.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó tiếp tục, đặc biệt là điều xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies perpetuate poverty."

    "Các chính sách của chính phủ kéo dài tình trạng nghèo đói."

  • "By refusing to compromise, they only perpetuate the quarrel."

    "Bằng cách từ chối thỏa hiệp, họ chỉ làm kéo dài cuộc tranh cãi."

  • "The media's sensationalism can perpetuate the quarrel between the two groups."

    "Sự giật gân của giới truyền thông có thể làm kéo dài cuộc tranh cãi giữa hai nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perpetuity sự vĩnh cửu, tính mãi mãi
Adjective perpetual vĩnh viễn, không ngừng, liên miên
Adverb perpetually mãi mãi, liên tục, không ngớt
Adjective quarrelsome hay cãi vã, thích gây gổ
Noun quarreler người hay cãi vã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perpetuare (to make perpetual)
English
perpetuate
Latin
querela (complaint, lamentation)
Old French
quarele (dispute, complaint)
English
quarrel

Nguồn gốc 'Duy trì cuộc cãi vã'

Cụm từ 'perpetuate the quarrel' (duy trì cuộc cãi vã) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Perpetuate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perpetuare', có nghĩa là 'làm cho cái gì đó tồn tại mãi mãi'. Trong khi đó, 'quarrel' (cuộc cãi vã) xuất phát từ tiếng Latin 'querela', nghĩa là 'lời than phiền'. Khi bạn 'perpetuate the quarrel', bạn đang hành động để giữ cho mối bất hòa, sự tranh cãi tiếp diễn, không cho nó kết thúc, như thể bạn muốn nó tồn tại vĩnh viễn vậy.

Usage Note

“Perpetuate” thường được sử dụng để mô tả việc kéo dài hoặc duy trì những điều tiêu cực như chiến tranh, xung đột, bất công, hoặc những quan niệm sai lầm. Nó mang ý nghĩa chủ động gây ra hoặc cho phép một tình trạng xấu tiếp diễn. So sánh với 'continue', 'perpetuate' nhấn mạnh sự tiếp tục của một điều gì đó không mong muốn và thường có ý tiêu cực.

Prepositions

by through

“Perpetuate by”: Kéo dài bằng cách nào đó. Ví dụ: “They perpetuate the myth by constantly repeating it.” (Họ kéo dài câu chuyện hoang đường bằng cách liên tục lặp lại nó.) “Perpetuate through”: Kéo dài thông qua cái gì đó. Ví dụ: “The system perpetuates inequality through its policies.” (Hệ thống kéo dài sự bất bình đẳng thông qua các chính sách của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + perpetuate the quarrel
  • try to try to perpetuate the quarrel
    (cố gắng duy trì cuộc cãi vã)
  • refuse to refuse to perpetuate the quarrel
    (từ chối tiếp tục cuộc cãi vã)
  • continue to continue to perpetuate the quarrel
    (tiếp tục duy trì cuộc cãi vã)
  • risk risk perpetuating the quarrel
    (có nguy cơ làm kéo dài cuộc cãi vã)
Trạng từ + perpetuate the quarrel
  • deliberately deliberately perpetuate the quarrel
    (cố tình làm kéo dài cuộc cãi vã)
  • unintentionally unintentionally perpetuate the quarrel
    (vô tình làm kéo dài cuộc cãi vã)
Cụm từ với 'perpetuate the quarrel'
  • avoid avoid perpetuating the quarrel
    (tránh làm kéo dài cuộc cãi vã)
  • a cycle that a cycle that perpetuates the quarrel
    (một vòng luẩn quẩn duy trì cuộc cãi vã)

Idioms

  • risk perpetuating the quarrel

    có nguy cơ làm cuộc cãi vã kéo dài, tiếp diễn

    "If we don't address the core issues, we risk perpetuating the quarrel for generations."

    (Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề cốt lõi, chúng ta có nguy cơ làm cuộc cãi vã kéo dài qua nhiều thế hệ.)

  • deliberately perpetuate the quarrel

    cố tình duy trì/kéo dài cuộc cãi vã

    "Some politicians seem to deliberately perpetuate the quarrel to distract from other problems."

    (Một số chính trị gia dường như cố tình kéo dài cuộc cãi vã để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề khác.)

  • break the cycle that perpetuates the quarrel

    phá vỡ vòng luẩn quẩn duy trì cuộc cãi vã

    "It's time for both sides to break the cycle that perpetuates the quarrel and seek common ground."

    (Đã đến lúc cả hai bên phải phá vỡ vòng luẩn quẩn duy trì cuộc cãi vã và tìm kiếm điểm chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perpetuate the quarrel

Động từ
Lật mặt

Làm cho điều gì đó tiếp tục, đặc biệt là điều xấu.

"The government's policies perpetuate poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They admitted to perpetuating the quarrel by spreading rumors.
Họ thừa nhận đã kéo dài cuộc cãi vã bằng cách lan truyền tin đồn.
Phủ định
Avoiding perpetuating the quarrel is essential for maintaining peace within the family.
Tránh việc kéo dài cuộc cãi vã là điều cần thiết để duy trì hòa bình trong gia đình.
Nghi vấn
Is she considering perpetuating the quarrel by refusing to apologize?
Cô ấy có đang cân nhắc việc kéo dài cuộc cãi vã bằng cách từ chối xin lỗi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They perpetuate the quarrel by constantly bringing up past grievances.
Họ kéo dài cuộc cãi vã bằng cách liên tục nhắc lại những bất bình trong quá khứ.
Phủ định
He doesn't want to perpetuate the quarrel, so he's decided to apologize.
Anh ấy không muốn kéo dài cuộc cãi vã, vì vậy anh ấy đã quyết định xin lỗi.
Nghi vấn
Do you really want to perpetuate the quarrel by responding to his insults?
Bạn có thực sự muốn kéo dài cuộc cãi vã bằng cách đáp trả những lời lăng mạ của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetuate the quarrel".

Vòng luẩn quẩn của xung đột

Khái niệm 'duy trì cuộc cãi vã' thường liên quan đến ý tưởng về một vòng luẩn quẩn của xung đột, nơi mà các hành động trả đũa hoặc sự không khoan dung giữ cho mối bất hòa tồn tại qua thời gian, thậm chí qua nhiều thế hệ. Trong nhiều nền văn hóa, việc phá vỡ vòng luẩn quẩn này – thông qua tha thứ, đối thoại hoặc thỏa hiệp – được xem là một hành động khôn ngoan và cần thiết cho hòa bình và sự tiến bộ của xã hội.

Hậu quả của sự thù hằn

Việc duy trì một cuộc cãi vã có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, không chỉ cho những người trực tiếp liên quan mà còn cho cả cộng đồng. Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, có nhiều câu chuyện về các mối thù truyền kiếp giữa các gia đình (như trong 'Romeo và Juliet') hoặc các nhóm người, cho thấy sự nguy hiểm và thiệt hại mà việc không ngừng 'nuôi dưỡng' bất hòa có thể gây ra.