(Top Banner Ad)
conventional attraction
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

conventional attraction

UK: /kənˈvenʃənəl əˈtrækʃən/ • US: /kənˈvenʃənəl əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn thông thường sự hấp dẫn theo chuẩn mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attraction to individuals based on commonly accepted or traditional standards of beauty, personality, or social status.

Vietnamese Meaning

Sự hấp dẫn đối với những cá nhân dựa trên các tiêu chuẩn được chấp nhận hoặc truyền thống về vẻ đẹp, tính cách hoặc địa vị xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her beauty aligned with conventional attraction, drawing attention wherever she went."

    "Vẻ đẹp của cô ấy phù hợp với sự hấp dẫn thông thường, thu hút sự chú ý bất cứ nơi nào cô ấy đến."

  • "The media often promotes conventional attraction, shaping perceptions of ideal beauty."

    "Giới truyền thông thường quảng bá sự hấp dẫn thông thường, định hình nhận thức về vẻ đẹp lý tưởng."

  • "While he appreciated conventional attraction, he found himself drawn to her unique personality."

    "Mặc dù anh ấy đánh giá cao sự hấp dẫn thông thường, nhưng anh ấy thấy mình bị thu hút bởi tính cách độc đáo của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Noun convention hội nghị, quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường
Verb attract thu hút
Adjective attractive hấp dẫn
Noun attractiveness sự hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
conventional
English
attraction

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'tập hợp'. Nó ám chỉ những gì được chấp nhận rộng rãi hoặc tuân theo các quy tắc và chuẩn mực chung. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'thông thường', 'truyền thống' hoặc 'theo quy ước'.

Nguồn gốc của 'Attraction'

Từ 'attraction' có gốc từ tiếng Latin 'attrahere', có nghĩa là 'kéo về phía'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa 'sự thu hút', 'sức hấp dẫn'. Nó có thể được dùng để chỉ sự thu hút vật lý, cảm xúc hoặc sự quan tâm nói chung. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'sự hấp dẫn', 'sự thu hút'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn theo khuôn mẫu, trái ngược với những sở thích độc đáo hoặc không chính thống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các chuẩn mực xã hội trong việc định hình sở thích cá nhân. Ví dụ, một người được coi là hấp dẫn theo 'conventional attraction' có thể có những đặc điểm như ngoại hình ưa nhìn, tính cách dễ mến và một sự nghiệp ổn định. Cần phân biệt với các dạng hấp dẫn khác như 'sexual attraction' (hấp dẫn giới tính) hoặc 'intellectual attraction' (hấp dẫn trí tuệ).

Prepositions

to for

'Attraction to' chỉ đối tượng mà người ta cảm thấy hấp dẫn. Ví dụ: 'He felt a conventional attraction to her.' 'Attraction for' có thể được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang ý nghĩa khái quát hơn. Ví dụ: 'Conventional attraction for certain physical features is common.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional attraction
  • considerable considerable conventional attraction
    (sức hấp dẫn thông thường đáng kể)
  • growing growing conventional attraction
    (sức hấp dẫn thông thường ngày càng tăng)
Verb + conventional attraction
  • experience experience conventional attraction
    (trải nghiệm sự hấp dẫn thông thường)
  • feel feel conventional attraction
    (cảm thấy sự hấp dẫn thông thường)

Idioms

  • Opposites attract

    Những người trái ngược nhau thường bị thu hút lẫn nhau.

    "They are completely different, but opposites attract."

    (Họ hoàn toàn khác nhau, nhưng đúng là những người trái ngược nhau thường bị thu hút.)

  • Laws of attraction

    Luật hấp dẫn (niềm tin rằng suy nghĩ tích cực sẽ mang lại kết quả tích cực)

    "She believes in the laws of attraction and positive thinking."

    (Cô ấy tin vào luật hấp dẫn và tư duy tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional attraction

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hấp dẫn đối với những cá nhân dựa trên các tiêu chuẩn được chấp nhận hoặc truyền thống về vẻ đẹp, tính cách hoặc địa vị xã hội.

"Her beauty aligned with conventional attraction, drawing attention wherever she went."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional attraction".

Tiêu chuẩn sắc đẹp

Quan niệm về 'conventional attraction' thường bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các tiêu chuẩn sắc đẹp do xã hội và văn hóa đặt ra. Các tiêu chuẩn này khác nhau giữa các quốc gia và thay đổi theo thời gian. Ví dụ, ở một số nền văn hóa, làn da trắng được coi là hấp dẫn, trong khi ở những nền văn hóa khác, làn da rám nắng lại được ưa chuộng hơn.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình 'conventional attraction'. Quảng cáo, phim ảnh và các chương trình truyền hình thường xuyên trình chiếu những hình mẫu lý tưởng về vẻ ngoài, có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận về sự hấp dẫn.