conventional attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attraction to individuals based on commonly accepted or traditional standards of beauty, personality, or social status.
Vietnamese Meaning
Sự hấp dẫn đối với những cá nhân dựa trên các tiêu chuẩn được chấp nhận hoặc truyền thống về vẻ đẹp, tính cách hoặc địa vị xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her beauty aligned with conventional attraction, drawing attention wherever she went."
"Vẻ đẹp của cô ấy phù hợp với sự hấp dẫn thông thường, thu hút sự chú ý bất cứ nơi nào cô ấy đến."
-
"The media often promotes conventional attraction, shaping perceptions of ideal beauty."
"Giới truyền thông thường quảng bá sự hấp dẫn thông thường, định hình nhận thức về vẻ đẹp lý tưởng."
-
"While he appreciated conventional attraction, he found himself drawn to her unique personality."
"Mặc dù anh ấy đánh giá cao sự hấp dẫn thông thường, nhưng anh ấy thấy mình bị thu hút bởi tính cách độc đáo của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Noun | convention | hội nghị, quy ước |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường |
| Verb | attract | thu hút |
| Adjective | attractive | hấp dẫn |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn theo khuôn mẫu, trái ngược với những sở thích độc đáo hoặc không chính thống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các chuẩn mực xã hội trong việc định hình sở thích cá nhân. Ví dụ, một người được coi là hấp dẫn theo 'conventional attraction' có thể có những đặc điểm như ngoại hình ưa nhìn, tính cách dễ mến và một sự nghiệp ổn định. Cần phân biệt với các dạng hấp dẫn khác như 'sexual attraction' (hấp dẫn giới tính) hoặc 'intellectual attraction' (hấp dẫn trí tuệ).
Prepositions
'Attraction to' chỉ đối tượng mà người ta cảm thấy hấp dẫn. Ví dụ: 'He felt a conventional attraction to her.' 'Attraction for' có thể được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang ý nghĩa khái quát hơn. Ví dụ: 'Conventional attraction for certain physical features is common.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable conventional attraction (sức hấp dẫn thông thường đáng kể)
-
growing growing conventional attraction (sức hấp dẫn thông thường ngày càng tăng)
-
experience experience conventional attraction (trải nghiệm sự hấp dẫn thông thường)
-
feel feel conventional attraction (cảm thấy sự hấp dẫn thông thường)
Idioms
-
Opposites attract
Những người trái ngược nhau thường bị thu hút lẫn nhau.
"They are completely different, but opposites attract."
(Họ hoàn toàn khác nhau, nhưng đúng là những người trái ngược nhau thường bị thu hút.)
-
Laws of attraction
Luật hấp dẫn (niềm tin rằng suy nghĩ tích cực sẽ mang lại kết quả tích cực)
"She believes in the laws of attraction and positive thinking."
(Cô ấy tin vào luật hấp dẫn và tư duy tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional attraction
Noun PhraseSự hấp dẫn đối với những cá nhân dựa trên các tiêu chuẩn được chấp nhận hoặc truyền thống về vẻ đẹp, tính cách hoặc địa vị xã hội.
"Her beauty aligned with conventional attraction, drawing attention wherever she went."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional attraction".
