cost of living increase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rise in the general level of prices of goods and services in an economy over a period of time, resulting in a decrease in the purchasing power of money.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian, dẫn đến sự sụt giảm sức mua của tiền tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recent cost of living increase has made it difficult for many families to afford basic necessities."
"Sự gia tăng chi phí sinh hoạt gần đây đã gây khó khăn cho nhiều gia đình trong việc chi trả các nhu yếu phẩm cơ bản."
-
"Many workers are demanding higher wages to cope with the cost of living increase."
"Nhiều công nhân đang yêu cầu mức lương cao hơn để đối phó với sự gia tăng chi phí sinh hoạt."
-
"The government is implementing measures to mitigate the impact of the cost of living increase on vulnerable populations."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động của việc tăng chi phí sinh hoạt đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng lạm phát, ảnh hưởng đến khả năng chi trả của người dân đối với các nhu yếu phẩm. Nó khác với 'inflation' ở chỗ 'cost of living increase' thường nhấn mạnh tác động trực tiếp đến người tiêu dùng.
Prepositions
in: 'The cost of living increase in London is significant.' (Chỉ địa điểm)
due to: 'The cost of living increase is due to rising energy prices.' (Chỉ nguyên nhân)
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive a cost of living increase (nhận được khoản tăng lương theo chi phí sinh hoạt)
-
get a cost of living increase (được tăng lương theo chi phí sinh hoạt)
-
demand a cost of living increase (đòi hỏi, yêu cầu tăng lương theo chi phí sinh hoạt)
-
negotiate a cost of living increase (đàm phán về việc tăng lương theo chi phí sinh hoạt)
-
offset the cost of living increase (bù đắp cho sự gia tăng chi phí sinh hoạt)
-
annual cost of living increase (mức tăng chi phí sinh hoạt hàng năm)
-
significant cost of living increase (mức tăng chi phí sinh hoạt đáng kể)
-
modest cost of living increase (mức tăng chi phí sinh hoạt khiêm tốn)
-
generous cost of living increase (mức tăng chi phí sinh hoạt hậu hĩnh)
-
expected cost of living increase (mức tăng chi phí sinh hoạt được dự kiến)
Idioms
-
keep up with the cost of living
Kiếm đủ tiền để duy trì mức sống khi giá cả tăng lên; theo kịp chi phí sinh hoạt.
"Many families are struggling to keep up with the cost of living as prices for gas and food continue to rise."
(Nhiều gia đình đang phải vật lộn để theo kịp chi phí sinh hoạt khi giá xăng và thực phẩm tiếp tục tăng.)
-
feel the pinch
Cảm thấy khó khăn về tài chính, cảm thấy eo hẹp/túng thiếu (thường do giá cả tăng).
"Without a cost of living increase this year, many employees are starting to feel the pinch."
(Không được tăng lương theo chi phí sinh hoạt năm nay, nhiều nhân viên đang bắt đầu cảm thấy túng thiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost of living increase
Danh từSự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian, dẫn đến sự sụt giảm sức mua của tiền tệ.
"The recent cost of living increase has made it difficult for many families to afford basic necessities."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cost of living increase is affecting many families. |
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt đang ảnh hưởng đến nhiều gia đình. |
| Phủ định | There is no cost of living increase this year. |
Không có sự gia tăng chi phí sinh hoạt trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the cost of living increase a major concern for you? |
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt có phải là một mối quan tâm lớn đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost of living increase".
