(Top Banner Ad)
cost of living increase
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cost of living increase

UK: /kɒst ɒv ˈlɪvɪŋ ˈɪŋkriːs/ • US: /kɔst əv ˈlɪvɪŋ ˈɪŋkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng chi phí sinh hoạt chi phí sinh hoạt tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the general level of prices of goods and services in an economy over a period of time, resulting in a decrease in the purchasing power of money.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian, dẫn đến sự sụt giảm sức mua của tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent cost of living increase has made it difficult for many families to afford basic necessities."

    "Sự gia tăng chi phí sinh hoạt gần đây đã gây khó khăn cho nhiều gia đình trong việc chi trả các nhu yếu phẩm cơ bản."

  • "Many workers are demanding higher wages to cope with the cost of living increase."

    "Nhiều công nhân đang yêu cầu mức lương cao hơn để đối phó với sự gia tăng chi phí sinh hoạt."

  • "The government is implementing measures to mitigate the impact of the cost of living increase on vulnerable populations."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động của việc tăng chi phí sinh hoạt đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost có giá, tốn
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun living sự sống, sinh kế
Verb live sống
Adjective lively sống động, sôi nổi
Noun increase sự gia tăng
Verb increase tăng, gia tăng
Adverb increasingly ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constāre ('to stand together, cost')
Old French
coster ('to cost')
Middle English
cost ('cost')
Proto-Germanic
*libjaną ('to live, remain')
Old English
lifian ('to live')
Middle English
living ('living')
Latin
incrēscere ('to grow upon')
Old French
encreistre ('to increase')
Middle English
increasen ('to increase')

Ra Đời Từ Chỉ Số Kinh Tế

Cụm từ 'cost of living' (chi phí sinh hoạt) trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến thứ nhất khi lạm phát tăng vọt ở nhiều nước. Các chính phủ và nhà kinh tế học bắt đầu phát triển các 'chỉ số chi phí sinh hoạt' (nay gọi là Chỉ số Giá Tiêu dùng - CPI) để đo lường sự thay đổi giá cả của hàng hóa và dịch vụ thiết yếu. Do đó, 'cost of living increase' (sự gia tăng chi phí sinh hoạt) đã trở thành một thuật ngữ quan trọng để mô tả tác động của lạm phát đến túi tiền của người dân và là cơ sở để điều chỉnh lương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng lạm phát, ảnh hưởng đến khả năng chi trả của người dân đối với các nhu yếu phẩm. Nó khác với 'inflation' ở chỗ 'cost of living increase' thường nhấn mạnh tác động trực tiếp đến người tiêu dùng.

Prepositions

in due to

in: 'The cost of living increase in London is significant.' (Chỉ địa điểm)
due to: 'The cost of living increase is due to rising energy prices.' (Chỉ nguyên nhân)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost of living increase
  • receive a cost of living increase
    (nhận được khoản tăng lương theo chi phí sinh hoạt)
  • get a cost of living increase
    (được tăng lương theo chi phí sinh hoạt)
  • demand a cost of living increase
    (đòi hỏi, yêu cầu tăng lương theo chi phí sinh hoạt)
  • negotiate a cost of living increase
    (đàm phán về việc tăng lương theo chi phí sinh hoạt)
  • offset the cost of living increase
    (bù đắp cho sự gia tăng chi phí sinh hoạt)
Adjective + cost of living increase
  • annual cost of living increase
    (mức tăng chi phí sinh hoạt hàng năm)
  • significant cost of living increase
    (mức tăng chi phí sinh hoạt đáng kể)
  • modest cost of living increase
    (mức tăng chi phí sinh hoạt khiêm tốn)
  • generous cost of living increase
    (mức tăng chi phí sinh hoạt hậu hĩnh)
  • expected cost of living increase
    (mức tăng chi phí sinh hoạt được dự kiến)

Idioms

  • keep up with the cost of living

    Kiếm đủ tiền để duy trì mức sống khi giá cả tăng lên; theo kịp chi phí sinh hoạt.

    "Many families are struggling to keep up with the cost of living as prices for gas and food continue to rise."

    (Nhiều gia đình đang phải vật lộn để theo kịp chi phí sinh hoạt khi giá xăng và thực phẩm tiếp tục tăng.)

  • feel the pinch

    Cảm thấy khó khăn về tài chính, cảm thấy eo hẹp/túng thiếu (thường do giá cả tăng).

    "Without a cost of living increase this year, many employees are starting to feel the pinch."

    (Không được tăng lương theo chi phí sinh hoạt năm nay, nhiều nhân viên đang bắt đầu cảm thấy túng thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost of living increase

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một khoảng thời gian, dẫn đến sự sụt giảm sức mua của tiền tệ.

"The recent cost of living increase has made it difficult for many families to afford basic necessities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of living increase is affecting many families.
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt đang ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
Phủ định
There is no cost of living increase this year.
Không có sự gia tăng chi phí sinh hoạt trong năm nay.
Nghi vấn
Is the cost of living increase a major concern for you?
Sự gia tăng chi phí sinh hoạt có phải là một mối quan tâm lớn đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost of living increase".

COLA: Điều Chỉnh Theo Chi Phí Sinh Hoạt

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Cost-of-Living Adjustment' (COLA) là một khái niệm rất phổ biến. Đây là khoản tăng lương hoặc trợ cấp tự động (ví dụ: lương hưu, trợ cấp xã hội) để bù lại tác động của lạm phát. Mức COLA thường được tính dựa trên Chỉ số Giá Tiêu dùng (Consumer Price Index - CPI), một thước đo sự thay đổi giá cả của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu biểu. Điều này giúp đảm bảo sức mua của người dân không bị suy giảm theo thời gian.

Tâm Điểm Của Các Cuộc Đàm Phán Lao Động

Yêu cầu tăng lương để bù đắp cho sự gia tăng chi phí sinh hoạt là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các cuộc đàm phán, thương lượng giữa công đoàn và giới chủ. Khi lạm phát cao, nếu lương không tăng tương xứng, giá trị thực tế của tiền lương sẽ giảm. Vì vậy, việc đảm bảo một 'cost of living increase' công bằng thường là mục tiêu trung tâm trong các cuộc đình công và hoạt động của công đoàn nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động.