(Top Banner Ad)
creative method
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Kinh doanh, Nghệ thuật

creative method

UK: /kriˈeɪ.tɪv ˈmeθ.əd/ • US: /kriˈeɪ.t̬ɪv ˈmeθ.əd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp sáng tạo cách thức sáng tạo giải pháp sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving the use of the imagination or original ideas to create something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a creative approach to problem-solving."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề."

  • "They employed a creative method to solve the marketing problem."

    "Họ đã sử dụng một phương pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề marketing."

  • "The artist developed a creative method for painting portraits."

    "Người họa sĩ đã phát triển một phương pháp sáng tạo để vẽ chân dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Adverb creatively một cách sáng tạo
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp
Noun methodology phương pháp luận, hệ phương pháp

Synonyms

innovative approach (cách tiếp cận đổi mới)original technique (kỹ thuật độc đáo)inventive strategy (chiến lược sáng tạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (creative)
creare
Late Latin (creative)
creativus
Ancient Greek (method)
μέθοδος (méthodos)
Late Latin (method)
methodus
Old French (method)
methode
English
creative method

Nguồn gốc của 'Creative'

Từ 'creative' (sáng tạo) bắt nguồn từ động từ Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, làm ra, sinh ra'. Gốc từ này nhấn mạnh hành động mang một thứ gì đó mới mẻ vào sự tồn tại, giống như một nghệ sĩ tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ một khối đá vô tri. Vì vậy, khi nói về một phương pháp sáng tạo, chúng ta đang nói về một cách 'tạo ra' giải pháp mới.

Nguồn gốc của 'Method'

Từ 'method' (phương pháp) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', là sự kết hợp của 'meta' (theo sau) và 'hodos' (con đường, lối đi). Vì vậy, 'methodos' theo nghĩa đen có nghĩa là 'con đường đi theo sau' để đạt được một mục tiêu. Điều này cho thấy một phương pháp không chỉ là một hành động ngẫu nhiên, mà là một hệ thống các bước có trật tự để đi đến kết quả.

Usage Note

Tính từ 'creative' nhấn mạnh khả năng tạo ra cái mới, độc đáo và khác biệt. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một quá trình, hoặc một sản phẩm.
Danh từ 'method' ám chỉ một quy trình, một hệ thống hoặc một cách thức cụ thể để đạt được một mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, kỹ thuật, hoặc quản lý.
Cụm từ 'creative method' đề cập đến một cách tiếp cận vấn đề hoặc một quy trình làm việc mà trong đó sự sáng tạo và đổi mới được ưu tiên hàng đầu. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, và giải quyết vấn đề phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative method
  • innovative creative method
    (phương pháp sáng tạo mang tính đổi mới)
  • effective creative method
    (phương pháp sáng tạo hiệu quả)
  • unique creative method
    (phương pháp sáng tạo độc đáo)
  • a new creative method
    (một phương pháp sáng tạo mới)
Verb + creative method
  • develop a creative method
    (phát triển một phương pháp sáng tạo)
  • use / employ a creative method
    (sử dụng / áp dụng một phương pháp sáng tạo)
  • explore creative methods
    (khám phá các phương pháp sáng tạo)
  • look for a creative method
    (tìm kiếm một phương pháp sáng tạo)

Idioms

  • to think outside the box

    suy nghĩ đột phá, thoát khỏi lối mòn

    "To solve this crisis, we need to think outside the box and find a truly creative method."

    (Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, chúng ta cần suy nghĩ đột phá và tìm ra một phương pháp thực sự sáng tạo.)

  • there's more than one way to skin a cat

    có nhiều cách để giải quyết một vấn đề

    "If the first approach fails, remember there's more than one way to skin a cat. We can try another creative method."

    (Nếu cách tiếp cận đầu tiên thất bại, hãy nhớ rằng có nhiều cách để giải quyết một vấn đề. Chúng ta có thể thử một phương pháp sáng tạo khác.)

  • to reinvent the wheel

    làm lại những việc đã có sẵn, tốn công vô ích

    "Let's not reinvent the wheel. We can adapt an existing creative method that has proven successful."

    (Chúng ta đừng phí công làm lại việc đã có. Chúng ta có thể điều chỉnh một phương pháp sáng tạo hiện có đã được chứng minh là thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative method

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một cái gì đó.

"She has a creative approach to problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative method".

Brainstorming và Tư duy Thiết kế (Design Thinking)

Trong văn hóa doanh nghiệp và giáo dục phương Tây, các phương pháp sáng tạo có cấu trúc rất được coi trọng. 'Brainstorming' (công não), phổ biến từ những năm 1940, và 'Design Thinking' (Tư duy Thiết kế) là hai ví dụ điển hình. Cả hai đều nhấn mạnh sự hợp tác, đồng cảm với người dùng và thử nghiệm nhanh để tạo ra các giải pháp mới, từ sản phẩm công nghệ đến chính sách xã hội.

Khoảnh khắc 'Eureka!' trong Sáng tạo

Văn hóa phương Tây thường lãng mạn hóa khoảnh khắc lóe sáng của thiên tài, hay còn gọi là khoảnh khắc 'Eureka!' hoặc 'Aha!'. Hình ảnh này, như Archimedes trong bồn tắm, thể hiện niềm tin rằng những đột phá sáng tạo có thể đến một cách bất ngờ. Tuy nhiên, thực tế nó thường là kết quả của một quá trình dài nghiên cứu, thử nghiệm và trăn trở, là một phần của một phương pháp sáng tạo có ý thức.