(Top Banner Ad)
original creation
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Sáng tạo, Quyền sở hữu trí tuệ

original creation

UK: /əˈrɪdʒɪnəl kriˈeɪʃən/ • US: /əˈrɪdʒənəl kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm gốc sáng tạo độc đáo tác phẩm nguyên bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work or product that is entirely new and not copied from anything else; a novel work.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm hoặc sản phẩm hoàn toàn mới và không sao chép từ bất cứ thứ gì khác; một tác phẩm độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist presented his original creation at the gallery opening."

    "Nghệ sĩ đã trình bày tác phẩm gốc của mình tại buổi khai mạc phòng trưng bày."

  • "The software company released its original creation to the market."

    "Công ty phần mềm đã phát hành sản phẩm gốc của mình ra thị trường."

  • "Protecting original creations is crucial for fostering innovation."

    "Bảo vệ các sáng tạo gốc là rất quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective original nguyên bản, độc đáo, ban đầu
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ, lúc đầu
Verb originate bắt nguồn, khởi nguồn, tạo ra
Noun originator người khởi xướng, người tạo ra, người phát minh
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm, vật tạo ra
Verb create tạo ra, sáng tạo, làm ra
Noun creator người tạo ra, đấng tạo hóa
Adjective creative sáng tạo, có óc sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo, khả năng sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Sáng tạo, Quyền sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
English
original
Latin
creare
Latin
creatio
Old French
creacion
English
creation

Nguồn gốc của 'Original Creation'

Từ ghép "original creation" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. "Original" (nguyên bản, độc đáo) bắt nguồn từ "origo" trong tiếng Latin, có nghĩa là "nguồn gốc, sự khởi đầu". Qua tiếng Pháp cổ "original", từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ cái gì đó có tính chất ban đầu, mới mẻ, chưa từng có. "Creation" (sự sáng tạo, tác phẩm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "creare" (tạo ra, sản xuất), phát triển thành "creatio" (hành động tạo ra) rồi qua tiếng Pháp cổ "creacion" mà vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, "original creation" diễn tả một tác phẩm, một ý tưởng hoặc một thứ gì đó hoàn toàn mới mẻ, tự tạo ra, không phải là bản sao hay phỏng theo từ cái đã có, nhấn mạnh tính độc đáo và sự khởi nguồn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính duy nhất và sự mới mẻ của một tác phẩm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, văn học, âm nhạc, phát minh, và quyền sở hữu trí tuệ. 'Original' ở đây mang nghĩa là 'độc bản', 'chưa từng có'. Cần phân biệt với 'derivative work' (tác phẩm phái sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original creation
  • true true original creation
    (một sáng tạo nguyên bản đích thực)
  • unique unique original creation
    (một tác phẩm sáng tạo độc đáo có một không hai)
  • artistic artistic original creation
    (một tác phẩm sáng tạo nghệ thuật nguyên bản)
  • genuine genuine original creation
    (một tác phẩm sáng tạo nguyên bản chân thực)
Verb + original creation
  • produce produce an original creation
    (tạo ra một tác phẩm/sáng tạo nguyên bản)
  • display display an original creation
    (trưng bày một tác phẩm/sáng tạo nguyên bản)
  • protect protect an original creation
    (bảo vệ một tác phẩm/sáng tạo nguyên bản)
  • admire admire an original creation
    (ngưỡng mộ một tác phẩm/sáng tạo nguyên bản)

Idioms

  • a work of original creation

    tác phẩm sáng tạo độc đáo

    "Her latest novel is truly a work of original creation."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy thực sự là một tác phẩm sáng tạo độc đáo.)

  • the spirit of original creation

    tinh thần sáng tạo độc đáo

    "The award celebrates the spirit of original creation in young artists."

    (Giải thưởng này tôn vinh tinh thần sáng tạo độc đáo ở các nghệ sĩ trẻ.)

  • to foster original creation

    khuyến khích/nuôi dưỡng sự sáng tạo độc đáo

    "Schools should strive to foster original creation among students."

    (Các trường học nên nỗ lực để nuôi dưỡng sự sáng tạo độc đáo ở học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original creation

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm hoặc sản phẩm hoàn toàn mới và không sao chép từ bất cứ thứ gì khác; một tác phẩm độc đáo.

"The artist presented his original creation at the gallery opening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original creation".

Sở hữu trí tuệ và Bản quyền

Tại các nước phương Tây, "original creation" thường được bảo hộ bởi luật sở hữu trí tuệ, đặc biệt là bản quyền (copyright). Điều này đảm bảo rằng người tạo ra tác phẩm gốc có quyền kiểm soát việc sao chép, phân phối và sử dụng tác phẩm của mình, đồng thời nhận được sự công nhận và lợi ích tài chính. Việc bảo vệ này khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong xã hội.

Giá trị của sự đổi mới và tính nguyên bản

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, tính nguyên bản và sự sáng tạo độc đáo được đánh giá rất cao. Nó được coi là dấu hiệu của trí tuệ, tài năng và là động lực thúc đẩy sự tiến bộ trong nghệ thuật, khoa học và công nghệ. Sự tôn trọng đối với "original creation" cũng góp phần chống lại đạo văn (plagiarism) và sao chép ý tưởng, đề cao sự chân thực và nỗ lực cá nhân.