original creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work or product that is entirely new and not copied from anything else; a novel work.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm hoặc sản phẩm hoàn toàn mới và không sao chép từ bất cứ thứ gì khác; một tác phẩm độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist presented his original creation at the gallery opening."
"Nghệ sĩ đã trình bày tác phẩm gốc của mình tại buổi khai mạc phòng trưng bày."
-
"The software company released its original creation to the market."
"Công ty phần mềm đã phát hành sản phẩm gốc của mình ra thị trường."
-
"Protecting original creations is crucial for fostering innovation."
"Bảo vệ các sáng tạo gốc là rất quan trọng để thúc đẩy sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | original | nguyên bản, độc đáo, ban đầu |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ, lúc đầu |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi nguồn, tạo ra |
| Noun | originator | người khởi xướng, người tạo ra, người phát minh |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm, vật tạo ra |
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo, làm ra |
| Noun | creator | người tạo ra, đấng tạo hóa |
| Adjective | creative | sáng tạo, có óc sáng tạo |
| Noun | creativity | sự sáng tạo, khả năng sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính duy nhất và sự mới mẻ của một tác phẩm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, văn học, âm nhạc, phát minh, và quyền sở hữu trí tuệ. 'Original' ở đây mang nghĩa là 'độc bản', 'chưa từng có'. Cần phân biệt với 'derivative work' (tác phẩm phái sinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true original creation (một sáng tạo nguyên bản đích thực)
-
unique unique original creation (một tác phẩm sáng tạo độc đáo có một không hai)
-
artistic artistic original creation (một tác phẩm sáng tạo nghệ thuật nguyên bản)
-
genuine genuine original creation (một tác phẩm sáng tạo nguyên bản chân thực)
-
produce produce an original creation (tạo ra một tác phẩm/sáng tạo nguyên bản)
-
display display an original creation (trưng bày một tác phẩm/sáng tạo nguyên bản)
-
protect protect an original creation (bảo vệ một tác phẩm/sáng tạo nguyên bản)
-
admire admire an original creation (ngưỡng mộ một tác phẩm/sáng tạo nguyên bản)
Idioms
-
a work of original creation
tác phẩm sáng tạo độc đáo
"Her latest novel is truly a work of original creation."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy thực sự là một tác phẩm sáng tạo độc đáo.)
-
the spirit of original creation
tinh thần sáng tạo độc đáo
"The award celebrates the spirit of original creation in young artists."
(Giải thưởng này tôn vinh tinh thần sáng tạo độc đáo ở các nghệ sĩ trẻ.)
-
to foster original creation
khuyến khích/nuôi dưỡng sự sáng tạo độc đáo
"Schools should strive to foster original creation among students."
(Các trường học nên nỗ lực để nuôi dưỡng sự sáng tạo độc đáo ở học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original creation
Danh từMột tác phẩm hoặc sản phẩm hoàn toàn mới và không sao chép từ bất cứ thứ gì khác; một tác phẩm độc đáo.
"The artist presented his original creation at the gallery opening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original creation".
