(Top Banner Ad)
critical services
B2
Cụm danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Chính phủ, Kinh tế, Y tế, Công nghệ thông tin...)

critical services

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các dịch vụ thiết yếu các dịch vụ trọng yếu các dịch vụ then chốt các dịch vụ quan trọng sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services that are essential for the functioning of a society or organization; vital services without which normal operations cannot continue.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ thiết yếu cho sự hoạt động của một xã hội hoặc tổ chức; các dịch vụ quan trọng mà không có chúng, các hoạt động bình thường không thể tiếp tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to ensuring the provision of critical services during the pandemic."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu trong suốt đại dịch."

  • "Hospitals, fire departments, and police forces are examples of critical services."

    "Bệnh viện, sở cứu hỏa và lực lượng cảnh sát là những ví dụ về các dịch vụ thiết yếu."

  • "The failure of critical services during a natural disaster can have devastating consequences."

    "Sự gián đoạn của các dịch vụ thiết yếu trong một thảm họa tự nhiên có thể gây ra hậu quả tàn khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, thiết yếu, mang tính quyết định (trong tiếng Việt)
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích (trong tiếng Việt)
Verb criticize phê bình, chỉ trích (trong tiếng Việt)
Noun service dịch vụ (trong tiếng Việt)
Verb serve phục vụ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Chính phủ, Kinh tế, Y tế, Công nghệ thông tin...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
English
critic
English
critical
English
services
English
critical services

Nguồn gốc của 'Critical' (Quan trọng)

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', có nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Nó ám chỉ khả năng đưa ra đánh giá quan trọng và sau đó mở rộng nghĩa để chỉ những thứ thiết yếu và quan trọng cho sự thành công hoặc tồn tại. Trong cụm từ 'critical services', 'critical' nhấn mạnh rằng những dịch vụ này là không thể thiếu.

Sự Phát Triển của 'Services' (Dịch vụ)

Từ 'services' bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium', có nghĩa là 'trạng thái của nô lệ'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất kỳ công việc hoặc sự giúp đỡ nào được cung cấp cho người khác. Khi kết hợp với 'critical', 'services' đề cập đến những hỗ trợ hoặc chức năng thiết yếu mà xã hội hoặc một tổ chức cần để hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, y tế và công nghệ thông tin. Tính chất 'critical' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của các dịch vụ này. Khác với 'important services' (các dịch vụ quan trọng) chỉ mang tính chất cần thiết, 'critical services' ngụ ý sự gián đoạn hoặc sụp đổ nếu chúng không được cung cấp.

Prepositions

for to

* 'Critical services for': nhấn mạnh đối tượng mà dịch vụ đó hướng đến, ví dụ: 'Critical services for the elderly'.
* 'Critical services to': nhấn mạnh mục đích hoặc tác động của dịch vụ, ví dụ: 'Critical services to maintain public order'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical services
  • essential critical services
    (dịch vụ thiết yếu quan trọng)
  • vital critical services
    (dịch vụ sống còn quan trọng)
  • key critical services
    (dịch vụ then chốt quan trọng)
Verb + critical services
  • provide critical services
    (cung cấp các dịch vụ quan trọng)
  • maintain critical services
    (duy trì các dịch vụ quan trọng)
  • restore critical services
    (khôi phục các dịch vụ quan trọng)
  • ensure critical services
    (đảm bảo các dịch vụ quan trọng)
Critical services + preposition
  • to critical services to the community
    (các dịch vụ quan trọng cho cộng đồng)
  • for critical services for vulnerable people
    (các dịch vụ quan trọng cho những người dễ bị tổn thương)

Idioms

  • The backbone of society relies on critical services.

    Xã hội vận hành dựa trên các dịch vụ thiết yếu.

    "The water supply, electricity, and healthcare are the backbone of society; their smooth operation is critical. The backbone of society relies on critical services."

    (Nguồn cung cấp nước, điện và chăm sóc sức khỏe là xương sống của xã hội; hoạt động trơn tru của chúng là rất quan trọng. Xã hội vận hành dựa trên các dịch vụ thiết yếu.)

  • At the forefront of critical services.

    Đi đầu trong các dịch vụ quan trọng.

    "The nurses were at the forefront of critical services during the pandemic."

    (Các y tá đã đi đầu trong các dịch vụ quan trọng trong thời kỳ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical services

Cụm danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ thiết yếu cho sự hoạt động của một xã hội hoặc tổ chức; các dịch vụ quan trọng mà không có chúng, các hoạt động bình thường không thể tiếp tục.

"The government is committed to ensuring the provision of critical services during the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been critically assessing the delivery of essential services before the crisis escalated.
Chính phủ đã đánh giá một cách nghiêm túc việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu trước khi cuộc khủng hoảng leo thang.
Phủ định
The city hadn't been critically examining its emergency services preparedness before the hurricane hit.
Thành phố đã không kiểm tra một cách nghiêm túc sự chuẩn bị của các dịch vụ khẩn cấp trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had the organization been critically evaluating the performance of its critical services team prior to the audit?
Tổ chức đã đánh giá một cách nghiêm túc hiệu suất của đội dịch vụ quan trọng của mình trước cuộc kiểm toán phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides critical services to its citizens.
Chính phủ cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho người dân.
Phủ định
The hospital does not deny critical services to anyone.
Bệnh viện không từ chối các dịch vụ thiết yếu cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Does the city prioritize critical services during emergencies?
Thành phố có ưu tiên các dịch vụ thiết yếu trong các tình huống khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical services".

Tầm quan trọng của dịch vụ công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cung cấp các 'critical services' (dịch vụ quan trọng) thường được coi là trách nhiệm của chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận. Điều này phản ánh một giá trị xã hội mạnh mẽ về việc đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có quyền tiếp cận các nhu cầu cơ bản như chăm sóc sức khỏe, nước sạch và năng lượng.

Ứng phó khẩn cấp

Trong các tình huống khẩn cấp (ví dụ: thiên tai, đại dịch), việc duy trì và khôi phục 'critical services' là ưu tiên hàng đầu. Các quốc gia phát triển thường có các kế hoạch chi tiết để đảm bảo rằng bệnh viện, sở cứu hỏa và các dịch vụ thiết yếu khác có thể tiếp tục hoạt động hiệu quả.