critical services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services that are essential for the functioning of a society or organization; vital services without which normal operations cannot continue.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ thiết yếu cho sự hoạt động của một xã hội hoặc tổ chức; các dịch vụ quan trọng mà không có chúng, các hoạt động bình thường không thể tiếp tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to ensuring the provision of critical services during the pandemic."
"Chính phủ cam kết đảm bảo việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu trong suốt đại dịch."
-
"Hospitals, fire departments, and police forces are examples of critical services."
"Bệnh viện, sở cứu hỏa và lực lượng cảnh sát là những ví dụ về các dịch vụ thiết yếu."
-
"The failure of critical services during a natural disaster can have devastating consequences."
"Sự gián đoạn của các dịch vụ thiết yếu trong một thảm họa tự nhiên có thể gây ra hậu quả tàn khốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, y tế và công nghệ thông tin. Tính chất 'critical' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của các dịch vụ này. Khác với 'important services' (các dịch vụ quan trọng) chỉ mang tính chất cần thiết, 'critical services' ngụ ý sự gián đoạn hoặc sụp đổ nếu chúng không được cung cấp.
Prepositions
* 'Critical services for': nhấn mạnh đối tượng mà dịch vụ đó hướng đến, ví dụ: 'Critical services for the elderly'.
* 'Critical services to': nhấn mạnh mục đích hoặc tác động của dịch vụ, ví dụ: 'Critical services to maintain public order'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential critical services (dịch vụ thiết yếu quan trọng)
-
vital critical services (dịch vụ sống còn quan trọng)
-
key critical services (dịch vụ then chốt quan trọng)
-
provide critical services (cung cấp các dịch vụ quan trọng)
-
maintain critical services (duy trì các dịch vụ quan trọng)
-
restore critical services (khôi phục các dịch vụ quan trọng)
-
ensure critical services (đảm bảo các dịch vụ quan trọng)
-
to critical services to the community (các dịch vụ quan trọng cho cộng đồng)
-
for critical services for vulnerable people (các dịch vụ quan trọng cho những người dễ bị tổn thương)
Idioms
-
The backbone of society relies on critical services.
Xã hội vận hành dựa trên các dịch vụ thiết yếu.
"The water supply, electricity, and healthcare are the backbone of society; their smooth operation is critical. The backbone of society relies on critical services."
(Nguồn cung cấp nước, điện và chăm sóc sức khỏe là xương sống của xã hội; hoạt động trơn tru của chúng là rất quan trọng. Xã hội vận hành dựa trên các dịch vụ thiết yếu.)
-
At the forefront of critical services.
Đi đầu trong các dịch vụ quan trọng.
"The nurses were at the forefront of critical services during the pandemic."
(Các y tá đã đi đầu trong các dịch vụ quan trọng trong thời kỳ đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical services
Cụm danh từCác dịch vụ thiết yếu cho sự hoạt động của một xã hội hoặc tổ chức; các dịch vụ quan trọng mà không có chúng, các hoạt động bình thường không thể tiếp tục.
"The government is committed to ensuring the provision of critical services during the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been critically assessing the delivery of essential services before the crisis escalated. |
Chính phủ đã đánh giá một cách nghiêm túc việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu trước khi cuộc khủng hoảng leo thang. |
| Phủ định | The city hadn't been critically examining its emergency services preparedness before the hurricane hit. |
Thành phố đã không kiểm tra một cách nghiêm túc sự chuẩn bị của các dịch vụ khẩn cấp trước khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Had the organization been critically evaluating the performance of its critical services team prior to the audit? |
Tổ chức đã đánh giá một cách nghiêm túc hiệu suất của đội dịch vụ quan trọng của mình trước cuộc kiểm toán phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government provides critical services to its citizens. |
Chính phủ cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho người dân. |
| Phủ định | The hospital does not deny critical services to anyone. |
Bệnh viện không từ chối các dịch vụ thiết yếu cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Does the city prioritize critical services during emergencies? |
Thành phố có ưu tiên các dịch vụ thiết yếu trong các tình huống khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical services".
