crossing over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The exchange of genetic material between homologous chromosomes that results in recombinant chromosomes during sexual reproduction.
Vietnamese Meaning
Sự trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể tương đồng, dẫn đến các nhiễm sắc thể tái tổ hợp trong quá trình sinh sản hữu tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Crossing over is a vital process for generating genetic diversity."
"Trao đổi chéo là một quá trình quan trọng để tạo ra sự đa dạng di truyền."
-
"During meiosis, crossing over occurs to increase genetic variation."
"Trong quá trình giảm phân, sự trao đổi chéo xảy ra để tăng sự biến dị di truyền."
-
"Many people are crossing over the border seeking asylum."
"Nhiều người đang vượt biên để tìm kiếm tị nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong di truyền học, 'crossing over' là một quá trình quan trọng tạo ra sự đa dạng di truyền. Nó xảy ra trong meiosis (giảm phân). Sự khác biệt với các cơ chế tái tổ hợp khác là crossing over xảy ra giữa các nhiễm sắc thể tương đồng, không phải các nhiễm sắc thể không tương đồng.
Nghĩa rộng hơn của 'cross over' là sự chuyển đổi hoặc vượt qua một ranh giới nào đó, có thể là ranh giới vật lý (như đường, sông) hoặc ranh giới trừu tượng (như niềm tin, sự nghiệp). So sánh với 'go across', 'cross over' thường mang ý nghĩa có sự thay đổi hoặc chuyển đổi đáng kể.
Trong lĩnh vực giao thông vận tải, 'crossing over' có thể đề cập đến một điểm giao cắt giữa các làn đường, đường sắt hoặc đường ống. Nó nhấn mạnh sự giao nhau và có thể bao gồm các cấu trúc như cầu vượt hoặc đường hầm.
Prepositions
Ví dụ: 'crossing over *during* meiosis', 'crossing over *in* chromosomes'. Giới từ 'during' chỉ thời điểm xảy ra quá trình, còn 'in' chỉ nơi xảy ra quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the process of crossing over (quá trình chuyển đổi / vượt qua)
-
the moment of crossing over (khoảnh khắc sang thế giới bên kia / vượt qua)
-
peaceful crossing over (sự ra đi thanh thản)
-
prevented from crossing over (bị ngăn cản không cho vượt qua)
-
succeeded in crossing over (thành công trong việc vượt qua / chuyển đổi)
-
help someone in crossing over (giúp ai đó sang thế giới bên kia)
-
crossing over to the other side (đi sang phía bên kia / qua đời)
-
crossing over into a new market (lấn sân sang một thị trường mới)
-
crossing over from one genre to another (chuyển từ thể loại này sang thể loại khác)
Idioms
-
crossing over (to the other side)
Qua đời, sang thế giới bên kia. Cụm từ này thường mang hàm ý về một sự chuyển tiếp tâm linh hoặc siêu nhiên.
"In the movie, the medium helps lost souls with crossing over to the other side."
(Trong phim, nhà ngoại cảm giúp những linh hồn lạc lối được siêu thoát sang thế giới bên kia.)
-
crossing over into the mainstream
Trở nên phổ biến, được đại chúng chấp nhận (thường dùng trong âm nhạc, nghệ thuật, thời trang).
"That indie band finally started crossing over into the mainstream after their song was used in a commercial."
(Ban nhạc độc lập đó cuối cùng đã bắt đầu trở nên phổ biến sau khi bài hát của họ được sử dụng trong một quảng cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossing over
Danh từ (trong di truyền học)Sự trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể tương đồng, dẫn đến các nhiễm sắc thể tái tổ hợp trong quá trình sinh sản hữu tính.
"Crossing over is a vital process for generating genetic diversity."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish scientists would discover a way to prevent errors during crossing over. |
Tôi ước các nhà khoa học sẽ tìm ra cách ngăn chặn các lỗi trong quá trình trao đổi chéo. |
| Phủ định | If only the crossing over process hadn't led to so many genetic mutations. |
Giá mà quá trình trao đổi chéo không dẫn đến nhiều đột biến gen đến vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish that crossing-over in meiosis was more predictable? |
Bạn có ước rằng sự trao đổi chéo trong giảm phân có thể dự đoán được hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossing over".
