(Top Banner Ad)
crossing over
B2
Danh từ (trong di truyền học) B2 Di truyền học, Giao thông vận tải, Truyền thông

crossing over

UK: /ˈkrɒsɪŋ ˈəʊvər/ • US: /ˈkrɔːsɪŋ ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi chéo (di truyền học) vượt qua chuyển đổi điểm giao cắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of genetic material between homologous chromosomes that results in recombinant chromosomes during sexual reproduction.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể tương đồng, dẫn đến các nhiễm sắc thể tái tổ hợp trong quá trình sinh sản hữu tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crossing over is a vital process for generating genetic diversity."

    "Trao đổi chéo là một quá trình quan trọng để tạo ra sự đa dạng di truyền."

  • "During meiosis, crossing over occurs to increase genetic variation."

    "Trong quá trình giảm phân, sự trao đổi chéo xảy ra để tăng sự biến dị di truyền."

  • "Many people are crossing over the border seeking asylum."

    "Nhiều người đang vượt biên để tìm kiếm tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cross băng qua, đi qua, gạch chéo
Noun crossing sự băng qua, lối sang đường, ngã tư
Noun cross cây thánh giá, dấu chữ thập, sự lai giống
Adjective crossed bị gạch chéo, bắt chéo (tay, chân)
Adverb across ngang qua, ở phía bên kia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Giao thông vận tải, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger- (to curve, bend)
Latin
crux (stake, cross)
Old Irish
cros
Old Norse
kross
Middle English
crossen (to make the sign of the cross; to go across)
Proto-Indo-European
*uperi (over, above)
Proto-Germanic
*uberi (over)
Old English
ofer (over, across)
Modern English
crossing over

Nguồn Gốc Của 'Cross' - Từ Cây Thánh Giá Đến Ngã Tư

Từ 'cross' trong tiếng Anh không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó được du nhập từ tiếng Bắc Âu cổ ('kross'), vốn mượn từ tiếng Ai-len cổ ('cros'), và cuối cùng là từ tiếng Latin 'crux'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là cây thánh giá trong Kitô giáo. Theo thời gian, hình ảnh hai đường thẳng cắt nhau của cây thánh giá đã tạo ra nghĩa bóng 'băng qua', 'giao nhau', hay 'đi từ bên này sang bên kia'.

'Over' - Vượt Lên Trên Mọi Chướng Ngại

Từ 'over' có nguồn gốc German sâu xa, từ tiếng Anh cổ 'ofer'. Ngay từ đầu, nó đã mang ý nghĩa về sự di chuyển 'phía trên' hoặc 'băng qua' một vật thể, một không gian, hay một ranh giới. Khi kết hợp với 'crossing', nó nhấn mạnh hành động hoàn tất việc di chuyển từ một trạng thái, một địa điểm, hoặc một thế giới sang một nơi khác.

Usage Note

Trong di truyền học, 'crossing over' là một quá trình quan trọng tạo ra sự đa dạng di truyền. Nó xảy ra trong meiosis (giảm phân). Sự khác biệt với các cơ chế tái tổ hợp khác là crossing over xảy ra giữa các nhiễm sắc thể tương đồng, không phải các nhiễm sắc thể không tương đồng.
Nghĩa rộng hơn của 'cross over' là sự chuyển đổi hoặc vượt qua một ranh giới nào đó, có thể là ranh giới vật lý (như đường, sông) hoặc ranh giới trừu tượng (như niềm tin, sự nghiệp). So sánh với 'go across', 'cross over' thường mang ý nghĩa có sự thay đổi hoặc chuyển đổi đáng kể.
Trong lĩnh vực giao thông vận tải, 'crossing over' có thể đề cập đến một điểm giao cắt giữa các làn đường, đường sắt hoặc đường ống. Nó nhấn mạnh sự giao nhau và có thể bao gồm các cấu trúc như cầu vượt hoặc đường hầm.

Prepositions

during in

Ví dụ: 'crossing over *during* meiosis', 'crossing over *in* chromosomes'. Giới từ 'during' chỉ thời điểm xảy ra quá trình, còn 'in' chỉ nơi xảy ra quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing the process
  • the process of crossing over
    (quá trình chuyển đổi / vượt qua)
  • the moment of crossing over
    (khoảnh khắc sang thế giới bên kia / vượt qua)
  • peaceful crossing over
    (sự ra đi thanh thản)
Verb + crossing over
  • prevented from crossing over
    (bị ngăn cản không cho vượt qua)
  • succeeded in crossing over
    (thành công trong việc vượt qua / chuyển đổi)
  • help someone in crossing over
    (giúp ai đó sang thế giới bên kia)
crossing over + Preposition
  • crossing over to the other side
    (đi sang phía bên kia / qua đời)
  • crossing over into a new market
    (lấn sân sang một thị trường mới)
  • crossing over from one genre to another
    (chuyển từ thể loại này sang thể loại khác)

Idioms

  • crossing over (to the other side)

    Qua đời, sang thế giới bên kia. Cụm từ này thường mang hàm ý về một sự chuyển tiếp tâm linh hoặc siêu nhiên.

    "In the movie, the medium helps lost souls with crossing over to the other side."

    (Trong phim, nhà ngoại cảm giúp những linh hồn lạc lối được siêu thoát sang thế giới bên kia.)

  • crossing over into the mainstream

    Trở nên phổ biến, được đại chúng chấp nhận (thường dùng trong âm nhạc, nghệ thuật, thời trang).

    "That indie band finally started crossing over into the mainstream after their song was used in a commercial."

    (Ban nhạc độc lập đó cuối cùng đã bắt đầu trở nên phổ biến sau khi bài hát của họ được sử dụng trong một quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossing over

Danh từ (trong di truyền học)
Lật mặt

Sự trao đổi vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể tương đồng, dẫn đến các nhiễm sắc thể tái tổ hợp trong quá trình sinh sản hữu tính.

"Crossing over is a vital process for generating genetic diversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish scientists would discover a way to prevent errors during crossing over.
Tôi ước các nhà khoa học sẽ tìm ra cách ngăn chặn các lỗi trong quá trình trao đổi chéo.
Phủ định
If only the crossing over process hadn't led to so many genetic mutations.
Giá mà quá trình trao đổi chéo không dẫn đến nhiều đột biến gen đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish that crossing-over in meiosis was more predictable?
Bạn có ước rằng sự trao đổi chéo trong giảm phân có thể dự đoán được hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossing over".

Siêu Thoát Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, 'crossing over' là một khái niệm rất phổ biến khi nói về thế giới tâm linh. Nó thường mô tả hành trình của một linh hồn từ cõi trần gian sang thế giới bên kia (thiên đàng, cõi vĩnh hằng). Hành động này thường được miêu tả là một sự chuyển tiếp đến nơi bình yên, và các linh hồn 'mắc kẹt' là những người chưa thể 'crossing over'.

Sự Giao Thoa (Crossover) Trong Nghệ Thuật

Thuật ngữ 'crossover' (bắt nguồn từ 'crossing over') được dùng để chỉ một nghệ sĩ hoặc tác phẩm thành công ở nhiều thể loại hoặc thị trường khác nhau. Ví dụ, một ca sĩ nhạc đồng quê có một bài hát đứng đầu bảng xếp hạng nhạc pop được coi là một nghệ sĩ 'crossover'. Điều này thể hiện khả năng vượt qua ranh giới văn hóa hoặc nghệ thuật để tiếp cận một lượng khán giả rộng lớn hơn.