(Top Banner Ad)
customer entrance
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Bán lẻ

customer entrance

UK: /ˈkʌstəmə ˈentrəns/ • US: /ˈkʌstəmər ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

lối vào dành cho khách hàng cổng vào cho khách hàng lối đi vào cho khách hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area or point at a store, building, or other establishment where customers are meant to enter.

Vietnamese Meaning

Khu vực hoặc điểm tại một cửa hàng, tòa nhà hoặc cơ sở kinh doanh nơi khách hàng được dự kiến sẽ đi vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customer entrance is located on the left side of the building."

    "Lối vào dành cho khách hàng nằm ở phía bên trái của tòa nhà."

  • "Please use the customer entrance to access the store."

    "Vui lòng sử dụng lối vào dành cho khách hàng để vào cửa hàng."

  • "The customer entrance is clearly marked with a sign."

    "Lối vào dành cho khách hàng được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Verb customize / customise tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun custom phong tục; hàng đặt làm riêng
Noun entrance lối vào
Verb enter đi vào
Noun entry sự đi vào, lối vào; mục ghi chép

Synonyms

Antonyms

exit (lối ra)staff entrance (lối vào dành cho nhân viên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (custom) + intrare (to enter)
Old French
costume + entrer
Middle English
custumer + entren
Modern English
customer + entrance

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' ban đầu không phải để chỉ người mua hàng. Nó bắt nguồn từ 'custom', có nghĩa là 'thuế quan'. 'Customer' từng là tên gọi của người thu thuế! Theo thời gian, ý nghĩa của từ này chuyển sang chỉ một người có 'thói quen' (custom) mua sắm tại một cửa hàng nào đó, và trở thành 'khách hàng' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Entrance'

Từ 'entrance' có nguồn gốc rất trực quan từ tiếng Latin. Nó được cấu thành từ 'in-' (bên trong) và 'trare' (đi vào). Vì vậy, 'entrance' theo nghĩa đen là 'nơi để đi vào bên trong'. Cấu trúc đơn giản này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và được giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lối vào chính dành cho khách hàng, phân biệt với lối vào dành cho nhân viên hoặc lối thoát hiểm. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và dễ dàng tiếp cận cho khách hàng. 'Customer entrance' thường đi kèm với biển báo hướng dẫn.

Prepositions

to

Sử dụng 'to' khi chỉ hướng đi hoặc vị trí: 'Go to the customer entrance.' (Đi đến lối vào dành cho khách hàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer entrance
  • main customer entrance
    (lối vào chính cho khách hàng)
  • separate customer entrance
    (lối vào riêng cho khách hàng)
  • designated customer entrance
    (lối vào dành riêng/chỉ định cho khách hàng)
  • front customer entrance
    (lối vào phía trước cho khách hàng)
Verb + customer entrance
  • use the customer entrance
    (sử dụng lối vào của khách hàng)
  • find the customer entrance
    (tìm lối vào của khách hàng)
  • block the customer entrance
    (chặn/làm kẹt lối vào của khách hàng)
  • lock the customer entrance
    (khóa lối vào của khách hàng)

Idioms

  • The customer entrance is for customers only.

    Đây là một cụm từ phổ biến (thường thấy trên biển báo) để chỉ rõ rằng lối vào này không dành cho nhân viên hoặc việc giao hàng.

    "The sign clearly stated: 'Staff must use the back door. The customer entrance is for customers only.'"

    (Tấm biển ghi rõ: 'Nhân viên phải dùng cửa sau. Lối vào này chỉ dành cho khách hàng.')

  • Keep the customer entrance clear at all times.

    Một mệnh lệnh hoặc quy tắc phổ biến, có nghĩa là không được để bất cứ vật gì cản trở hoặc chặn lối đi của khách hàng, vì lý do an toàn và thẩm mỹ.

    "The manager reminded his team, 'Please keep the customer entrance clear at all times. No boxes or carts should be left there.'"

    (Người quản lý nhắc nhở đội của mình: 'Hãy luôn giữ cho lối vào của khách hàng được thông thoáng. Không được để thùng hàng hay xe đẩy ở đó.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer entrance

Danh từ
Lật mặt

Khu vực hoặc điểm tại một cửa hàng, tòa nhà hoặc cơ sở kinh doanh nơi khách hàng được dự kiến sẽ đi vào.

"The customer entrance is located on the left side of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer entrance".

Ấn tượng đầu tiên và Trải nghiệm khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'customer entrance' không chỉ là một cánh cửa. Nó là điểm tiếp xúc đầu tiên và tạo ra ấn tượng ban đầu về thương hiệu. Các cửa hàng cao cấp, khách sạn và nhà hàng lớn thường đầu tư rất nhiều vào việc thiết kế một lối vào hoành tráng, sạch sẽ và hấp dẫn để chào đón khách hàng và định hình trải nghiệm của họ.

Tiếp cận cho mọi người (Accessibility)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp (như Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật - ADA) yêu cầu các lối vào cho khách hàng phải dễ dàng tiếp cận cho người khuyết tật. Điều này bao gồm việc xây dựng đường dốc cho xe lăn, lắp đặt cửa tự động và có biển chỉ dẫn rõ ràng. Đây là sự phản ánh giá trị văn hóa về sự hòa nhập và bình đẳng cho tất cả mọi người trong xã hội.