(Top Banner Ad)
sales management
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sales management

UK: /ˈseɪlz ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈseɪlz ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý bán hàng điều hành bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing a sales force, coordinating sales operations, and implementing sales techniques that allow a business to consistently hit and even surpass its sales targets.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển lực lượng bán hàng, điều phối các hoạt động bán hàng và triển khai các kỹ thuật bán hàng cho phép một doanh nghiệp liên tục đạt được và thậm chí vượt qua các mục tiêu bán hàng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective sales management is crucial for business growth."

    "Quản lý bán hàng hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh."

  • "The company implemented a new sales management system to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý bán hàng mới để cải thiện hiệu quả."

  • "His expertise lies in sales management and business development."

    "Chuyên môn của anh ấy nằm ở quản lý bán hàng và phát triển kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sales doanh số, số lượng hàng bán ra
Noun sale việc bán hàng, đợt giảm giá
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

sales administration (quản trị bán hàng)revenue management (quản lý doanh thu)

Antonyms

sales neglect (sự bỏ bê bán hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*salō
Old Norse
sala
Old English
sala
English
sale
Latin
manus
Old French
manège
Italian
maneggiare
French
ménagement
English
manage
English
management
English
sales management

Nguồn gốc của 'Sale'

Từ 'sale' (bán hàng) có nguồn gốc từ tiếng Old English 'sala' và tiếng Old Norse 'sala', đều mang nghĩa là 'hành động bán' hoặc 'một giao dịch bán'. Nó đã phát triển để chỉ quá trình trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy tiền.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' (quản lý) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa, xử lý) và tiếng Pháp cổ 'manège' (huấn luyện ngựa) rồi 'ménagement' (sự điều hành, sắp xếp). Điều này gợi lên hình ảnh của việc kiểm soát và hướng dẫn một cách khéo léo.

Sự kết hợp 'Sales Management'

'Sales management' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc áp dụng các nguyên tắc quản lý có cấu trúc vào các hoạt động bán hàng để đạt được mục tiêu kinh doanh và tối ưu hóa hiệu suất.

Usage Note

Sales management bao gồm nhiều hoạt động, từ tuyển dụng và đào tạo nhân viên bán hàng đến đặt mục tiêu, theo dõi hiệu suất và cung cấp động lực. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình bán hàng và hiệu quả của đội ngũ bán hàng.

Prepositions

in of

“In sales management” đề cập đến việc tham gia vào lĩnh vực quản lý bán hàng. Ví dụ: “He works in sales management.” “Of sales management” thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của quản lý bán hàng. Ví dụ: “The key principles of sales management.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales management
  • effective effective sales management
    (quản lý bán hàng hiệu quả)
  • strategic strategic sales management
    (quản lý bán hàng chiến lược)
  • successful successful sales management
    (quản lý bán hàng thành công)
  • strong strong sales management
    (quản lý bán hàng mạnh mẽ)
Verb + sales management
  • implement implement sales management
    (thực hiện quản lý bán hàng)
  • oversee oversee sales management
    (giám sát quản lý bán hàng)
  • improve improve sales management
    (cải thiện quản lý bán hàng)
  • lead lead sales management
    (dẫn dắt quản lý bán hàng)
Sales management + Noun
  • team sales management team
    (đội ngũ quản lý bán hàng)
  • strategies sales management strategies
    (các chiến lược quản lý bán hàng)
  • software sales management software
    (phần mềm quản lý bán hàng)

Idioms

  • a career in sales management

    một sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý bán hàng

    "She decided to pursue a career in sales management after gaining experience as a salesperson."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quản lý bán hàng sau khi có kinh nghiệm làm nhân viên bán hàng.)

  • the art of sales management

    nghệ thuật quản lý bán hàng

    "Mastering the art of sales management requires strong leadership and strategic thinking."

    (Nắm vững nghệ thuật quản lý bán hàng đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và tư duy chiến lược.)

  • challenges in sales management

    những thách thức trong quản lý bán hàng

    "One of the biggest challenges in sales management is motivating a diverse team."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý bán hàng là việc tạo động lực cho một đội ngũ đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển lực lượng bán hàng, điều phối các hoạt động bán hàng và triển khai các kỹ thuật bán hàng cho phép một doanh nghiệp liên tục đạt được và thậm chí vượt qua các mục tiêu bán hàng của mình.

"Effective sales management is crucial for business growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales management".

Định hướng mục tiêu và tăng trưởng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, quản lý bán hàng thường tập trung cao độ vào việc thiết lập và đạt được các mục tiêu doanh số cụ thể. Đây là yếu tố then chốt để đo lường hiệu suất, thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh và mở rộng thị phần.

Tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ

Mặc dù định hướng mục tiêu, quản lý bán hàng hiệu quả cũng rất chú trọng đến việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ lâu dài, bền vững với khách hàng. Điều này được coi là một khía cạnh quan trọng của đạo đức kinh doanh hiện đại và là chìa khóa để giữ chân khách hàng.