death notice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A published announcement of a person's death, typically including a brief biography and funeral information.
Vietnamese Meaning
Thông báo về cái chết của một người, thường được công bố trên báo chí hoặc trực tuyến, bao gồm thông tin tiểu sử ngắn gọn và chi tiết về tang lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The death notice appeared in the local newspaper."
"Thông báo cáo phó xuất hiện trên tờ báo địa phương."
-
"She placed a death notice for her mother in the newspaper."
"Cô ấy đã đăng thông báo cáo phó cho mẹ mình trên báo."
-
"You can find death notices online."
"Bạn có thể tìm thấy các thông báo cáo phó trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Death notice thường trang trọng hơn obituary. Nó có thể ngắn gọn và chỉ bao gồm những thông tin cần thiết như tên tuổi, ngày mất và thông tin tang lễ. Obituary thường dài hơn, kể chi tiết hơn về cuộc đời và thành tựu của người đã mất.
Prepositions
In: 'in a death notice' thường được dùng để nói về việc thông tin nào đó được tìm thấy trong thông báo cáo phó.
Of: 'death notice of [tên người]' chỉ rõ thông báo cáo phó là của ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
publish a death notice (đăng cáo phó, đăng tin buồn)
-
place a death notice in the paper (đăng cáo phó trên báo)
-
read a death notice (đọc cáo phó)
-
see a death notice (thấy một cáo phó)
-
brief death notice (cáo phó ngắn gọn)
-
formal death notice (cáo phó trang trọng)
-
newspaper death notice (cáo phó trên báo giấy)
-
online death notice (cáo phó trực tuyến)
-
the wording of a death notice (câu chữ của một bản cáo phó)
-
the cost of a death notice (chi phí đăng cáo phó)
Idioms
-
a death notice for (something)
lời báo tử cho một thứ gì đó (thường là một ý tưởng, dự án, kế hoạch); một dấu chấm hết.
"The sudden budget cut was a death notice for our research project."
(Việc cắt giảm ngân sách đột ngột là một lời báo tử cho dự án nghiên cứu của chúng tôi.)
-
to serve as a death notice
đóng vai trò như một lời báo tử; là một dấu hiệu rõ ràng cho sự kết thúc hoặc thất bại.
"The terrible reviews from critics served as a death notice for the new play."
(Những lời phê bình tồi tệ từ các nhà phê bình đã đóng vai trò như một lời báo tử cho vở kịch mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
death notice
nounThông báo về cái chết của một người, thường được công bố trên báo chí hoặc trực tuyến, bao gồm thông tin tiểu sử ngắn gọn và chi tiết về tang lễ.
"The death notice appeared in the local newspaper."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the newspaper, a death notice, somber and brief, announced his passing. |
Trên báo, một cáo phó, ảm đạm và ngắn gọn, thông báo về sự ra đi của ông. |
| Phủ định | Despite searching diligently, we found no death notice, a fact that offered a small glimmer of hope. |
Mặc dù tìm kiếm siêng năng, chúng tôi không tìm thấy cáo phó nào, một thực tế mang lại một tia hy vọng nhỏ. |
| Nghi vấn | Knowing his estranged family, will there even be a death notice, or will his passing go unacknowledged? |
Biết gia đình xa cách của anh ấy, liệu có cáo phó nào không, hay sự ra đi của anh ấy sẽ không được công nhận? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The death notice was posted online yesterday. |
Thông báo tử được đăng tải trực tuyến ngày hôm qua. |
| Phủ định | The death notice was not published in the local newspaper. |
Thông báo tử không được đăng trên báo địa phương. |
| Nghi vấn | Was the death notice announced at the funeral service? |
Thông báo tử có được công bố tại lễ tang không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a death notice for her neighbor in the local newspaper. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy cáo phó cho người hàng xóm của mình trên tờ báo địa phương. |
| Phủ định | He told me that he did not place a death notice in the newspaper. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đăng cáo phó trên báo. |
| Nghi vấn | She asked if they had published a death notice for the deceased. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã công bố cáo phó cho người đã khuất chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newspaper published a death notice for the beloved local doctor. |
Tờ báo đã đăng cáo phó cho vị bác sĩ địa phương đáng kính. |
| Phủ định | Why didn't they include a photograph with the death notice? |
Tại sao họ không đính kèm ảnh vào cáo phó? |
| Nghi vấn | Where did you see the death notice? |
Bạn đã thấy cáo phó ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death notice".
