(Top Banner Ad)
death notice
B1
noun B1 Xã hội, Pháp luật

death notice

UK: /ˈdɛθ ˌnəʊtɪs/ • US: /ˈdɛθ ˌnoʊtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cáo phó thông báo tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A published announcement of a person's death, typically including a brief biography and funeral information.

Vietnamese Meaning

Thông báo về cái chết của một người, thường được công bố trên báo chí hoặc trực tuyến, bao gồm thông tin tiểu sử ngắn gọn và chi tiết về tang lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The death notice appeared in the local newspaper."

    "Thông báo cáo phó xuất hiện trên tờ báo địa phương."

  • "She placed a death notice for her mother in the newspaper."

    "Cô ấy đã đăng thông báo cáo phó cho mẹ mình trên báo."

  • "You can find death notices online."

    "Bạn có thể tìm thấy các thông báo cáo phó trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết, sự qua đời
Verb die chết, qua đời
Adjective dead đã chết, không còn sự sống
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Adverb deadly một cách chết người
Noun notice thông báo, cáo thị
Verb notify thông báo cho ai đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheu- (death) / *ǵneh₃- (notice)
Proto-Germanic / Latin
*dauþuz (death) / nōscere > nōtitia (notice)
Old English / Old French
dēaþ (death) / notice (notice)
Modern English
death notice

Hai Nguồn Gốc, Một Ý Nghĩa

'Death notice' là một cụm từ ghép từ hai từ có nguồn gốc rất khác nhau. 'Death' (cái chết) bắt nguồn từ tiếng German cổ, trong khi 'notice' (thông báo) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này cho thấy cách tiếng Anh vay mượn và hòa trộn từ ngữ từ nhiều ngôn ngữ khác nhau. Cụm từ 'death notice' trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của ngành báo in vào thế kỷ 18-19, khi các gia đình bắt đầu đăng thông báo về sự ra đi của người thân cho cộng đồng.

Usage Note

Death notice thường trang trọng hơn obituary. Nó có thể ngắn gọn và chỉ bao gồm những thông tin cần thiết như tên tuổi, ngày mất và thông tin tang lễ. Obituary thường dài hơn, kể chi tiết hơn về cuộc đời và thành tựu của người đã mất.

Prepositions

in of

In: 'in a death notice' thường được dùng để nói về việc thông tin nào đó được tìm thấy trong thông báo cáo phó.
Of: 'death notice of [tên người]' chỉ rõ thông báo cáo phó là của ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + death notice
  • publish a death notice
    (đăng cáo phó, đăng tin buồn)
  • place a death notice in the paper
    (đăng cáo phó trên báo)
  • read a death notice
    (đọc cáo phó)
  • see a death notice
    (thấy một cáo phó)
Adjective + death notice
  • brief death notice
    (cáo phó ngắn gọn)
  • formal death notice
    (cáo phó trang trọng)
  • newspaper death notice
    (cáo phó trên báo giấy)
  • online death notice
    (cáo phó trực tuyến)
... of a death notice
  • the wording of a death notice
    (câu chữ của một bản cáo phó)
  • the cost of a death notice
    (chi phí đăng cáo phó)

Idioms

  • a death notice for (something)

    lời báo tử cho một thứ gì đó (thường là một ý tưởng, dự án, kế hoạch); một dấu chấm hết.

    "The sudden budget cut was a death notice for our research project."

    (Việc cắt giảm ngân sách đột ngột là một lời báo tử cho dự án nghiên cứu của chúng tôi.)

  • to serve as a death notice

    đóng vai trò như một lời báo tử; là một dấu hiệu rõ ràng cho sự kết thúc hoặc thất bại.

    "The terrible reviews from critics served as a death notice for the new play."

    (Những lời phê bình tồi tệ từ các nhà phê bình đã đóng vai trò như một lời báo tử cho vở kịch mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death notice

noun
Lật mặt

Thông báo về cái chết của một người, thường được công bố trên báo chí hoặc trực tuyến, bao gồm thông tin tiểu sử ngắn gọn và chi tiết về tang lễ.

"The death notice appeared in the local newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the newspaper, a death notice, somber and brief, announced his passing.
Trên báo, một cáo phó, ảm đạm và ngắn gọn, thông báo về sự ra đi của ông.
Phủ định
Despite searching diligently, we found no death notice, a fact that offered a small glimmer of hope.
Mặc dù tìm kiếm siêng năng, chúng tôi không tìm thấy cáo phó nào, một thực tế mang lại một tia hy vọng nhỏ.
Nghi vấn
Knowing his estranged family, will there even be a death notice, or will his passing go unacknowledged?
Biết gia đình xa cách của anh ấy, liệu có cáo phó nào không, hay sự ra đi của anh ấy sẽ không được công nhận?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The death notice was posted online yesterday.
Thông báo tử được đăng tải trực tuyến ngày hôm qua.
Phủ định
The death notice was not published in the local newspaper.
Thông báo tử không được đăng trên báo địa phương.
Nghi vấn
Was the death notice announced at the funeral service?
Thông báo tử có được công bố tại lễ tang không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a death notice for her neighbor in the local newspaper.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy cáo phó cho người hàng xóm của mình trên tờ báo địa phương.
Phủ định
He told me that he did not place a death notice in the newspaper.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đăng cáo phó trên báo.
Nghi vấn
She asked if they had published a death notice for the deceased.
Cô ấy hỏi liệu họ đã công bố cáo phó cho người đã khuất chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper published a death notice for the beloved local doctor.
Tờ báo đã đăng cáo phó cho vị bác sĩ địa phương đáng kính.
Phủ định
Why didn't they include a photograph with the death notice?
Tại sao họ không đính kèm ảnh vào cáo phó?
Nghi vấn
Where did you see the death notice?
Bạn đã thấy cáo phó ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death notice".

Cáo Phó (Death Notice) và Tin Buồn (Obituary)

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'death notice' và 'obituary'. 'Death notice' (Cáo phó) là một thông báo ngắn gọn, do gia đình trả tiền để đăng trên báo, chủ yếu để thông báo về cái chết và thông tin tang lễ. Ngược lại, 'obituary' (Tin buồn/Điếu văn) là một bài viết tiểu sử chi tiết hơn do nhân viên của tờ báo soạn, thường chỉ dành cho những người nổi tiếng hoặc có đóng góp cho cộng đồng. Ở Việt Nam, hai khái niệm này thường được dùng chung là 'cáo phó' hoặc 'tin buồn'.

Cáo Phó Trong Kỷ Nguyên Số

Truyền thống đăng cáo phó đã thay đổi cùng công nghệ. Thay vì chỉ xuất hiện trên báo giấy, ngày nay cáo phó thường được đăng trên các trang web tưởng niệm trực tuyến (như Legacy.com), báo điện tử hoặc mạng xã hội. Hình thức này cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới chia sẻ kỷ niệm, đăng ảnh, và thậm chí 'thắp nến' ảo, tạo ra một không gian tưởng niệm chung mang tính tương tác cao hơn.