(Top Banner Ad)
decelerating economy
C1
Tính từ C1 Kinh tế

decelerating economy

UK: /diːˈsɛləˌreɪtɪŋ ɪˈkɒnəmi/ • US: /diˈsɛləˌreɪtɪŋ ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế giảm tốc nền kinh tế tăng trưởng chậm lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an economy that is growing at a slower rate than before.

Vietnamese Meaning

Mô tả một nền kinh tế đang tăng trưởng với tốc độ chậm hơn so với trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decelerating economy is causing concerns among investors."

    "Nền kinh tế đang tăng trưởng chậm lại đang gây ra lo ngại cho các nhà đầu tư."

  • "The government is implementing measures to stimulate the decelerating economy."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để kích thích nền kinh tế đang tăng trưởng chậm lại."

  • "Analysts predict a further deceleration in the economy next quarter."

    "Các nhà phân tích dự đoán sự suy giảm hơn nữa trong nền kinh tế vào quý tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decelerate làm chậm lại, giảm tốc
Noun deceleration sự giảm tốc, sự làm chậm lại
Verb accelerate tăng tốc, đẩy nhanh
Noun acceleration sự tăng tốc
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, không tốn kém
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên

Synonyms

Antonyms

accelerating economy (nền kinh tế tăng tốc)booming economy (nền kinh tế bùng nổ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away, down)
Latin
celerare (to hasten, quicken)
English
decelerate
Ancient Greek
oikonomia (household management)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy

Nguồn gốc của 'Decelerate'

Từ 'decelerate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'de-' mang ý nghĩa 'giảm bớt' hoặc 'ngược lại', và 'celerare' có nghĩa là 'tăng tốc' hoặc 'làm nhanh hơn'. Khi kết hợp lại, 'decelerate' có nghĩa là 'làm chậm lại' hoặc 'giảm tốc độ', một khái niệm rõ ràng và trực tiếp mô tả sự thay đổi về tốc độ.

Nguồn gốc của 'Economy'

Từ 'economy' (nền kinh tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ghép bởi 'oikos' (nhà cửa, gia đình) và 'nomos' (quản lý, luật lệ). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý hộ gia đình hoặc tài sản. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc quản lý tài nguyên và tiền bạc ở cấp độ quốc gia hoặc toàn cầu, liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn chuyển tiếp trong chu kỳ kinh tế, khi tốc độ tăng trưởng GDP giảm xuống. Nó không nhất thiết có nghĩa là nền kinh tế đang suy thoái (contracting), mà chỉ là tăng trưởng chậm lại. Cần phân biệt với 'recession' (suy thoái) và 'contraction' (sự thu hẹp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'a decelerating economy'
  • face face a decelerating economy
    (đối mặt với một nền kinh tế đang chậm lại)
  • enter enter a decelerating economy
    (bước vào một nền kinh tế đang chậm lại)
  • experience experience a decelerating economy
    (trải qua một nền kinh tế đang chậm lại)
  • grapple with grapple with a decelerating economy
    (vật lộn/đấu tranh với một nền kinh tế đang chậm lại)
Noun phrases describing or indicating 'a decelerating economy'
  • signs of signs of a decelerating economy
    (dấu hiệu của một nền kinh tế đang chậm lại)
  • risk of risk of a decelerating economy
    (nguy cơ về một nền kinh tế đang chậm lại)
  • impact of impact of a decelerating economy
    (tác động của một nền kinh tế đang chậm lại)
Adverbs modifying 'decelerating'
  • rapidly a rapidly decelerating economy
    (một nền kinh tế giảm tốc nhanh chóng)
  • sharply a sharply decelerating economy
    (một nền kinh tế giảm tốc mạnh)
  • significantly a significantly decelerating economy
    (một nền kinh tế giảm tốc đáng kể)

Idioms

  • The economy is hitting the brakes.

    Nền kinh tế đang 'đạp phanh' (chậm lại, ngưng tăng trưởng)

    "Analysts fear the global economy is hitting the brakes after a period of rapid growth."

    (Các nhà phân tích lo ngại nền kinh tế toàn cầu đang 'đạp phanh' sau một giai đoạn tăng trưởng nhanh.)

  • A soft landing (for the economy).

    Hạ cánh mềm (cho nền kinh tế - tình trạng giảm tốc nhưng không gây suy thoái sâu)

    "Policymakers aim for a soft landing to avoid a deep recession, despite the decelerating economy."

    (Các nhà hoạch định chính sách đặt mục tiêu hạ cánh mềm để tránh suy thoái sâu, bất chấp nền kinh tế đang chậm lại.)

  • Weather the economic storm.

    Vượt qua cơn bão kinh tế (vượt qua giai đoạn khó khăn của nền kinh tế)

    "Businesses are preparing to weather the economic storm as the decelerating economy impacts consumer spending."

    (Các doanh nghiệp đang chuẩn bị vượt qua cơn bão kinh tế khi nền kinh tế chậm lại ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decelerating economy

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một nền kinh tế đang tăng trưởng với tốc độ chậm hơn so với trước đây.

"The decelerating economy is causing concerns among investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that a decelerating economy will impact their investments.
Họ tin rằng một nền kinh tế đang chậm lại sẽ ảnh hưởng đến các khoản đầu tư của họ.
Phủ định
It is not the decelerating economy itself that is causing the problem, but the government's response to it.
Không phải bản thân nền kinh tế đang chậm lại gây ra vấn đề, mà là phản ứng của chính phủ đối với nó.
Nghi vấn
Is this decelerating economy affecting our employment rate?
Nền kinh tế đang chậm lại này có đang ảnh hưởng đến tỷ lệ việc làm của chúng ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic report was clear: a decelerating economy was imminent.
Báo cáo kinh tế rất rõ ràng: một nền kinh tế đang chậm lại sắp xảy ra.
Phủ định
The analysts disagreed: the economy wasn't necessarily a decelerating one, but merely undergoing a temporary slowdown.
Các nhà phân tích không đồng ý: nền kinh tế không nhất thiết là một nền kinh tế đang chậm lại, mà chỉ trải qua một sự suy giảm tạm thời.
Nghi vấn
Is this truly a decelerating economy: or are we simply experiencing a market correction?
Đây có thực sự là một nền kinh tế đang chậm lại: hay chúng ta chỉ đang trải qua một sự điều chỉnh thị trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decelerating economy".

Chu kỳ kinh tế và suy thoái

Trong các nền kinh tế phương Tây và toàn cầu, sự phát triển thường được mô tả bằng các 'chu kỳ kinh tế' (economic cycles) gồm các giai đoạn tăng trưởng (boom), đỉnh điểm (peak), suy thoái (recession) và phục hồi (recovery). Một nền kinh tế đang chậm lại (decelerating economy) thường là dấu hiệu của việc chuyển từ giai đoạn đỉnh điểm sang suy thoái, hoặc là một giai đoạn suy thoái đang diễn ra. Chính phủ và ngân hàng trung ương thường cố gắng điều tiết chu kỳ này để tránh suy thoái nghiêm trọng.

Niềm tin tiêu dùng và hành vi chi tiêu

Niềm tin tiêu dùng (consumer confidence) đóng vai trò then chốt trong một nền kinh tế. Khi kinh tế bắt đầu chậm lại, niềm tin của người tiêu dùng có thể giảm sút, dẫn đến việc họ cắt giảm chi tiêu, trì hoãn các khoản mua sắm lớn và tiết kiệm nhiều hơn. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, càng làm trầm trọng thêm tình trạng giảm tốc của nền kinh tế, vì tổng cầu giảm sút. Các chính phủ thường tìm cách khôi phục niềm tin này thông qua các chính sách kinh tế.