(Top Banner Ad)
slowing economy
B2
Tính từ B2 Kinh tế

slowing economy

UK: /ˈsləʊɪŋ ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈsloʊɪŋ ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế giảm tốc nền kinh tế tăng trưởng chậm lại kinh tế giảm tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an economy that is experiencing a reduction in its rate of growth.

Vietnamese Meaning

Mô tả một nền kinh tế đang trải qua sự giảm tốc trong tốc độ tăng trưởng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slowing economy is causing concerns among investors."

    "Nền kinh tế đang chậm lại gây lo ngại cho các nhà đầu tư."

  • "Analysts predict a slowing economy in the coming months."

    "Các nhà phân tích dự đoán một nền kinh tế chậm lại trong những tháng tới."

  • "The slowing economy has led to job losses in some sectors."

    "Nền kinh tế chậm lại đã dẫn đến mất việc làm ở một số lĩnh vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj slow chậm chạp, chậm
Verb slow làm chậm lại, chậm lại
Adv slowly một cách chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp, độ chậm
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adj economic thuộc về kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm; cắt giảm chi phí
Adj economical tiết kiệm, ít tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēwaz
Old English
slāw
Middle English
slow
Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy

Nguồn gốc của 'Economy'

Từ 'economy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', mang ý nghĩa 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý nhà cửa'. Nó mô tả cách một gia đình sắp xếp tài chính và nguồn lực. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa này dần mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một cộng đồng, một quốc gia, và sau cùng là hệ thống kinh tế tổng thể. Do đó, 'slowing economy' ám chỉ một hệ thống quản lý tài nguyên rộng lớn này đang mất đi động lực tăng trưởng.

Nguồn gốc của 'Slow'

Từ 'slow' trong tiếng Anh cổ là 'slāw', dùng để miêu tả trạng thái lười biếng, ì ạch hoặc di chuyển, hoạt động với tốc độ thấp. Khi được dùng để mô tả 'economy', nó nhấn mạnh rằng tốc độ tăng trưởng hoặc hoạt động sản xuất, tiêu dùng của nền kinh tế đang giảm sút, không còn mạnh mẽ hay nhanh nhạy như trước. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một nền kinh tế đang 'chùng lại'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn trong chu kỳ kinh tế, khi tốc độ tăng trưởng GDP giảm so với các giai đoạn trước. Nó không nhất thiết có nghĩa là nền kinh tế đang suy thoái (recession), mà chỉ là tăng trưởng chậm hơn. Sự khác biệt nằm ở mức độ suy giảm. Slowing economy ám chỉ sự giảm tốc, trong khi recession chỉ sự suy thoái thực sự, thường đi kèm với các dấu hiệu như thất nghiệp gia tăng và sản xuất giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'slowing economy'
  • tackle tackle a slowing economy
    (giải quyết một nền kinh tế đang chậm lại)
  • stimulate stimulate a slowing economy
    (kích thích một nền kinh tế đang chậm lại)
  • face face a slowing economy
    (đối mặt với một nền kinh tế đang chậm lại)
Adjectives describing 'slowing economy'
  • global global slowing economy
    (nền kinh tế toàn cầu đang chậm lại)
  • domestic domestic slowing economy
    (nền kinh tế nội địa đang chậm lại)
  • fragile fragile slowing economy
    (nền kinh tế đang chậm lại một cách mong manh)

Idioms

  • The signs of a slowing economy

    Những dấu hiệu của một nền kinh tế đang chậm lại

    "Experts are pointing to several indicators as the signs of a slowing economy."

    (Các chuyên gia đang chỉ ra một số chỉ số là dấu hiệu của một nền kinh tế đang chậm lại.)

  • Brace for a slowing economy

    Chuẩn bị tinh thần/sẵn sàng đối phó với một nền kinh tế đang chậm lại

    "Businesses are advised to brace for a slowing economy in the coming months."

    (Các doanh nghiệp được khuyên nên chuẩn bị tinh thần cho một nền kinh tế đang chậm lại trong những tháng tới.)

  • Weathering a slowing economy

    Vượt qua/chống chọi với một nền kinh tế đang chậm lại

    "Many small businesses are finding it tough weathering a slowing economy."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn khi chống chọi với một nền kinh tế đang chậm lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowing economy

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một nền kinh tế đang trải qua sự giảm tốc trong tốc độ tăng trưởng của nó.

"The slowing economy is causing concerns among investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slowing economy is a major concern for many investors.
Nền kinh tế đang chậm lại là một mối lo ngại lớn đối với nhiều nhà đầu tư.
Phủ định
The government does not believe the economy slows down significantly this year.
Chính phủ không tin rằng nền kinh tế chậm lại đáng kể trong năm nay.
Nghi vấn
Does the slowing economy affect small businesses?
Nền kinh tế đang chậm lại có ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowing economy".

Tâm lý và hành vi tiêu dùng

Trong bối cảnh nền kinh tế đang chậm lại, người tiêu dùng thường trở nên thận trọng hơn đáng kể. Họ có xu hướng cắt giảm chi tiêu cho những mặt hàng không thiết yếu, tăng cường tiết kiệm và tập trung vào các nhu cầu cơ bản. Sự thay đổi trong hành vi này có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn, khi tổng cầu giảm further làm cho nền kinh tế càng khó phục hồi.

Vai trò của chính phủ và ngân hàng trung ương

Đối mặt với một nền kinh tế đang chậm lại, chính phủ và ngân hàng trung ương đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ thường áp dụng các biện pháp can thiệp như chính sách tiền tệ (ví dụ: cắt giảm lãi suất để khuyến khích vay và đầu tư) và chính sách tài khóa (ví dụ: các gói kích thích kinh tế, giảm thuế hoặc tăng chi tiêu công) nhằm mục đích kích thích tăng trưởng và ngăn chặn suy thoái.