(Top Banner Ad)
weakening economy
B2
Tính từ B2 Kinh tế

weakening economy

UK: /ˈwiːkənɪŋ ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈwiːkənɪŋ ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế suy yếu kinh tế suy giảm sự suy yếu của nền kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an economy that is becoming less strong or successful.

Vietnamese Meaning

Mô tả một nền kinh tế đang trở nên yếu đi hoặc kém thành công hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weakening economy is causing many businesses to struggle."

    "Nền kinh tế đang suy yếu khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn."

  • "Experts are concerned about the weakening economy and its impact on employment."

    "Các chuyên gia lo ngại về nền kinh tế đang suy yếu và tác động của nó đến việc làm."

  • "The government is implementing measures to address the weakening economy."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giải quyết nền kinh tế đang suy yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj weak yếu, không đủ mạnh
Verb weaken làm suy yếu, suy yếu đi
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adv weakly một cách yếu ớt
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adj economic thuộc về kinh tế
Adj economical tiết kiệm, không lãng phí
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm tiền/nguồn lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy

Nguồn gốc của 'Economy'

Từ 'economy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', ghép từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình, quản lý tài sản'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó mở rộng dần ra để chỉ việc quản lý tài nguyên của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Ý nghĩa của 'Weakening'

Từ 'weakening' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'to weaken', có nghĩa là 'làm suy yếu' hoặc 'trở nên yếu đi'. 'Weaken' lại xuất phát từ tính từ 'weak' (yếu), mà gốc rễ xa hơn nằm ở tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European với nghĩa 'cong, uốn, nhượng bộ', ám chỉ sự thiếu sức mạnh hoặc khả năng chống chịu.

Usage Note

Tính từ 'weakening' ở đây mang nghĩa diễn tả sự suy giảm dần về sức mạnh hoặc hiệu quả của nền kinh tế. Nó không chỉ đơn thuần là 'yếu' mà còn bao hàm quá trình 'trở nên yếu hơn'. Nó có thể được dùng thay thế cho 'slowing', 'declining', nhưng 'weakening' nhấn mạnh vào sự suy giảm nội tại về sức mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + weakening economy
  • boost boost a weakening economy
    (thúc đẩy một nền kinh tế đang suy yếu)
  • stimulate stimulate a weakening economy
    (kích thích một nền kinh tế đang suy yếu)
  • face face a weakening economy
    (đối mặt với một nền kinh tế đang suy yếu)
  • recover from recover from a weakening economy
    (phục hồi từ một nền kinh tế đang suy yếu)
  • struggle with struggle with a weakening economy
    (chật vật với một nền kinh tế đang suy yếu)
Trạng từ + weakening economy
  • rapidly rapidly weakening economy
    (nền kinh tế suy yếu nhanh chóng)
  • steadily steadily weakening economy
    (nền kinh tế suy yếu đều đặn)
  • gradually gradually weakening economy
    (nền kinh tế suy yếu dần dần)
  • severely severely weakening economy
    (nền kinh tế suy yếu nghiêm trọng)
Tính từ/Danh từ bổ nghĩa + weakening economy
  • global global weakening economy
    (nền kinh tế toàn cầu đang suy yếu)
  • domestic domestic weakening economy
    (nền kinh tế trong nước đang suy yếu)
  • the nation's the nation's weakening economy
    (nền kinh tế đang suy yếu của quốc gia)

Idioms

  • amidst a weakening economy

    trong bối cảnh nền kinh tế đang suy yếu

    "Many businesses are struggling amidst a weakening economy."

    (Nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong bối cảnh nền kinh tế đang suy yếu.)

  • the hallmarks of a weakening economy

    những dấu hiệu đặc trưng của một nền kinh tế đang suy yếu

    "High unemployment and low consumer spending are the hallmarks of a weakening economy."

    (Tỷ lệ thất nghiệp cao và chi tiêu tiêu dùng thấp là những dấu hiệu đặc trưng của một nền kinh tế đang suy yếu.)

  • a tell-tale sign of a weakening economy

    một dấu hiệu rõ ràng của một nền kinh tế đang suy yếu

    "Decreased factory output is often a tell-tale sign of a weakening economy."

    (Sản lượng nhà máy sụt giảm thường là một dấu hiệu rõ ràng của một nền kinh tế đang suy yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weakening economy

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một nền kinh tế đang trở nên yếu đi hoặc kém thành công hơn.

"The weakening economy is causing many businesses to struggle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakening economy".

Niềm tin người tiêu dùng

Ở các nền kinh tế phương Tây, 'niềm tin người tiêu dùng' (consumer confidence) là một chỉ số kinh tế quan trọng. Một nền kinh tế đang suy yếu thường dẫn đến sự sụt giảm niềm tin này, khiến người dân chi tiêu ít hơn, tiết kiệm nhiều hơn, từ đó càng làm trầm trọng thêm tình hình suy thoái. Các báo cáo về niềm tin người tiêu dùng được theo dõi chặt chẽ bởi các nhà kinh tế và chính phủ.

Vai trò của chính phủ và ngân hàng trung ương

Khi một nền kinh tế suy yếu, có một kỳ vọng lớn vào việc chính phủ và ngân hàng trung ương sẽ can thiệp để ngăn chặn hoặc giảm thiểu một cuộc suy thoái. Các biện pháp thường thấy bao gồm cắt giảm lãi suất để khuyến khích vay mượn và đầu tư, hoặc các gói kích thích tài khóa (ví dụ: chi tiêu công, giảm thuế) để bơm tiền vào nền kinh tế. Đây là những công cụ chính sách quan trọng trong các nền kinh tế tư bản hiện đại.