deliver on expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do what you promised or what people expect you to do.
Vietnamese Meaning
Thực hiện đúng như những gì đã hứa hoặc những gì mọi người kỳ vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company managed to deliver on its promise of providing excellent customer service."
"Công ty đã thực hiện được lời hứa cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời."
-
"The new product delivered on expectations and became a bestseller."
"Sản phẩm mới đã đáp ứng được kỳ vọng và trở thành sản phẩm bán chạy nhất."
-
"The team worked hard to deliver on the client's expectations."
"Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliver | thực hiện, hoàn thành, giao (hàng), phát biểu |
| Noun | delivery | sự giao hàng, sự phân phát, bài phát biểu, kết quả |
| Noun | deliverer | người giao hàng, người giải thoát |
| Adjective | deliverable | có thể giao được, có thể thực hiện được |
| Noun | deliverable | sản phẩm/kết quả bàn giao (trong dự án) |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng, cho rằng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectancy | tuổi thọ trung bình, sự mong chờ |
| Adjective | expectant | đang mong chờ, có hy vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, dự kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý để chỉ việc đáp ứng hoặc vượt quá những yêu cầu và mong đợi từ khách hàng, đối tác hoặc cấp trên. Nó nhấn mạnh tính trách nhiệm và khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả. Khác với 'meet expectations' (đáp ứng kỳ vọng) thì 'deliver on expectations' mang sắc thái chủ động và nỗ lực hơn để thực hiện những kỳ vọng đó.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'theo'. Nó chỉ ra rằng việc thực hiện (deliver) được dựa trên những kỳ vọng (expectations) đã được đặt ra trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently deliver on expectations (luôn luôn/liên tục đáp ứng kỳ vọng)
-
successfully successfully deliver on expectations (đáp ứng kỳ vọng một cách thành công)
-
fully fully deliver on expectations (đáp ứng hoàn toàn kỳ vọng)
-
effectively effectively deliver on expectations (đáp ứng kỳ vọng một cách hiệu quả)
-
struggle to struggle to deliver on expectations (gặp khó khăn để đáp ứng kỳ vọng)
-
fail to fail to deliver on expectations (không đáp ứng được kỳ vọng)
-
manage to manage to deliver on expectations (xoay sở để đáp ứng kỳ vọng)
-
aim to aim to deliver on expectations (nhằm mục đích/phấn đấu để đáp ứng kỳ vọng)
-
difficult difficult to deliver on expectations (khó để đáp ứng kỳ vọng)
-
challenging challenging to deliver on expectations (đầy thử thách để đáp ứng kỳ vọng)
Idioms
-
deliver on expectations
đáp ứng/thực hiện đúng như mong đợi/kỳ vọng
"The team worked hard to deliver on expectations for the new project."
(Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng cho dự án mới.)
-
deliver on promises
giữ lời hứa, thực hiện lời cam kết (cấu trúc và ý nghĩa tương tự 'deliver on expectations')
"A good leader must deliver on promises to gain trust."
(Một nhà lãnh đạo giỏi phải giữ lời hứa để có được sự tin tưởng.)
-
deliver on commitments
hoàn thành các cam kết, thực hiện nghĩa vụ (tương tự 'deliver on expectations' nhưng nhấn mạnh vào các cam kết chính thức)
"Our company strives to deliver on commitments to all our clients."
(Công ty chúng tôi luôn nỗ lực hoàn thành các cam kết với tất cả khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliver on expectations
Cụm động từThực hiện đúng như những gì đã hứa hoặc những gì mọi người kỳ vọng.
"The company managed to deliver on its promise of providing excellent customer service."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company is committed to one thing: we always deliver on expectations. |
Công ty chúng tôi cam kết một điều: chúng tôi luôn đáp ứng những kỳ vọng. |
| Phủ định | The project failed for one simple reason: the team didn't deliver on expectations. |
Dự án thất bại vì một lý do đơn giản: nhóm đã không đáp ứng được những kỳ vọng. |
| Nghi vấn | Can they deliver on expectations: that is the key question. |
Họ có thể đáp ứng được những kỳ vọng không: đó là câu hỏi then chốt. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team always delivers on expectations by working hard and efficiently. |
Đội của chúng tôi luôn đáp ứng kỳ vọng bằng cách làm việc chăm chỉ và hiệu quả. |
| Phủ định | The company didn't deliver on its expectations for this quarter's profit. |
Công ty đã không đáp ứng được kỳ vọng về lợi nhuận trong quý này. |
| Nghi vấn | Will the new marketing campaign deliver on the expectations of increased sales? |
Liệu chiến dịch marketing mới có đáp ứng được kỳ vọng về việc tăng doanh số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliver on expectations".
