(Top Banner Ad)
deliver on expectations
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Quản lý

deliver on expectations

UK: /dɪˈlɪvər ɒn ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /dɪˈlɪvər ɑːn ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện đúng kỳ vọng đáp ứng kỳ vọng hoàn thành kỳ vọng giữ đúng lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what you promised or what people expect you to do.

Vietnamese Meaning

Thực hiện đúng như những gì đã hứa hoặc những gì mọi người kỳ vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to deliver on its promise of providing excellent customer service."

    "Công ty đã thực hiện được lời hứa cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời."

  • "The new product delivered on expectations and became a bestseller."

    "Sản phẩm mới đã đáp ứng được kỳ vọng và trở thành sản phẩm bán chạy nhất."

  • "The team worked hard to deliver on the client's expectations."

    "Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver thực hiện, hoàn thành, giao (hàng), phát biểu
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát, bài phát biểu, kết quả
Noun deliverer người giao hàng, người giải thoát
Adjective deliverable có thể giao được, có thể thực hiện được
Noun deliverable sản phẩm/kết quả bàn giao (trong dự án)
Verb expect mong đợi, kỳ vọng, cho rằng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Noun expectancy tuổi thọ trung bình, sự mong chờ
Adjective expectant đang mong chờ, có hy vọng
Adjective expected được mong đợi, dự kiến

Synonyms

Antonyms

fall short of expectations (không đạt kỳ vọng)fail to meet expectations (thất bại trong việc đáp ứng kỳ vọng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberare (to set free)
Old French
delivrer (to set free, hand over)
Middle English
deliveren (to release, hand over)
Latin
expectare (to look out for, await)
Latin
expectatio (a waiting for, anticipation)
Old French
expectacion (anticipation)
English
expectation
Modern English
deliver on expectations (a fixed phrase/collocation)

Nguồn gốc của 'Deliver'

Từ 'deliver' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liberare' nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'làm cho tự do'. Qua tiếng Pháp cổ 'delivrer', nghĩa của nó phát triển thành 'trao trả', 'giao phó'. Đến tiếng Anh, 'deliver' giữ lại nghĩa 'giao hàng', 'trao tay', và mở rộng ra nghĩa 'hoàn thành' hay 'thực hiện'.

Nguồn gốc của 'Expectation'

Từ 'expectation' bắt nguồn từ động từ 'expect' trong tiếng Latin 'expectare', có nghĩa là 'chờ đợi', 'mong ngóng'. Nó hình thành danh từ 'expectatio' mang ý nghĩa 'sự chờ đợi, dự đoán'. Qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, 'expectation' mang ý nghĩa là 'sự mong đợi, kỳ vọng'.

Sự kết hợp 'Deliver on Expectations'

Cụm từ 'deliver on expectations' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'thực hiện/hoàn thành' ('deliver') với 'những gì được mong đợi/kỳ vọng' ('on expectations'). Nó thể hiện hành động đáp ứng hoặc thỏa mãn những gì người khác hy vọng hoặc đã được hứa hẹn, thường dùng trong kinh doanh, quản lý dự án hoặc các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý để chỉ việc đáp ứng hoặc vượt quá những yêu cầu và mong đợi từ khách hàng, đối tác hoặc cấp trên. Nó nhấn mạnh tính trách nhiệm và khả năng hoàn thành công việc một cách hiệu quả. Khác với 'meet expectations' (đáp ứng kỳ vọng) thì 'deliver on expectations' mang sắc thái chủ động và nỗ lực hơn để thực hiện những kỳ vọng đó.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'theo'. Nó chỉ ra rằng việc thực hiện (deliver) được dựa trên những kỳ vọng (expectations) đã được đặt ra trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deliver on expectations
  • consistently consistently deliver on expectations
    (luôn luôn/liên tục đáp ứng kỳ vọng)
  • successfully successfully deliver on expectations
    (đáp ứng kỳ vọng một cách thành công)
  • fully fully deliver on expectations
    (đáp ứng hoàn toàn kỳ vọng)
  • effectively effectively deliver on expectations
    (đáp ứng kỳ vọng một cách hiệu quả)
Verb + deliver on expectations
  • struggle to struggle to deliver on expectations
    (gặp khó khăn để đáp ứng kỳ vọng)
  • fail to fail to deliver on expectations
    (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • manage to manage to deliver on expectations
    (xoay sở để đáp ứng kỳ vọng)
  • aim to aim to deliver on expectations
    (nhằm mục đích/phấn đấu để đáp ứng kỳ vọng)
Adjective (describing the situation) + to deliver on expectations
  • difficult difficult to deliver on expectations
    (khó để đáp ứng kỳ vọng)
  • challenging challenging to deliver on expectations
    (đầy thử thách để đáp ứng kỳ vọng)

Idioms

  • deliver on expectations

    đáp ứng/thực hiện đúng như mong đợi/kỳ vọng

    "The team worked hard to deliver on expectations for the new project."

    (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng cho dự án mới.)

  • deliver on promises

    giữ lời hứa, thực hiện lời cam kết (cấu trúc và ý nghĩa tương tự 'deliver on expectations')

    "A good leader must deliver on promises to gain trust."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải giữ lời hứa để có được sự tin tưởng.)

  • deliver on commitments

    hoàn thành các cam kết, thực hiện nghĩa vụ (tương tự 'deliver on expectations' nhưng nhấn mạnh vào các cam kết chính thức)

    "Our company strives to deliver on commitments to all our clients."

    (Công ty chúng tôi luôn nỗ lực hoàn thành các cam kết với tất cả khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliver on expectations

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện đúng như những gì đã hứa hoặc những gì mọi người kỳ vọng.

"The company managed to deliver on its promise of providing excellent customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is committed to one thing: we always deliver on expectations.
Công ty chúng tôi cam kết một điều: chúng tôi luôn đáp ứng những kỳ vọng.
Phủ định
The project failed for one simple reason: the team didn't deliver on expectations.
Dự án thất bại vì một lý do đơn giản: nhóm đã không đáp ứng được những kỳ vọng.
Nghi vấn
Can they deliver on expectations: that is the key question.
Họ có thể đáp ứng được những kỳ vọng không: đó là câu hỏi then chốt.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team always delivers on expectations by working hard and efficiently.
Đội của chúng tôi luôn đáp ứng kỳ vọng bằng cách làm việc chăm chỉ và hiệu quả.
Phủ định
The company didn't deliver on its expectations for this quarter's profit.
Công ty đã không đáp ứng được kỳ vọng về lợi nhuận trong quý này.
Nghi vấn
Will the new marketing campaign deliver on the expectations of increased sales?
Liệu chiến dịch marketing mới có đáp ứng được kỳ vọng về việc tăng doanh số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliver on expectations".

Xây dựng Niềm tin và Danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, khả năng 'deliver on expectations' (đáp ứng kỳ vọng) là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và danh tiếng. Một cá nhân hay tổ chức luôn đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng sẽ được coi là đáng tin cậy và có năng lực. Ngược lại, việc không đáp ứng được kỳ vọng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín.

Vượt mong đợi (Over-delivering)

Một khái niệm liên quan chặt chẽ là 'over-delivering', tức là làm nhiều hơn hoặc tốt hơn những gì được mong đợi. Hành động này thường được đánh giá cao, đặc biệt trong dịch vụ khách hàng và quản lý dự án, vì nó không chỉ đáp ứng mà còn làm hài lòng người nhận, tạo ra ấn tượng tích cực mạnh mẽ và tăng cường lòng trung thành.