(Top Banner Ad)
describe accurately
B2
Verb + Adverb B2 General

describe accurately

UK: /dɪˈskraɪb ˈækjərətli/ • US: /dɪˈskraɪb ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

miêu tả chính xác diễn tả chính xác mô tả một cách trung thực khắc họa một cách chân thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide a detailed account of something in a way that is truthful, precise, and free from errors.

Vietnamese Meaning

Miêu tả, diễn tả một cách chi tiết, chính xác, trung thực và không có sai sót về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness was able to describe the suspect accurately to the police."

    "Nhân chứng đã có thể miêu tả chính xác nghi phạm cho cảnh sát."

  • "The report describes accurately the current economic situation."

    "Báo cáo miêu tả chính xác tình hình kinh tế hiện tại."

  • "Scientists must describe their findings accurately to ensure the validity of their research."

    "Các nhà khoa học phải miêu tả chính xác những phát hiện của họ để đảm bảo tính hợp lệ của nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe mô tả, diễn tả
Noun description sự mô tả, bản mô tả
Adjective descriptive có tính mô tả, diễn tả
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác

Synonyms

Antonyms

describe vaguely (miêu tả mơ hồ)describe inaccurately (miêu tả không chính xác)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
describere
Old French
descrire
Middle English
descriven
English
describe

Nguồn gốc của 'describe' (mô tả)

Từ 'describe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'describere', mang ý nghĩa 'viết xuống', 'sao chép', 'phác thảo' hoặc 'đại diện'. Cụm 'de-' có nghĩa là 'xuống' và 'scribere' có nghĩa là 'viết'. Điều này gợi lên hình ảnh việc ghi chép hoặc vẽ lại đường nét của một vật thể hay sự kiện, thể hiện sự chính xác ngay từ gốc rễ.

Ý nghĩa của 'accurately' (chính xác)

Trạng từ 'accurately' (một cách chính xác) bắt nguồn từ tính từ 'accurate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại được lấy từ tiếng Latin 'accuratus'. 'Accuratus' có nghĩa là 'được chuẩn bị cẩn thận, tỉ mỉ'. Gốc từ 'cura' trong tiếng Latin nghĩa là 'sự chăm sóc, cẩn trọng'. Do đó, khi dùng 'accurately', chúng ta muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó được thực hiện với sự chú ý và độ chính xác cao nhất.

Usage Note

The combination emphasizes the need for precision and detail in the description. 'Describe' generally means to give an account, while 'accurately' emphasizes the correctness and fidelity of the account. It implies that the description is based on facts and avoids subjective interpretation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + describe accurately
  • try to try to describe accurately
    (cố gắng mô tả chính xác)
  • attempt to attempt to describe accurately
    (nỗ lực mô tả chính xác)
  • struggle to struggle to describe accurately
    (gặp khó khăn khi mô tả chính xác)
  • manage to manage to describe accurately
    (xoay sở để mô tả chính xác)
Adjective + to describe accurately
  • difficult difficult to describe accurately
    (khó mô tả chính xác)
  • impossible impossible to describe accurately
    (không thể mô tả chính xác)
  • important important to describe accurately
    (quan trọng để mô tả chính xác)
  • challenging challenging to describe accurately
    (thách thức khi mô tả chính xác)

Idioms

  • Words fail to describe (something) accurately.

    Không lời nào có thể mô tả (điều gì đó) một cách chính xác. (Dùng khi điều gì đó quá đặc biệt, quá đẹp, hoặc quá kinh khủng để có thể diễn tả bằng lời)

    "The beauty of the aurora borealis, words fail to describe it accurately."

    (Vẻ đẹp của cực quang, không lời nào có thể mô tả nó một cách chính xác.)

  • To struggle to describe (something) accurately.

    Chật vật/Gặp khó khăn khi cố gắng mô tả (điều gì đó) một cách chính xác.

    "He struggled to describe accurately the complex emotions he felt after the accident."

    (Anh ấy đã chật vật khi cố gắng mô tả chính xác những cảm xúc phức tạp mà anh ấy cảm thấy sau vụ tai nạn.)

  • To find the right words to describe (something) accurately.

    Tìm đúng từ để mô tả (điều gì đó) một cách chính xác. (Nhấn mạnh sự khó khăn hoặc nỗ lực trong việc lựa chọn từ ngữ phù hợp nhất)

    "It took her a while to find the right words to describe accurately her unique experience in the remote village."

    (Cô ấy mất một lúc để tìm đúng từ mô tả chính xác trải nghiệm độc đáo của mình ở ngôi làng hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

describe accurately

Verb + Adverb
Lật mặt

Miêu tả, diễn tả một cách chi tiết, chính xác, trung thực và không có sai sót về điều gì đó.

"The witness was able to describe the suspect accurately to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "describe accurately".

Sự khách quan và độ chính xác trong báo chí & khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí và khoa học, nguyên tắc 'mô tả chính xác' (describe accurately) được coi là tối quan trọng. Các nhà báo phải trình bày sự kiện một cách trung thực, không thiên vị, trong khi các nhà khoa học phải ghi nhận quan sát và kết quả thí nghiệm một cách tỉ mỉ, khách quan để đảm bảo tính xác thực và khả năng lặp lại. Đây là nền tảng của sự tin cậy và sự tiến bộ của tri thức.

Tầm quan trọng của mô tả chính xác trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, lời khai của nhân chứng và các bằng chứng mô tả sự việc phải 'chính xác' (accurately described) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Một sự mô tả không chính xác, dù vô tình hay cố ý, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả của một vụ án và công lý. Do đó, việc khuyến khích và xác minh tính chính xác là một phần cốt lõi của quy trình tư pháp để đảm bảo công bằng.