(Top Banner Ad)
difficult job
A2
adjective A2 Chung

difficult job

UK: /ˈdɪfɪkəlt/ • US: /ˈdɪfɪkəlt/

Nghĩa tiếng Việt

công việc khó khăn việc làm khó khăn công việc gian nan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding a new job can be a difficult process."

    "Tìm một công việc mới có thể là một quá trình khó khăn."

  • "It was a difficult job to get the car started on such a cold morning."

    "Rất khó để khởi động xe vào một buổi sáng lạnh như vậy."

  • "He finally finished the difficult job after many hours of hard work."

    "Cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành công việc khó khăn sau nhiều giờ làm việc vất vả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult khó khăn, vất vả
Noun difficulty sự khó khăn, điều trở ngại
Adverb difficultly một cách khó khăn (thường dùng 'with difficulty' hơn trong văn phong tự nhiên)
Noun job công việc, nghề nghiệp, nhiệm vụ
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Noun job-seeker người tìm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile
English
difficult
Middle English
jobbe
English
job

Nguồn gốc từ 'Difficult'

Từ 'difficult' (khó khăn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'difficilis', mang ý nghĩa 'khó làm, không dễ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'difficile' và cuối cùng được tiếng Anh mượn lại vào thế kỷ 14. Ban đầu, nó cũng có nghĩa là 'khó chiều, khó tính' khi nói về người.

Nguồn gốc từ 'Job'

Từ 'job' (công việc) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ từ 'jobbe' trong tiếng Anh Trung đại, nghĩa là 'một mảnh việc, nhiệm vụ'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những công việc nhỏ lẻ, không thường xuyên. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ công việc nào, bao gồm cả nghề nghiệp ổn định.

Usage Note

Tính từ 'difficult' diễn tả một mức độ thách thức cao hơn 'hard' nhưng có thể không nghiêm trọng như 'impossible'. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của kỹ năng và nỗ lực để vượt qua. So với 'challenging', 'difficult' mang sắc thái tiêu cực hơn, trong khi 'challenging' thường mang ý nghĩa kích thích sự phát triển và học hỏi.

Prepositions

for with

'difficult for' chỉ đối tượng cảm thấy khó khăn. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' ('Nhiệm vụ này khó khăn với tôi'). 'difficult with' thường được dùng để diễn tả khó khăn trong việc đối phó với một vấn đề hoặc một người. Ví dụ: 'He's being difficult with the staff.' ('Anh ta đang gây khó dễ cho nhân viên').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult job
  • long a long, difficult job
    (một công việc dài hơi và khó khăn)
  • thankless a thankless difficult job
    (một công việc khó khăn nhưng không được ghi nhận/cảm ơn)
  • important an important but difficult job
    (một công việc quan trọng nhưng khó khăn)
  • particularly a particularly difficult job
    (một công việc đặc biệt khó khăn)
Verb + difficult job
  • do do a difficult job
    (làm một công việc khó khăn)
  • tackle tackle a difficult job
    (giải quyết/xử lý một công việc khó khăn)
  • undertake undertake a difficult job
    (đảm nhận một công việc khó khăn)
  • complete complete a difficult job
    (hoàn thành một công việc khó khăn)
  • face face a difficult job
    (đối mặt với một công việc khó khăn)

Idioms

  • It's a difficult job, but someone has to do it.

    Đây là một công việc khó khăn, nhưng phải có người làm (ám chỉ sự cần thiết của nhiệm vụ dù vất vả, khó khăn).

    "Cleaning out the old attic was a difficult job, but someone had to do it before we could sell the house."

    (Dọn dẹp căn gác xép cũ là một công việc khó khăn, nhưng phải có người làm trước khi chúng tôi có thể bán nhà.)

  • make a difficult job look easy

    làm một công việc khó khăn trông như dễ dàng (ngụ ý người làm rất giỏi, thành thạo, không để lộ sự vất vả hay phức tạp của công việc).

    "The experienced surgeon made the complex operation, which was a very difficult job, look incredibly easy."

    (Bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm đã làm cho ca mổ phức tạp, vốn là một công việc rất khó khăn, trông như cực kỳ dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult job

adjective
Lật mặt

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

"Finding a new job can be a difficult process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't have the right tools, it is a difficult job to fix a car.
Nếu bạn không có đúng dụng cụ, việc sửa xe là một công việc khó khăn.
Phủ định
When workers are well-trained, performing a difficult job isn't a problem.
Khi công nhân được đào tạo bài bản, thực hiện một công việc khó khăn không phải là vấn đề.
Nghi vấn
If the manager is absent, is it a difficult job for the team to meet the deadline?
Nếu người quản lý vắng mặt, có phải là một công việc khó khăn cho nhóm để hoàn thành thời hạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Do this difficult job carefully.
Hãy làm công việc khó khăn này một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't consider it a difficult job; embrace the challenge!
Đừng coi đó là một công việc khó khăn; hãy đón nhận thử thách!
Nghi vấn
Please, do this difficult job thoroughly.
Làm ơn hãy làm công việc khó khăn này một cách kỹ lưỡng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult job".

Giá trị của sự kiên trì và nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là gắn liền với đạo đức làm việc của người Tin lành (Protestant work ethic), việc chấp nhận và hoàn thành một công việc khó khăn được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện năng lực mà còn là sự kiên trì, nỗ lực vượt qua thử thách. Người ta tin rằng sự vất vả trong công việc sẽ mang lại thành quả xứng đáng và sự phát triển cá nhân.

Sự công nhận cho những công việc thiết yếu

Nhiều công việc 'khó khăn' thường là những công việc 'thiết yếu' cho xã hội, nhưng lại ít được chú ý hoặc đánh giá thấp. Ví dụ, những người lao công, nhân viên y tế, công nhân xây dựng... Đại dịch COVID-19 đã làm tăng nhận thức về giá trị và sự vất vả của những 'anh hùng thầm lặng' này, dẫn đến sự công nhận và tôn trọng lớn hơn dành cho họ trong cộng đồng.