difficult job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding a new job can be a difficult process."
"Tìm một công việc mới có thể là một quá trình khó khăn."
-
"It was a difficult job to get the car started on such a cold morning."
"Rất khó để khởi động xe vào một buổi sáng lạnh như vậy."
-
"He finally finished the difficult job after many hours of hard work."
"Cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành công việc khó khăn sau nhiều giờ làm việc vất vả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | difficult | khó khăn, vất vả |
| Noun | difficulty | sự khó khăn, điều trở ngại |
| Adverb | difficultly | một cách khó khăn (thường dùng 'with difficulty' hơn trong văn phong tự nhiên) |
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp, nhiệm vụ |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | joblessness | tình trạng thất nghiệp |
| Noun | job-seeker | người tìm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'difficult' diễn tả một mức độ thách thức cao hơn 'hard' nhưng có thể không nghiêm trọng như 'impossible'. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của kỹ năng và nỗ lực để vượt qua. So với 'challenging', 'difficult' mang sắc thái tiêu cực hơn, trong khi 'challenging' thường mang ý nghĩa kích thích sự phát triển và học hỏi.
Prepositions
'difficult for' chỉ đối tượng cảm thấy khó khăn. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' ('Nhiệm vụ này khó khăn với tôi'). 'difficult with' thường được dùng để diễn tả khó khăn trong việc đối phó với một vấn đề hoặc một người. Ví dụ: 'He's being difficult with the staff.' ('Anh ta đang gây khó dễ cho nhân viên').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long, difficult job (một công việc dài hơi và khó khăn)
-
thankless a thankless difficult job (một công việc khó khăn nhưng không được ghi nhận/cảm ơn)
-
important an important but difficult job (một công việc quan trọng nhưng khó khăn)
-
particularly a particularly difficult job (một công việc đặc biệt khó khăn)
-
do do a difficult job (làm một công việc khó khăn)
-
tackle tackle a difficult job (giải quyết/xử lý một công việc khó khăn)
-
undertake undertake a difficult job (đảm nhận một công việc khó khăn)
-
complete complete a difficult job (hoàn thành một công việc khó khăn)
-
face face a difficult job (đối mặt với một công việc khó khăn)
Idioms
-
It's a difficult job, but someone has to do it.
Đây là một công việc khó khăn, nhưng phải có người làm (ám chỉ sự cần thiết của nhiệm vụ dù vất vả, khó khăn).
"Cleaning out the old attic was a difficult job, but someone had to do it before we could sell the house."
(Dọn dẹp căn gác xép cũ là một công việc khó khăn, nhưng phải có người làm trước khi chúng tôi có thể bán nhà.)
-
make a difficult job look easy
làm một công việc khó khăn trông như dễ dàng (ngụ ý người làm rất giỏi, thành thạo, không để lộ sự vất vả hay phức tạp của công việc).
"The experienced surgeon made the complex operation, which was a very difficult job, look incredibly easy."
(Bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm đã làm cho ca mổ phức tạp, vốn là một công việc rất khó khăn, trông như cực kỳ dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult job
adjectiveKhó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
"Finding a new job can be a difficult process."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't have the right tools, it is a difficult job to fix a car. |
Nếu bạn không có đúng dụng cụ, việc sửa xe là một công việc khó khăn. |
| Phủ định | When workers are well-trained, performing a difficult job isn't a problem. |
Khi công nhân được đào tạo bài bản, thực hiện một công việc khó khăn không phải là vấn đề. |
| Nghi vấn | If the manager is absent, is it a difficult job for the team to meet the deadline? |
Nếu người quản lý vắng mặt, có phải là một công việc khó khăn cho nhóm để hoàn thành thời hạn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Do this difficult job carefully. |
Hãy làm công việc khó khăn này một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't consider it a difficult job; embrace the challenge! |
Đừng coi đó là một công việc khó khăn; hãy đón nhận thử thách! |
| Nghi vấn | Please, do this difficult job thoroughly. |
Làm ơn hãy làm công việc khó khăn này một cách kỹ lưỡng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult job".
