(Top Banner Ad)
difficult to understand
B1
Tính từ B1 Chung

difficult to understand

UK: /ˈdɪfɪkəlt tuː ˌʌndəˈstænd/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt tuː ˌʌndərˈstænd/

Nghĩa tiếng Việt

khó hiểu khó mà hiểu được gây khó khăn trong việc hiểu làm người ta khó hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not easy to understand; complicated; requiring effort to comprehend.

Vietnamese Meaning

Khó hiểu; phức tạp; đòi hỏi nỗ lực để lĩnh hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum physics is often difficult to understand."

    "Vật lý lượng tử thường khó hiểu."

  • "The instructions were difficult to understand, so I asked for help."

    "Các hướng dẫn rất khó hiểu, vì vậy tôi đã yêu cầu giúp đỡ."

  • "His accent makes it difficult to understand what he's saying."

    "Giọng của anh ấy khiến cho việc hiểu anh ấy đang nói gì trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, vấn đề
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng, thường thay bằng 'with difficulty')
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể hiểu được
Verb misunderstand hiểu lầm
Noun misunderstanding sự hiểu lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficulte
English
difficult

Nguồn gốc của cụm từ 'difficult to understand'

Cụm từ 'difficult to understand' (khó hiểu) được ghép từ hai thành phần chính với nguồn gốc riêng biệt. Từ 'difficult' (khó khăn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', được tạo thành từ 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng). Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'difficile' và vào tiếng Anh trung đại dưới dạng danh từ 'difficulte' trước khi trở thành tính từ 'difficult' ngày nay. Trong khi đó, động từ 'understand' (hiểu) là một từ có nguồn gốc lâu đời hơn, từ tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa đen là 'đứng giữa' hoặc 'đứng dưới', hàm ý bao quát và nắm bắt một điều gì đó. Khi kết hợp lại, 'difficult to understand' mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng tình trạng một điều gì đó cần sự nỗ lực để nắm bắt ý nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả thông tin, khái niệm hoặc vấn đề mà người nghe/đọc cần phải cố gắng để hiểu rõ. "Difficult" nhấn mạnh tính chất không dễ dàng, trong khi "hard to understand" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh về sự vất vả hơn một chút. So sánh với "incomprehensible" (không thể hiểu được), "difficult to understand" cho thấy vẫn có khả năng hiểu, dù cần nhiều công sức.

Prepositions

for to

"Difficult for": Ai đó cảm thấy khó khăn. Ví dụ: "This concept is difficult for students." ("Khái niệm này khó cho sinh viên.")
"Difficult to": Điều gì đó khó để thực hiện hoặc hiểu. Ví dụ: "It is difficult to understand." ("Rất khó để hiểu.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + difficult to understand
  • very very difficult to understand
    (rất khó hiểu)
  • extremely extremely difficult to understand
    (cực kỳ khó hiểu)
  • somewhat somewhat difficult to understand
    (hơi khó hiểu)
  • unnecessarily unnecessarily difficult to understand
    (khó hiểu một cách không cần thiết)
Verb + difficult to understand
  • find find something difficult to understand
    (thấy cái gì đó khó hiểu)
  • make make something difficult to understand
    (làm cho cái gì đó khó hiểu)
  • prove prove difficult to understand
    (chứng tỏ là khó hiểu)
  • remain remain difficult to understand
    (vẫn khó hiểu)
Noun + difficult to understand
  • concept concept difficult to understand
    (khái niệm khó hiểu)
  • idea idea difficult to understand
    (ý tưởng khó hiểu)
  • theory theory difficult to understand
    (lý thuyết khó hiểu)
  • text text difficult to understand
    (văn bản khó hiểu)

Idioms

  • find something difficult to understand

    cảm thấy cái gì đó khó hiểu, gặp khó khăn trong việc hiểu một điều gì đó

    "Many students find advanced physics difficult to understand."

    (Nhiều sinh viên cảm thấy vật lý nâng cao rất khó hiểu.)

  • make something difficult to understand

    làm cho cái gì đó trở nên khó hiểu (thường do cách trình bày hoặc giải thích)

    "The professor's complex language tends to make his lectures difficult to understand for beginners."

    (Cách dùng từ ngữ phức tạp của giáo sư có xu hướng làm cho các bài giảng của ông ấy khó hiểu đối với người mới bắt đầu.)

  • prove difficult to understand

    hóa ra/chứng tỏ là khó hiểu (sau khi cố gắng tìm hiểu)

    "Despite his efforts, the ancient manuscript proved difficult to understand."

    (Mặc dù đã cố gắng, bản thảo cổ vẫn hóa ra là khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult to understand

Tính từ
Lật mặt

Khó hiểu; phức tạp; đòi hỏi nỗ lực để lĩnh hội.

"Quantum physics is often difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he would understand the difficult lecture now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, giờ anh ấy sẽ hiểu bài giảng khó khăn này.
Phủ định
If I hadn't missed the class, I wouldn't find this topic so difficult to understand.
Nếu tôi không bỏ lỡ buổi học, tôi sẽ không thấy chủ đề này khó hiểu đến vậy.
Nghi vấn
If you had known about the deadline, would it be less difficult for you to understand the urgency?
Nếu bạn biết về thời hạn, bạn có thấy dễ dàng hơn để hiểu sự cấp bách không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been finding this book difficult to understand.
Tôi đã và đang thấy cuốn sách này khó hiểu.
Phủ định
She hasn't been finding the teacher difficult to understand.
Cô ấy đã không thấy giáo viên khó hiểu.
Nghi vấn
Have you been finding his lectures difficult to understand?
Bạn có đang thấy các bài giảng của anh ấy khó hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult to understand".

Phong trào Ngôn ngữ Đơn giản (Plain Language Movement)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một phong trào gọi là 'Ngôn ngữ Đơn giản' nhằm khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp và dễ hiểu trong các tài liệu công cộng, pháp lý, y tế và hành chính. Mục đích là để mọi người, bất kể trình độ học vấn, đều có thể hiểu được thông tin quan trọng mà không cần phải vật lộn với các thuật ngữ phức tạp hay cấu trúc câu rắc rối. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin cho công chúng.

Thuật ngữ chuyên ngành và Ngôn ngữ hàn lâm

Trong các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, y học, luật pháp hoặc triết học, việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành (jargon) và cấu trúc câu phức tạp là phổ biến. Mặc dù cần thiết cho sự chính xác trong giao tiếp giữa các chuyên gia, ngôn ngữ này thường khiến người ngoài ngành cảm thấy 'difficult to understand'. Điều này tạo ra một rào cản thông tin và đôi khi làm nản lòng những người muốn tìm hiểu về một chủ đề mới, nhấn mạnh sự cần thiết của các nhà khoa học, chuyên gia phải diễn đạt một cách dễ hiểu khi giao tiếp với công chúng.