(Top Banner Ad)
online platform
B1
Noun B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục

online platform

UK: /ˈɒnˌlaɪn ˈplætfɔːm/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng trực tuyến hệ thống trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital infrastructure, typically a website or application, that facilitates interactions and transactions between different groups of users, often enabling the creation and exchange of content, goods, or services.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, thường là một trang web hoặc ứng dụng, tạo điều kiện cho các tương tác và giao dịch giữa các nhóm người dùng khác nhau, thường cho phép tạo và trao đổi nội dung, hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses now operate primarily through an online platform."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện nay hoạt động chủ yếu thông qua một nền tảng trực tuyến."

  • "The company launched an online platform for selling handmade crafts."

    "Công ty đã ra mắt một nền tảng trực tuyến để bán đồ thủ công mỹ nghệ."

  • "Students can access course materials through the university's online platform."

    "Sinh viên có thể truy cập tài liệu khóa học thông qua nền tảng trực tuyến của trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb online trực tuyến, đang kết nối mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Noun platform nền tảng (số, kỹ thuật), bục, sân ga
Adjective cross-platform đa nền tảng (hoạt động trên nhiều hệ điều hành/thiết bị)
Verb platform cung cấp nền tảng; đưa ra một chủ đề/người để công chúng biết đến

Synonyms

Antonyms

offline service (dịch vụ ngoại tuyến)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
English (1970s)
online
Old French
plateforme
English (late 20th C)
platform
English (early 21st C)
online platform

Nguồn gốc của "Online"

Ban đầu, từ 'online' được dùng để chỉ việc bạn đang 'trên đường dây' điện thoại, nghĩa là đang kết nối. Đến thập niên 1970, khi máy tính và internet phát triển mạnh mẽ, nó mang nghĩa rộng hơn: 'được kết nối với mạng máy tính hoặc internet', trở thành một phần không thể thiếu trong thế giới số.

Sự phát triển của "Platform"

Từ 'platform' ban đầu có nghĩa là một nền tảng vật lý, một mặt phẳng được nâng cao (như sân ga, bục giảng). Trong thế kỷ 21, nó phát triển để chỉ một hệ thống kỹ thuật số, nơi mọi người có thể tương tác, chia sẻ thông tin hoặc thực hiện giao dịch, như một 'sân chơi' chung trên mạng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến một môi trường trực tuyến nơi mọi người có thể kết nối, chia sẻ thông tin, thực hiện giao dịch hoặc truy cập tài nguyên. 'Platform' ở đây mang nghĩa là một nền tảng, một cơ sở để xây dựng và phát triển các hoạt động khác. 'Online' chỉ rõ rằng nền tảng này hoạt động trên internet.

Prepositions

on through

'on' dùng để chỉ việc nền tảng được sử dụng. Ví dụ: 'I found this information *on* an online platform.' ('through' dùng để chỉ việc thực hiện một hành động thông qua nền tảng. Ví dụ: 'I made a purchase *through* an online platform.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online platform
  • social social online platform
    (nền tảng mạng xã hội trực tuyến)
  • educational educational online platform
    (nền tảng học tập trực tuyến)
  • leading leading online platform
    (nền tảng trực tuyến hàng đầu)
  • secure secure online platform
    (nền tảng trực tuyến an toàn)
Verb + online platform
  • use use an online platform
    (sử dụng một nền tảng trực tuyến)
  • create create an online platform
    (tạo một nền tảng trực tuyến)
  • launch launch an online platform
    (ra mắt một nền tảng trực tuyến)
  • leverage leverage an online platform
    (tận dụng một nền tảng trực tuyến)
online platform + Verb
  • offers online platform offers
    (nền tảng trực tuyến cung cấp)
  • connects online platform connects
    (nền tảng trực tuyến kết nối)
  • enables online platform enables
    (nền tảng trực tuyến cho phép/giúp)

Idioms

  • Harnessing the power of an online platform

    Tận dụng sức mạnh của một nền tảng trực tuyến

    "Businesses are increasingly harnessing the power of an online platform to reach global customers."

    (Các doanh nghiệp ngày càng tận dụng sức mạnh của một nền tảng trực tuyến để tiếp cận khách hàng toàn cầu.)

  • Building a community on an online platform

    Xây dựng một cộng đồng trên nền tảng trực tuyến

    "Many content creators focus on building a community on an online platform."

    (Nhiều người sáng tạo nội dung tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng trên nền tảng trực tuyến.)

  • Navigating the complexities of an online platform

    Điều hướng sự phức tạp của một nền tảng trực tuyến

    "Users often need help navigating the complexities of an online platform's privacy settings."

    (Người dùng thường cần trợ giúp để điều hướng sự phức tạp trong cài đặt quyền riêng tư của một nền tảng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online platform

Noun
Lật mặt

Một cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, thường là một trang web hoặc ứng dụng, tạo điều kiện cho các tương tác và giao dịch giữa các nhóm người dùng khác nhau, thường cho phép tạo và trao đổi nội dung, hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Many businesses now operate primarily through an online platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students use the online platform for learning.
Nhiều học sinh sử dụng nền tảng trực tuyến để học tập.
Phủ định
The company does not rely on any single online platform for its marketing.
Công ty không dựa vào bất kỳ nền tảng trực tuyến đơn lẻ nào cho hoạt động tiếp thị của mình.
Nghi vấn
Does the school provide an online platform for students to access resources?
Trường có cung cấp một nền tảng trực tuyến để học sinh truy cập tài liệu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students use an online platform for learning, they often find resources easily.
Nếu học sinh sử dụng nền tảng trực tuyến để học tập, họ thường dễ dàng tìm thấy tài liệu.
Phủ định
When the online platform is down, students cannot submit their assignments.
Khi nền tảng trực tuyến bị hỏng, học sinh không thể nộp bài tập của mình.
Nghi vấn
If students need help, does the online platform offer a live chat feature?
Nếu học sinh cần giúp đỡ, nền tảng trực tuyến có cung cấp tính năng trò chuyện trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online platform".

Nền Kinh Tế Sáng Tạo và Kết Nối Toàn Cầu

Các nền tảng trực tuyến đã cách mạng hóa cách mọi người kết nối, học hỏi và làm việc. Chúng tạo ra 'nền kinh tế sáng tạo', cho phép cá nhân kiếm tiền từ tài năng của mình (ví dụ: YouTube, TikTok) và kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới, xóa bỏ rào cản địa lý và thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.

Thách Thức về Thông Tin Sai Lệch và Quyền Riêng Tư

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, các nền tảng trực tuyến cũng đặt ra những thách thức lớn về thông tin sai lệch (fake news), quyền riêng tư dữ liệu và tác động đến sức khỏe tinh thần. Việc quản lý thông tin và bảo vệ người dùng trên các nền tảng này là một vấn đề xã hội quan trọng, đòi hỏi sự chung tay của cả người dùng, nhà phát triển và chính phủ.