online platform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital infrastructure, typically a website or application, that facilitates interactions and transactions between different groups of users, often enabling the creation and exchange of content, goods, or services.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, thường là một trang web hoặc ứng dụng, tạo điều kiện cho các tương tác và giao dịch giữa các nhóm người dùng khác nhau, thường cho phép tạo và trao đổi nội dung, hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many businesses now operate primarily through an online platform."
"Nhiều doanh nghiệp hiện nay hoạt động chủ yếu thông qua một nền tảng trực tuyến."
-
"The company launched an online platform for selling handmade crafts."
"Công ty đã ra mắt một nền tảng trực tuyến để bán đồ thủ công mỹ nghệ."
-
"Students can access course materials through the university's online platform."
"Sinh viên có thể truy cập tài liệu khóa học thông qua nền tảng trực tuyến của trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | online | trực tuyến, đang kết nối mạng |
| Adjective/Adverb | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Noun | platform | nền tảng (số, kỹ thuật), bục, sân ga |
| Adjective | cross-platform | đa nền tảng (hoạt động trên nhiều hệ điều hành/thiết bị) |
| Verb | platform | cung cấp nền tảng; đưa ra một chủ đề/người để công chúng biết đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến một môi trường trực tuyến nơi mọi người có thể kết nối, chia sẻ thông tin, thực hiện giao dịch hoặc truy cập tài nguyên. 'Platform' ở đây mang nghĩa là một nền tảng, một cơ sở để xây dựng và phát triển các hoạt động khác. 'Online' chỉ rõ rằng nền tảng này hoạt động trên internet.
Prepositions
'on' dùng để chỉ việc nền tảng được sử dụng. Ví dụ: 'I found this information *on* an online platform.' ('through' dùng để chỉ việc thực hiện một hành động thông qua nền tảng. Ví dụ: 'I made a purchase *through* an online platform.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social online platform (nền tảng mạng xã hội trực tuyến)
-
educational educational online platform (nền tảng học tập trực tuyến)
-
leading leading online platform (nền tảng trực tuyến hàng đầu)
-
secure secure online platform (nền tảng trực tuyến an toàn)
-
use use an online platform (sử dụng một nền tảng trực tuyến)
-
create create an online platform (tạo một nền tảng trực tuyến)
-
launch launch an online platform (ra mắt một nền tảng trực tuyến)
-
leverage leverage an online platform (tận dụng một nền tảng trực tuyến)
-
offers online platform offers (nền tảng trực tuyến cung cấp)
-
connects online platform connects (nền tảng trực tuyến kết nối)
-
enables online platform enables (nền tảng trực tuyến cho phép/giúp)
Idioms
-
Harnessing the power of an online platform
Tận dụng sức mạnh của một nền tảng trực tuyến
"Businesses are increasingly harnessing the power of an online platform to reach global customers."
(Các doanh nghiệp ngày càng tận dụng sức mạnh của một nền tảng trực tuyến để tiếp cận khách hàng toàn cầu.)
-
Building a community on an online platform
Xây dựng một cộng đồng trên nền tảng trực tuyến
"Many content creators focus on building a community on an online platform."
(Nhiều người sáng tạo nội dung tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng trên nền tảng trực tuyến.)
-
Navigating the complexities of an online platform
Điều hướng sự phức tạp của một nền tảng trực tuyến
"Users often need help navigating the complexities of an online platform's privacy settings."
(Người dùng thường cần trợ giúp để điều hướng sự phức tạp trong cài đặt quyền riêng tư của một nền tảng trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online platform
NounMột cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, thường là một trang web hoặc ứng dụng, tạo điều kiện cho các tương tác và giao dịch giữa các nhóm người dùng khác nhau, thường cho phép tạo và trao đổi nội dung, hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Many businesses now operate primarily through an online platform."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students use the online platform for learning. |
Nhiều học sinh sử dụng nền tảng trực tuyến để học tập. |
| Phủ định | The company does not rely on any single online platform for its marketing. |
Công ty không dựa vào bất kỳ nền tảng trực tuyến đơn lẻ nào cho hoạt động tiếp thị của mình. |
| Nghi vấn | Does the school provide an online platform for students to access resources? |
Trường có cung cấp một nền tảng trực tuyến để học sinh truy cập tài liệu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students use an online platform for learning, they often find resources easily. |
Nếu học sinh sử dụng nền tảng trực tuyến để học tập, họ thường dễ dàng tìm thấy tài liệu. |
| Phủ định | When the online platform is down, students cannot submit their assignments. |
Khi nền tảng trực tuyến bị hỏng, học sinh không thể nộp bài tập của mình. |
| Nghi vấn | If students need help, does the online platform offer a live chat feature? |
Nếu học sinh cần giúp đỡ, nền tảng trực tuyến có cung cấp tính năng trò chuyện trực tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online platform".
