disagree to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đồng ý, bất đồng ý kiến; không tán thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I disagree to their proposed solution; it's simply not feasible."
"Tôi không đồng ý với giải pháp họ đề xuất; nó hoàn toàn không khả thi."
-
"He disagreed to sign the contract without legal counsel."
"Anh ấy không đồng ý ký hợp đồng mà không có tư vấn pháp lý."
-
"Many members disagreed to the proposed changes to the policy."
"Nhiều thành viên không đồng ý với những thay đổi được đề xuất đối với chính sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | đồng ý, chấp thuận |
| Noun | agreement | sự đồng ý, hợp đồng |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, có thể chấp nhận |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, mâu thuẫn |
| Adjective | disagreeable | khó chịu, không dễ chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'disagree to', nó thường mang nghĩa là 'từ chối chấp nhận một điều gì đó' hoặc 'không đồng ý làm một điều gì đó'. Cấu trúc này thường được sử dụng để thể hiện sự phản đối hoặc từ chối một đề nghị, một kế hoạch hoặc một ý kiến. Cần phân biệt với 'disagree with', mang nghĩa không đồng ý với ai hoặc với điều gì (ý kiến, quan điểm, v.v.).
Prepositions
Khi đi với 'to', 'disagree' có nghĩa là từ chối làm điều gì đó hoặc từ chối chấp nhận một đề xuất. Ví dụ: 'I disagree to his proposal'. Khi đi với 'with', 'disagree' có nghĩa là không đồng ý với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'I disagree with you'. 'Disagree on/about' nghĩa là không đồng ý về một vấn đề cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly disagree to (the conditions) (kiên quyết/mạnh mẽ không chấp thuận (các điều kiện))
-
firmly firmly disagree to (the terms) (kiên quyết không chấp thuận (các điều khoản))
-
unanimously unanimously disagree to (the plan) (đồng lòng không chấp thuận (kế hoạch))
-
reluctantly reluctantly disagree to (their request) (miễn cưỡng không chấp thuận (yêu cầu của họ))
-
the proposal disagree to the proposal (không chấp thuận/từ chối đề xuất)
-
the terms disagree to the terms (không chấp thuận/từ chối các điều khoản)
-
the demands disagree to the demands (không chấp thuận/từ chối các yêu cầu)
-
any compromise disagree to any compromise (không chấp thuận/từ chối bất kỳ sự thỏa hiệp nào)
-
the suggested changes disagree to the suggested changes (không chấp thuận/từ chối những thay đổi được đề xuất)
Idioms
-
disagree to all terms and conditions
không chấp thuận tất cả các điều khoản và điều kiện (thể hiện sự từ chối hoàn toàn một thỏa thuận hoặc hợp đồng)
"The client firmly disagreed to all terms and conditions of the new contract, demanding further negotiations."
(Khách hàng kiên quyết không chấp thuận tất cả các điều khoản và điều kiện của hợp đồng mới, yêu cầu đàm phán thêm.)
-
disagree to anything less than...
không chấp thuận bất cứ điều gì ít hơn/dưới mức... (thể hiện sự kiên quyết đòi hỏi một tiêu chuẩn hoặc điều kiện nhất định)
"The union leaders disagreed to anything less than a 10% pay raise for their members."
(Các lãnh đạo công đoàn không chấp thuận bất cứ điều gì ít hơn mức tăng lương 10% cho các thành viên của họ.)
-
disagree to the very notion of...
không chấp thuận ngay cả ý tưởng/khái niệm về... (thể hiện sự phản đối sâu sắc đến tận gốc rễ của một ý tưởng hoặc quan điểm)
"Many scientists disagreed to the very notion of intelligent design, arguing for evolution instead."
(Nhiều nhà khoa học không chấp thuận ngay cả ý tưởng về thiết kế thông minh, mà ủng hộ thuyết tiến hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disagree to
Động từKhông đồng ý, bất đồng ý kiến; không tán thành.
"I disagree to their proposed solution; it's simply not feasible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disagree to".
