(Top Banner Ad)
disk storage
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

disk storage

UK: /ˈdɪsk ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈdɪsk ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ đĩa bộ nhớ đĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of storing electronic data using rotating disks coated with magnetic material.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp lưu trữ dữ liệu điện tử bằng cách sử dụng các đĩa quay được phủ vật liệu từ tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to upgrade our disk storage capacity to handle the growing amount of data."

    "Chúng ta cần nâng cấp dung lượng lưu trữ đĩa để xử lý lượng dữ liệu ngày càng tăng."

  • "The server has 10TB of disk storage."

    "Máy chủ có 10TB dung lượng lưu trữ đĩa."

  • "Disk storage is becoming more affordable over time."

    "Lưu trữ đĩa đang trở nên hợp túi tiền hơn theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disk đĩa (vật tròn, phẳng dùng để lưu trữ dữ liệu)
Noun storage sự lưu trữ, bộ nhớ, nơi lưu trữ
Verb store lưu trữ, cất giữ
Adjective stored được lưu trữ
Noun hard disk ổ đĩa cứng
Noun floppy disk đĩa mềm (lỗi thời)

Synonyms

data storage (lưu trữ dữ liệu)mass storage (lưu trữ dung lượng lớn)

Related Words

hard drive (ổ cứng)SSD (ổ đĩa thể rắn)magnetic storage (lưu trữ từ tính)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δίσκος (diskos)
Latin
discus
Old French
disque
English
disk
Old French
estorer
English
store
English
storage
Modern English
disk storage

Nguồn gốc của 'disk storage'

Từ 'disk' (đĩa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diskos', chỉ một vật tròn, phẳng dùng trong các cuộc thi đấu. Từ 'storage' (lưu trữ) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estorer', có nghĩa là bảo quản hoặc cất giữ. Khi máy tính ra đời và cần một phương tiện vật lý để lưu giữ dữ liệu trên các đĩa quay, hai từ này đã kết hợp lại thành 'disk storage', mô tả công nghệ lưu trữ dữ liệu không thể thiếu trong thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ chung các loại thiết bị lưu trữ sử dụng đĩa, bao gồm ổ cứng (HDD) và ổ đĩa thể rắn (SSD). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hẹp hơn, 'disk storage' thường được dùng để chỉ các loại ổ cứng truyền thống sử dụng đĩa từ tính quay.

Prepositions

on for

‘on’ được dùng để chỉ nơi dữ liệu được lưu trữ (ví dụ: data stored on disk storage). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng disk storage (ví dụ: disk storage for backups).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disk storage
  • external external disk storage
    (bộ nhớ đĩa ngoài)
  • internal internal disk storage
    (bộ nhớ đĩa trong)
  • sufficient sufficient disk storage
    (dung lượng đĩa đủ)
  • limited limited disk storage
    (dung lượng đĩa hạn chế)
Verb + disk storage
  • allocate allocate disk storage
    (cấp phát dung lượng đĩa)
  • free up free up disk storage
    (giải phóng dung lượng đĩa)
  • increase increase disk storage
    (tăng dung lượng đĩa)
  • manage manage disk storage
    (quản lý dung lượng đĩa)
Noun + disk storage
  • cloud cloud disk storage
    (lưu trữ đĩa đám mây)
  • amount of amount of disk storage
    (lượng dung lượng đĩa)

Idioms

  • allocate disk storage

    cấp phát dung lượng đĩa

    "The system administrator needs to allocate more disk storage for the new database."

    (Quản trị viên hệ thống cần cấp phát thêm dung lượng đĩa cho cơ sở dữ liệu mới.)

  • free up disk storage

    giải phóng dung lượng đĩa

    "To improve performance, you should free up some disk storage by deleting old files."

    (Để cải thiện hiệu suất, bạn nên giải phóng một ít dung lượng đĩa bằng cách xóa các tệp cũ.)

  • run out of disk storage

    hết dung lượng đĩa

    "My computer is running out of disk storage, so I can't install new software."

    (Máy tính của tôi đang hết dung lượng đĩa, nên tôi không thể cài đặt phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disk storage

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp lưu trữ dữ liệu điện tử bằng cách sử dụng các đĩa quay được phủ vật liệu từ tính.

"We need to upgrade our disk storage capacity to handle the growing amount of data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Disk storage is being updated to the latest version.
Bộ nhớ đĩa đang được cập nhật lên phiên bản mới nhất.
Phủ định
Disk storage was not considered a priority in the previous budget.
Bộ nhớ đĩa không được coi là ưu tiên trong ngân sách trước.
Nghi vấn
Will disk storage be required for the new system?
Bộ nhớ đĩa có cần thiết cho hệ thống mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disk storage".

Sự phát triển của máy tính cá nhân

Disk storage, đặc biệt là ổ đĩa cứng (hard disk drives), đã đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của máy tính cá nhân. Trước khi có disk storage dung lượng lớn với giá phải chăng, việc lưu trữ dữ liệu là một thách thức lớn. Sự ra đời của nó đã giúp người dùng cá nhân có thể lưu giữ các tệp tin, hình ảnh, video và phần mềm một cách dễ dàng, mở ra kỷ nguyên của máy tính cá nhân tại gia đình và văn phòng.

Kỷ nguyên lưu trữ đám mây

Mặc dù disk storage vật lý vẫn quan trọng, nhưng xu hướng hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ sang lưu trữ đám mây (cloud storage). Các dịch vụ như Google Drive, Dropbox hay OneDrive cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trực tuyến, truy cập từ mọi thiết bị mà không cần lo lắng về dung lượng đĩa vật lý trên máy của mình. Điều này thể hiện sự thay đổi lớn trong cách chúng ta quản lý và truy cập thông tin, giảm bớt sự phụ thuộc vào phần cứng cá nhân.