disk storage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of storing electronic data using rotating disks coated with magnetic material.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp lưu trữ dữ liệu điện tử bằng cách sử dụng các đĩa quay được phủ vật liệu từ tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to upgrade our disk storage capacity to handle the growing amount of data."
"Chúng ta cần nâng cấp dung lượng lưu trữ đĩa để xử lý lượng dữ liệu ngày càng tăng."
-
"The server has 10TB of disk storage."
"Máy chủ có 10TB dung lượng lưu trữ đĩa."
-
"Disk storage is becoming more affordable over time."
"Lưu trữ đĩa đang trở nên hợp túi tiền hơn theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ chung các loại thiết bị lưu trữ sử dụng đĩa, bao gồm ổ cứng (HDD) và ổ đĩa thể rắn (SSD). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hẹp hơn, 'disk storage' thường được dùng để chỉ các loại ổ cứng truyền thống sử dụng đĩa từ tính quay.
Prepositions
‘on’ được dùng để chỉ nơi dữ liệu được lưu trữ (ví dụ: data stored on disk storage). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng disk storage (ví dụ: disk storage for backups).
Collocations (Từ đi kèm)
-
external external disk storage (bộ nhớ đĩa ngoài)
-
internal internal disk storage (bộ nhớ đĩa trong)
-
sufficient sufficient disk storage (dung lượng đĩa đủ)
-
limited limited disk storage (dung lượng đĩa hạn chế)
-
allocate allocate disk storage (cấp phát dung lượng đĩa)
-
free up free up disk storage (giải phóng dung lượng đĩa)
-
increase increase disk storage (tăng dung lượng đĩa)
-
manage manage disk storage (quản lý dung lượng đĩa)
-
cloud cloud disk storage (lưu trữ đĩa đám mây)
-
amount of amount of disk storage (lượng dung lượng đĩa)
Idioms
-
allocate disk storage
cấp phát dung lượng đĩa
"The system administrator needs to allocate more disk storage for the new database."
(Quản trị viên hệ thống cần cấp phát thêm dung lượng đĩa cho cơ sở dữ liệu mới.)
-
free up disk storage
giải phóng dung lượng đĩa
"To improve performance, you should free up some disk storage by deleting old files."
(Để cải thiện hiệu suất, bạn nên giải phóng một ít dung lượng đĩa bằng cách xóa các tệp cũ.)
-
run out of disk storage
hết dung lượng đĩa
"My computer is running out of disk storage, so I can't install new software."
(Máy tính của tôi đang hết dung lượng đĩa, nên tôi không thể cài đặt phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disk storage
Danh từMột phương pháp lưu trữ dữ liệu điện tử bằng cách sử dụng các đĩa quay được phủ vật liệu từ tính.
"We need to upgrade our disk storage capacity to handle the growing amount of data."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Disk storage is being updated to the latest version. |
Bộ nhớ đĩa đang được cập nhật lên phiên bản mới nhất. |
| Phủ định | Disk storage was not considered a priority in the previous budget. |
Bộ nhớ đĩa không được coi là ưu tiên trong ngân sách trước. |
| Nghi vấn | Will disk storage be required for the new system? |
Bộ nhớ đĩa có cần thiết cho hệ thống mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disk storage".
