distinctive chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly different from others of the same kind; easily recognizable.
Vietnamese Meaning
Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; dễ nhận biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chair had a distinctive design, making it stand out from the rest."
"Chiếc ghế có một thiết kế đặc biệt, khiến nó nổi bật so với phần còn lại."
-
"The hotel lobby featured a distinctive chair that caught everyone's eye."
"Sảnh khách sạn nổi bật với một chiếc ghế độc đáo thu hút mọi ánh nhìn."
-
"She bought a distinctive chair for her study to add a touch of personality."
"Cô ấy đã mua một chiếc ghế đặc biệt cho phòng làm việc của mình để thêm một chút cá tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | distinct | Riêng biệt, khác biệt rõ rệt |
| Noun | distinction | Sự khác biệt, nét đặc trưng, sự ưu tú |
| Adverb | distinctly | Rõ ràng, rành mạch, dứt khoát |
| Verb | distinguish | Phân biệt, nhận ra, làm nổi bật |
| Noun | chair | Cái ghế, chức chủ tịch/chủ tọa |
| Verb | chair | Chủ trì, làm chủ tọa (một cuộc họp) |
| Noun | chairman/chairwoman/chairperson | Chủ tịch, người chủ trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'distinctive' nhấn mạnh sự khác biệt độc đáo, nổi bật và dễ dàng phân biệt được so với những cái khác tương tự. Nó không chỉ đơn thuần là 'different' mà còn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đặc trưng và đáng chú ý. So sánh với 'unique' (độc nhất vô nhị), 'distinctive' không nhất thiết phải là duy nhất, mà chỉ cần có những đặc điểm riêng biệt dễ nhận ra. Ví dụ, một chiếc ghế có thiết kế độc đáo, không giống bất kỳ chiếc ghế nào khác, có thể được mô tả là 'distinctive'.
Danh từ 'chair' chỉ một vật dụng dùng để ngồi. Trong ngữ cảnh 'distinctive chair', 'chair' đóng vai trò là đối tượng được mô tả bởi tính từ 'distinctive'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique distinctive chair (một chiếc ghế độc đáo riêng biệt)
-
elaborate an elaborate distinctive chair (một chiếc ghế đặc trưng được chạm khắc tỉ mỉ)
-
grand a grand distinctive chair (một chiếc ghế đặc trưng uy nghi, lộng lẫy)
-
ergonomic an ergonomic distinctive chair (một chiếc ghế đặc trưng có thiết kế công thái học)
-
antique an antique distinctive chair (một chiếc ghế cổ đặc trưng)
-
modern a modern distinctive chair (một chiếc ghế hiện đại đặc trưng)
-
choose choose a distinctive chair (chọn một chiếc ghế độc đáo)
-
design design a distinctive chair (thiết kế một chiếc ghế độc đáo)
-
occupy occupy the distinctive chair (chiếm giữ chiếc ghế đặc trưng (thường ngụ ý một vị trí có quyền lực))
-
sit in sit in a distinctive chair (ngồi trên một chiếc ghế đặc trưng)
-
style of the style of a distinctive chair (phong cách của một chiếc ghế đặc trưng)
-
features of the features of a distinctive chair (các đặc điểm của một chiếc ghế đặc trưng)
-
type of a type of distinctive chair (một loại ghế đặc trưng)
Idioms
-
the distinctive chair of leadership
Vị trí lãnh đạo (thường được thể hiện qua một chiếc ghế đặc biệt hoặc tượng trưng cho quyền lực)
"Everyone knew that occupying the distinctive chair of leadership came with great responsibility and scrutiny."
(Mọi người đều biết rằng việc ngồi vào chiếc ghế lãnh đạo đặc biệt đó đi kèm với trách nhiệm lớn lao và sự giám sát chặt chẽ.)
-
a distinctive chair marks one's presence
Một chiếc ghế đặc trưng thể hiện sự hiện diện hoặc vị thế độc đáo của một người.
"In the CEO's office, a sleek, modern, distinctive chair marked his presence even when he wasn't physically there."
(Trong văn phòng của CEO, một chiếc ghế hiện đại, tinh tế và độc đáo đã thể hiện vị thế của ông ấy ngay cả khi ông không có mặt tại đó.)
-
the distinctive chair of the master craftsman
Chiếc ghế đặc trưng của người thợ thủ công bậc thầy (ám chỉ vị trí hoặc quyền hạn của người có chuyên môn và kỹ năng cao).
"Only the master craftsman was allowed to sit in the distinctive chair by the workbench, a symbol of his expertise."
(Chỉ người thợ thủ công bậc thầy mới được phép ngồi vào chiếc ghế đặc trưng cạnh bàn làm việc, một biểu tượng cho sự chuyên môn của ông ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinctive chair
adjectiveKhác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; dễ nhận biết.
"The chair had a distinctive design, making it stand out from the rest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive chair".
