(Top Banner Ad)
distinctive chair
B2
adjective B2 Thiết kế nội thất/Đồ dùng gia đình

distinctive chair

UK: /dɪˈstɪŋktɪv tʃeər/ • US: /dɪˈstɪŋktɪv tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế độc đáo ghế đặc biệt ghế có nét riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly different from others of the same kind; easily recognizable.

Vietnamese Meaning

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; dễ nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chair had a distinctive design, making it stand out from the rest."

    "Chiếc ghế có một thiết kế đặc biệt, khiến nó nổi bật so với phần còn lại."

  • "The hotel lobby featured a distinctive chair that caught everyone's eye."

    "Sảnh khách sạn nổi bật với một chiếc ghế độc đáo thu hút mọi ánh nhìn."

  • "She bought a distinctive chair for her study to add a touch of personality."

    "Cô ấy đã mua một chiếc ghế đặc biệt cho phòng làm việc của mình để thêm một chút cá tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distinct Riêng biệt, khác biệt rõ rệt
Noun distinction Sự khác biệt, nét đặc trưng, sự ưu tú
Adverb distinctly Rõ ràng, rành mạch, dứt khoát
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra, làm nổi bật
Noun chair Cái ghế, chức chủ tịch/chủ tọa
Verb chair Chủ trì, làm chủ tọa (một cuộc họp)
Noun chairman/chairwoman/chairperson Chủ tịch, người chủ trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất/Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinctus (past participle of distinguere 'to separate')
Old French
distinctif
English
distinctive (early 17th century)
Greek
kathedra ('seat')
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair (Middle English)

Nguồn gốc 'Distinctive'

Từ 'distinctive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distinctus', có nghĩa là 'tách biệt' hoặc 'phân biệt'. Nó liên quan đến việc 'đánh dấu' hoặc 'chấm dứt' một cách rõ ràng, cho thấy một cái gì đó có đặc điểm riêng, không thể nhầm lẫn với những thứ khác. Trải qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển để mô tả những gì 'có khả năng phân biệt', nhấn mạnh sự khác biệt và độc đáo.

Sự phát triển của 'Chair'

Từ 'chair' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kathedra', có nghĩa là 'ghế ngồi'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin thành 'cathedra', thường dùng để chỉ ghế của giáo sư hoặc giám mục – một biểu tượng của quyền uy và vị thế. Qua tiếng Pháp cổ ('chaiere'), nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu cũng mang ý nghĩa là ghế có vị trí đặc biệt, rồi dần trở nên phổ biến để chỉ bất kỳ loại ghế ngồi nào, nhưng vẫn giữ lại một chút âm hưởng về quyền lực và sự trang trọng trong một số ngữ cảnh nhất định.

Usage Note

Tính từ 'distinctive' nhấn mạnh sự khác biệt độc đáo, nổi bật và dễ dàng phân biệt được so với những cái khác tương tự. Nó không chỉ đơn thuần là 'different' mà còn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đặc trưng và đáng chú ý. So sánh với 'unique' (độc nhất vô nhị), 'distinctive' không nhất thiết phải là duy nhất, mà chỉ cần có những đặc điểm riêng biệt dễ nhận ra. Ví dụ, một chiếc ghế có thiết kế độc đáo, không giống bất kỳ chiếc ghế nào khác, có thể được mô tả là 'distinctive'.
Danh từ 'chair' chỉ một vật dụng dùng để ngồi. Trong ngữ cảnh 'distinctive chair', 'chair' đóng vai trò là đối tượng được mô tả bởi tính từ 'distinctive'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinctive chair
  • unique a unique distinctive chair
    (một chiếc ghế độc đáo riêng biệt)
  • elaborate an elaborate distinctive chair
    (một chiếc ghế đặc trưng được chạm khắc tỉ mỉ)
  • grand a grand distinctive chair
    (một chiếc ghế đặc trưng uy nghi, lộng lẫy)
  • ergonomic an ergonomic distinctive chair
    (một chiếc ghế đặc trưng có thiết kế công thái học)
  • antique an antique distinctive chair
    (một chiếc ghế cổ đặc trưng)
  • modern a modern distinctive chair
    (một chiếc ghế hiện đại đặc trưng)
Verb + distinctive chair
  • choose choose a distinctive chair
    (chọn một chiếc ghế độc đáo)
  • design design a distinctive chair
    (thiết kế một chiếc ghế độc đáo)
  • occupy occupy the distinctive chair
    (chiếm giữ chiếc ghế đặc trưng (thường ngụ ý một vị trí có quyền lực))
  • sit in sit in a distinctive chair
    (ngồi trên một chiếc ghế đặc trưng)
Noun + distinctive chair
  • style of the style of a distinctive chair
    (phong cách của một chiếc ghế đặc trưng)
  • features of the features of a distinctive chair
    (các đặc điểm của một chiếc ghế đặc trưng)
  • type of a type of distinctive chair
    (một loại ghế đặc trưng)

Idioms

  • the distinctive chair of leadership

    Vị trí lãnh đạo (thường được thể hiện qua một chiếc ghế đặc biệt hoặc tượng trưng cho quyền lực)

    "Everyone knew that occupying the distinctive chair of leadership came with great responsibility and scrutiny."

    (Mọi người đều biết rằng việc ngồi vào chiếc ghế lãnh đạo đặc biệt đó đi kèm với trách nhiệm lớn lao và sự giám sát chặt chẽ.)

  • a distinctive chair marks one's presence

    Một chiếc ghế đặc trưng thể hiện sự hiện diện hoặc vị thế độc đáo của một người.

    "In the CEO's office, a sleek, modern, distinctive chair marked his presence even when he wasn't physically there."

    (Trong văn phòng của CEO, một chiếc ghế hiện đại, tinh tế và độc đáo đã thể hiện vị thế của ông ấy ngay cả khi ông không có mặt tại đó.)

  • the distinctive chair of the master craftsman

    Chiếc ghế đặc trưng của người thợ thủ công bậc thầy (ám chỉ vị trí hoặc quyền hạn của người có chuyên môn và kỹ năng cao).

    "Only the master craftsman was allowed to sit in the distinctive chair by the workbench, a symbol of his expertise."

    (Chỉ người thợ thủ công bậc thầy mới được phép ngồi vào chiếc ghế đặc trưng cạnh bàn làm việc, một biểu tượng cho sự chuyên môn của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctive chair

adjective
Lật mặt

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại; dễ nhận biết.

"The chair had a distinctive design, making it stand out from the rest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive chair".

Biểu tượng của Địa vị và Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa, một chiếc ghế đặc trưng không chỉ là vật dụng để ngồi mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của địa vị xã hội, quyền lực chính trị hoặc vai trò lãnh đạo. Ví dụ, ngai vàng của vua chúa, ghế chủ tọa của một thẩm phán, hoặc ghế của một chủ tịch hội đồng quản trị đều là những 'distinctive chair' được thiết kế đặc biệt để phân biệt người ngồi với những người khác, nhấn mạnh vai trò và tầm quan trọng của họ trong xã hội hoặc tổ chức.

Nghệ thuật và Thiết kế Nội thất

Nhiều chiếc ghế đặc trưng được tạo ra bởi các nhà thiết kế nổi tiếng được coi là tác phẩm nghệ thuật hoặc điểm nhấn kiến trúc. Những chiếc ghế này không chỉ phục vụ mục đích sử dụng mà còn thể hiện phong cách cá nhân, xu hướng thiết kế hoặc thậm chí là một tuyên bố về thẩm mỹ. Chúng có thể trở thành biểu tượng của sự đổi mới, sự sang trọng, hoặc sự thoải mái, như các thiết kế ghế Eames Lounge Chair, Barcelona Chair, được sưu tầm và trưng bày như một phần của di sản thiết kế.