(Top Banner Ad)
do it accurately
B1
Verb + Adverb B1 Tổng quát

do it accurately

UK: /ˈduː ɪt ˈækjərətli/ • US: /ˈduː ɪt ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

làm một cách chính xác thực hiện một cách cẩn thận làm đúng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or action in a correct and precise manner.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please do it accurately so we don't have to redo it."

    "Vui lòng làm việc đó một cách chính xác để chúng ta không phải làm lại."

  • "The machine needs to be calibrated so it can do it accurately."

    "Máy cần được hiệu chỉnh để nó có thể thực hiện một cách chính xác."

  • "If you do it accurately the first time, you'll save a lot of time."

    "Nếu bạn làm điều đó chính xác ngay từ đầu, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun doer người làm, người thực hiện
Verb undo tháo gỡ, hủy bỏ
Verb redo làm lại
Noun doing việc làm, hành động
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adverb inaccurately một cách không chính xác
Adjective inaccurate không chính xác

Synonyms

Antonyms

do it carelessly (làm nó một cách cẩu thả)do it inaccurately (làm nó một cách không chính xác)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura
Latin
accuratus
English
accurate
English
accurately

Từ 'Cẩn Thận' Đến 'Chính Xác'

Từ 'accurately' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', mang ý nghĩa 'được chuẩn bị kỹ lưỡng, cẩn thận'. Gốc từ 'cura' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự quan tâm, sự chăm sóc'. Vì vậy, khi bạn 'do it accurately', bạn không chỉ làm cho đúng mà còn làm với sự tỉ mỉ và cẩn trọng, như thể bạn đang chăm sóc cho công việc của mình vậy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc thực hiện một việc gì đó mà không có lỗi. 'Accurately' bổ nghĩa cho động từ 'do', cho biết cách thức hành động được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used before 'do it accurately'
  • try to try to do it accurately
    (cố gắng làm nó một cách chính xác)
  • learn to learn to do it accurately
    (học cách làm nó một cách chính xác)
  • manage to manage to do it accurately
    (xoay sở để làm nó một cách chính xác)
  • ensure you ensure you do it accurately
    (đảm bảo bạn làm nó một cách chính xác)
Adverbs modifying 'do it accurately'
  • always always do it accurately
    (luôn luôn làm nó một cách chính xác)
  • reliably reliably do it accurately
    (làm nó một cách chính xác đáng tin cậy)
  • consistently consistently do it accurately
    (làm nó một cách chính xác nhất quán)

Idioms

  • It's essential to do it accurately.

    Việc làm nó một cách chính xác là điều cần thiết.

    "When assembling the model, it's essential to do it accurately to ensure stability."

    (Khi lắp ráp mô hình, việc làm nó một cách chính xác là điều cần thiết để đảm bảo sự ổn định.)

  • Make sure you do it accurately.

    Hãy đảm bảo bạn làm nó một cách chính xác.

    "The supervisor told the new employee, 'Make sure you do it accurately, especially with customer data.'"

    (Người giám sát nói với nhân viên mới, 'Hãy đảm bảo bạn làm nó một cách chính xác, đặc biệt với dữ liệu khách hàng.')

  • If you want good results, you must do it accurately.

    Nếu bạn muốn có kết quả tốt, bạn phải làm nó một cách chính xác.

    "The chef explained, 'If you want good results, you must do it accurately, right down to the last gram of spice.'"

    (Đầu bếp giải thích, 'Nếu bạn muốn có kết quả tốt, bạn phải làm nó một cách chính xác, đến từng gram gia vị cuối cùng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do it accurately

Verb + Adverb
Lật mặt

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác và cẩn thận.

"Please do it accurately so we don't have to redo it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it accurately".

Giá trị của sự chính xác trong khoa học và kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y tế, sự chính xác (accuracy) được coi là tối quan trọng. Một sai sót nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ sự cố máy móc đến kết quả nghiên cứu không đáng tin cậy hoặc chẩn đoán sai. Do đó, việc 'do it accurately' không chỉ là một yêu cầu công việc mà còn là một nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp.

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và chất lượng

Khái niệm 'do it accurately' cũng phản ánh giá trị văn hóa về sự tỉ mỉ và chất lượng trong công việc. Từ các nghề thủ công truyền thống đến dịch vụ hiện đại, việc chú ý đến từng chi tiết và đảm bảo mọi thứ được thực hiện một cách chính xác thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với công việc và người thụ hưởng kết quả.