do it accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác và cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please do it accurately so we don't have to redo it."
"Vui lòng làm việc đó một cách chính xác để chúng ta không phải làm lại."
-
"The machine needs to be calibrated so it can do it accurately."
"Máy cần được hiệu chỉnh để nó có thể thực hiện một cách chính xác."
-
"If you do it accurately the first time, you'll save a lot of time."
"Nếu bạn làm điều đó chính xác ngay từ đầu, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm, thực hiện |
| Noun | doer | người làm, người thực hiện |
| Verb | undo | tháo gỡ, hủy bỏ |
| Verb | redo | làm lại |
| Noun | doing | việc làm, hành động |
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adverb | inaccurately | một cách không chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc thực hiện một việc gì đó mà không có lỗi. 'Accurately' bổ nghĩa cho động từ 'do', cho biết cách thức hành động được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to do it accurately (cố gắng làm nó một cách chính xác)
-
learn to learn to do it accurately (học cách làm nó một cách chính xác)
-
manage to manage to do it accurately (xoay sở để làm nó một cách chính xác)
-
ensure you ensure you do it accurately (đảm bảo bạn làm nó một cách chính xác)
-
always always do it accurately (luôn luôn làm nó một cách chính xác)
-
reliably reliably do it accurately (làm nó một cách chính xác đáng tin cậy)
-
consistently consistently do it accurately (làm nó một cách chính xác nhất quán)
Idioms
-
It's essential to do it accurately.
Việc làm nó một cách chính xác là điều cần thiết.
"When assembling the model, it's essential to do it accurately to ensure stability."
(Khi lắp ráp mô hình, việc làm nó một cách chính xác là điều cần thiết để đảm bảo sự ổn định.)
-
Make sure you do it accurately.
Hãy đảm bảo bạn làm nó một cách chính xác.
"The supervisor told the new employee, 'Make sure you do it accurately, especially with customer data.'"
(Người giám sát nói với nhân viên mới, 'Hãy đảm bảo bạn làm nó một cách chính xác, đặc biệt với dữ liệu khách hàng.')
-
If you want good results, you must do it accurately.
Nếu bạn muốn có kết quả tốt, bạn phải làm nó một cách chính xác.
"The chef explained, 'If you want good results, you must do it accurately, right down to the last gram of spice.'"
(Đầu bếp giải thích, 'Nếu bạn muốn có kết quả tốt, bạn phải làm nó một cách chính xác, đến từng gram gia vị cuối cùng.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do it accurately
Verb + AdverbThực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách chính xác và cẩn thận.
"Please do it accurately so we don't have to redo it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do it accurately".
