(Top Banner Ad)
domesticated flower
B1
Tính từ + Danh từ B1 Nông nghiệp, Thực vật học

domesticated flower

UK: /dəˈmestɪˌkeɪtɪd ˈflaʊər/ • US: /dəˈmestɪˌkeɪtɪd ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa được thuần hóa hoa được lai tạo hoa trồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that has been selectively bred or cultivated by humans, resulting in changes from its wild ancestor.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa đã được con người chọn lọc và lai tạo, dẫn đến những thay đổi so với tổ tiên hoang dại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Roses are a popular choice as a domesticated flower in many gardens."

    "Hoa hồng là một lựa chọn phổ biến như một loài hoa được thuần hóa trong nhiều khu vườn."

  • "The beauty of the domesticated flower lies in its vibrant colors and perfect form."

    "Vẻ đẹp của loài hoa được thuần hóa nằm ở màu sắc rực rỡ và hình dáng hoàn hảo của nó."

  • "Unlike wildflowers, domesticated flowers often require careful maintenance and attention."

    "Không giống như hoa dại, hoa được thuần hóa thường đòi hỏi sự chăm sóc và chú ý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa, đưa vào nuôi trồng
Noun domestication sự thuần hóa, sự nuôi trồng
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước; đã được thuần hóa (động vật, thực vật)
Noun flower bông hoa
Verb flower ra hoa, nở hoa
Noun flowering sự ra hoa, thời kỳ ra hoa
Adjective floral thuộc về hoa, có hoa văn hoa
Noun florist người bán hoa, chủ tiệm hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*demh₂-
Latin
domus (house)
Latin
domesticus (of the house)
Old French
domestique
English
domesticate (to tame, to cultivate)
Proto-Indo-European
*bhel- (to bloom, swell)
Latin
flōrem (flower)
Old French
flor/flour
Middle English
flour
English
flower
English (Modern)
domesticated flower

Nguồn gốc 'Domesticated'

Từ 'domesticated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' có nghĩa là 'nhà'. Ban đầu nó chỉ những gì liên quan đến gia đình hoặc trong nhà. Sau đó, nó phát triển để mô tả quá trình 'thuần hóa' hoặc đưa động thực vật từ môi trường hoang dã vào sự kiểm soát và chăm sóc của con người, thích nghi chúng với cuộc sống gần gũi với con người.

Nguồn gốc 'Flower'

Từ 'flower' (hoa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flōrem' và tiếng Pháp cổ 'flor/flour', đều mang ý nghĩa là 'bông hoa' hoặc 'sự nở rộ'. Từ này luôn gắn liền với vẻ đẹp, sự sống và sự sinh sôi của thực vật.

Câu chuyện về 'Hoa đã được thuần hóa'

Cụm từ 'domesticated flower' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên. Nó mô tả những loài hoa mà con người đã chọn lọc, nhân giống và chăm sóc qua nhiều thế hệ, biến chúng từ cây dại thành những giống hoa đẹp đẽ, phù hợp với vườn tược, nhà cửa, và mục đích trang trí. Đây là kết quả của hàng ngàn năm tương tác giữa con người và thiên nhiên, tạo ra vô vàn chủng loại hoa mà chúng ta yêu thích ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt các loài hoa được trồng và chăm sóc trong vườn, chậu hoặc mục đích thương mại, với các loài hoa dại mọc tự nhiên. 'Domesticated' nhấn mạnh quá trình can thiệp của con người trong việc phát triển và cải thiện các đặc tính của hoa như màu sắc, kích thước, hương thơm và khả năng kháng bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domesticated flower
  • beautiful beautiful domesticated flower
    (bông hoa đã thuần hóa đẹp đẽ)
  • fragrant fragrant domesticated flower
    (bông hoa đã thuần hóa thơm ngát)
  • vibrant vibrant domesticated flower
    (bông hoa đã thuần hóa rực rỡ)
  • rare rare domesticated flower
    (bông hoa đã thuần hóa quý hiếm)
  • ornamental ornamental domesticated flower
    (bông hoa đã thuần hóa dùng để trang trí)
Verb + domesticated flower
  • grow grow domesticated flowers
    (trồng hoa đã thuần hóa)
  • cultivate cultivate domesticated flowers
    (trồng và chăm sóc hoa đã thuần hóa)
  • plant plant domesticated flowers
    (gieo trồng hoa đã thuần hóa)
  • arrange arrange domesticated flowers
    (cắm hoa đã thuần hóa)
  • breed breed domesticated flowers
    (nhân giống hoa đã thuần hóa)
Noun phrase containing domesticated flower
  • bouquet of a bouquet of domesticated flowers
    (một bó hoa đã thuần hóa)
  • vase of a vase of domesticated flowers
    (một bình hoa đã thuần hóa)
  • garden of a garden of domesticated flowers
    (một vườn hoa đã thuần hóa)

Idioms

  • cultivate domesticated flowers

    trồng trọt và chăm sóc các loài hoa đã được thuần hóa (đây là một cụm động từ phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Many people enjoy spending their weekends to cultivate domesticated flowers in their backyards."

    (Nhiều người thích dành cuối tuần để trồng và chăm sóc các loài hoa đã được thuần hóa trong sân vườn của họ.)

  • a display of domesticated flowers

    một màn trưng bày/trang trí bằng hoa đã thuần hóa (đây là một cụm danh từ phổ biến, không phải thành ngữ)

    "The wedding hall was adorned with a stunning display of domesticated flowers."

    (Hội trường cưới được trang trí bằng một màn trưng bày hoa đã thuần hóa tuyệt đẹp.)

  • the beauty of domesticated flowers

    vẻ đẹp của các loài hoa đã được thuần hóa (đây là một cụm từ mô tả phổ biến, không phải thành ngữ)

    "She was captivated by the sheer beauty of domesticated flowers in the botanical garden."

    (Cô ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp thuần túy của những loài hoa đã được thuần hóa trong vườn bách thảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domesticated flower

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một loài hoa đã được con người chọn lọc và lai tạo, dẫn đến những thay đổi so với tổ tiên hoang dại của nó.

"Roses are a popular choice as a domesticated flower in many gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated flower".

Vai trò trong trang trí và làm vườn

Hoa đã thuần hóa đóng vai trò trung tâm trong văn hóa làm vườn và trang trí nhà cửa ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng được trồng để tô điểm cho khu vườn, ban công, và được cắt để cắm trong nhà, mang lại vẻ đẹp, màu sắc và hương thơm. Việc chăm sóc vườn hoa cũng là một sở thích phổ biến, giúp thư giãn và kết nối với thiên nhiên.

Biểu tượng và quà tặng

Trong văn hóa phương Tây, hoa đã thuần hóa thường được sử dụng làm quà tặng để biểu lộ tình cảm, từ tình yêu (hoa hồng đỏ) đến sự chia buồn (hoa huệ). Chúng cũng không thể thiếu trong các sự kiện quan trọng như đám cưới, lễ tốt nghiệp, hay tang lễ, mỗi loài hoa và màu sắc mang một ý nghĩa biểu tượng riêng, góp phần tạo nên thông điệp cảm xúc.

Sự phát triển của nghệ thuật làm vườn

Sự tồn tại của 'domesticated flowers' là minh chứng cho lịch sử lâu đời của nghệ thuật làm vườn và lai tạo giống. Con người đã dành hàng ngàn năm để chọn lọc và nhân giống, tạo ra vô số chủng loại hoa với những đặc điểm độc đáo về màu sắc, hình dáng, và hương thơm mà chúng ta thấy ngày nay, vượt xa vẻ đẹp của tổ tiên hoang dã của chúng.