(Top Banner Ad)
don't let it go
A2
cụm động từ (phrasal verb) A2 Giao tiếp hàng ngày

don't let it go

UK: /dəʊnt let ɪt ɡəʊ/ • US: /doʊnt lɛt ɪt ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

buông bỏ đi quên nó đi hãy để nó qua đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release or relinquish something, either physically or emotionally; to not dwell on something anymore.

Vietnamese Meaning

Thả ra hoặc từ bỏ một cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; không còn suy nghĩ nhiều về điều gì đó nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to don't let it go and move on with your life."

    "Bạn cần phải buông bỏ nó và tiếp tục cuộc sống của mình."

  • "I know it's hard, but you have to don't let it go."

    "Tôi biết điều đó thật khó, nhưng bạn phải buông bỏ nó."

  • "She told him to don't let it go and find someone new."

    "Cô ấy bảo anh ấy hãy buông bỏ nó và tìm một người mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, để, buông
Noun letting sự cho phép, sự buông bỏ (ví dụ: the letting of an apartment)
Verb go đi, rời đi
Noun going sự đi, sự rời đi (ví dụ: the going was tough)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōn (do)
Old English
lætan (let)
Old English
gān (go)
Modern English
don't let it go (phrase formation)

Nguồn gốc của cụm từ 'đừng buông bỏ'

Cụm từ 'don't let it go' được hình thành từ sự kết hợp của các từ gốc tiếng Anh cơ bản: 'do not' (đừng), 'let' (cho phép, để) và 'go' (đi, trôi đi). Trong tiếng Anh hiện đại, khi ghép lại, nó trở thành một lời khuyên hoặc mệnh lệnh mạnh mẽ, mang ý nghĩa 'đừng từ bỏ, đừng bỏ lỡ, đừng đánh mất' một điều gì đó quý giá như cơ hội, ước mơ, hoặc một cảm xúc tích cực. Nó phản ánh tinh thần kiên trì và quyết tâm không dễ dàng từ bỏ trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó quên đi một điều gì đó tiêu cực hoặc một sai lầm trong quá khứ. Nó cũng có thể được dùng để khuyến khích ai đó buông bỏ một thứ gì đó mà họ đang nắm giữ quá chặt, có thể là một mối quan hệ, một ý tưởng hoặc một vật sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (object of 'let') + don't let it go
  • opportunity Don't let the opportunity go.
    (Đừng bỏ lỡ cơ hội.)
  • dream Don't let your dream go.
    (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
  • feeling Don't let that feeling go.
    (Đừng để cảm xúc đó biến mất/mất đi.)
  • memory Don't let that memory go.
    (Đừng để ký ức đó phai mờ/bị lãng quên.)

Idioms

  • Don't let it go unnoticed.

    Đừng để nó bị bỏ qua, không ai chú ý đến.

    "Your hard work should not be ignored; don't let it go unnoticed."

    (Công việc khó khăn của bạn không nên bị bỏ qua; đừng để nó không được chú ý.)

  • Don't let it go to waste.

    Đừng lãng phí nó.

    "We've put so much effort into this project; don't let it go to waste."

    (Chúng ta đã đổ rất nhiều công sức vào dự án này; đừng để nó lãng phí.)

  • Don't let it go unpunished.

    Đừng để nó không bị trừng phạt.

    "Such a serious crime cannot be tolerated; don't let it go unpunished."

    (Một tội ác nghiêm trọng như vậy không thể được tha thứ; đừng để nó không bị trừng phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't let it go

cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Thả ra hoặc từ bỏ một cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; không còn suy nghĩ nhiều về điều gì đó nữa.

"You need to don't let it go and move on with your life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to let her feelings go and move on.
Cô ấy sẽ để những cảm xúc của mình trôi qua và bước tiếp.
Phủ định
They are not going to let the opportunity go to waste.
Họ sẽ không để cơ hội trôi qua một cách lãng phí.
Nghi vấn
Are you going to let him go without saying goodbye?
Bạn định để anh ấy đi mà không nói lời tạm biệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't let it go".

Tinh thần kiên trì và nắm bắt cơ hội

Cụm từ 'don't let it go' thường được sử dụng để khuyến khích sự kiên trì, quyết tâm và không từ bỏ những điều quan trọng. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ vào việc nắm bắt cơ hội ('seize the day' - Carpe Diem), theo đuổi ước mơ và không bao giờ bỏ cuộc ('never give up'). Khi nói 'don't let it go', người nói thường muốn nhắn nhủ hãy giữ chặt, bảo vệ hoặc tận dụng tối đa một điều gì đó có giá trị như một cơ hội quý giá, một ước mơ lớn hay một cảm xúc tích cực. Nó đối lập với việc buông bỏ những gánh nặng hay quá khứ tiêu cực, mà thường được diễn đạt là 'let go of [something]'.