don't let it go
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To release or relinquish something, either physically or emotionally; to not dwell on something anymore.
Vietnamese Meaning
Thả ra hoặc từ bỏ một cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; không còn suy nghĩ nhiều về điều gì đó nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to don't let it go and move on with your life."
"Bạn cần phải buông bỏ nó và tiếp tục cuộc sống của mình."
-
"I know it's hard, but you have to don't let it go."
"Tôi biết điều đó thật khó, nhưng bạn phải buông bỏ nó."
-
"She told him to don't let it go and find someone new."
"Cô ấy bảo anh ấy hãy buông bỏ nó và tìm một người mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó quên đi một điều gì đó tiêu cực hoặc một sai lầm trong quá khứ. Nó cũng có thể được dùng để khuyến khích ai đó buông bỏ một thứ gì đó mà họ đang nắm giữ quá chặt, có thể là một mối quan hệ, một ý tưởng hoặc một vật sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opportunity Don't let the opportunity go. (Đừng bỏ lỡ cơ hội.)
-
dream Don't let your dream go. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
-
feeling Don't let that feeling go. (Đừng để cảm xúc đó biến mất/mất đi.)
-
memory Don't let that memory go. (Đừng để ký ức đó phai mờ/bị lãng quên.)
Idioms
-
Don't let it go unnoticed.
Đừng để nó bị bỏ qua, không ai chú ý đến.
"Your hard work should not be ignored; don't let it go unnoticed."
(Công việc khó khăn của bạn không nên bị bỏ qua; đừng để nó không được chú ý.)
-
Don't let it go to waste.
Đừng lãng phí nó.
"We've put so much effort into this project; don't let it go to waste."
(Chúng ta đã đổ rất nhiều công sức vào dự án này; đừng để nó lãng phí.)
-
Don't let it go unpunished.
Đừng để nó không bị trừng phạt.
"Such a serious crime cannot be tolerated; don't let it go unpunished."
(Một tội ác nghiêm trọng như vậy không thể được tha thứ; đừng để nó không bị trừng phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
don't let it go
cụm động từ (phrasal verb)Thả ra hoặc từ bỏ một cái gì đó, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc; không còn suy nghĩ nhiều về điều gì đó nữa.
"You need to don't let it go and move on with your life."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to let her feelings go and move on. |
Cô ấy sẽ để những cảm xúc của mình trôi qua và bước tiếp. |
| Phủ định | They are not going to let the opportunity go to waste. |
Họ sẽ không để cơ hội trôi qua một cách lãng phí. |
| Nghi vấn | Are you going to let him go without saying goodbye? |
Bạn định để anh ấy đi mà không nói lời tạm biệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't let it go".
